Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Renault Captur

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Renault Captur 2025 được tinh chỉnh toàn diện, mang đến cho người dùng một chiếc crossover đô thị hiện đại, linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu. Với nền tảng CMF-B HS nâng cấp, Captur 2025 không chỉ thừa hưởng ưu điểm về độ cứng vững và khả năng cách âm, mà còn sở hữu hệ thống động lực đa dạng, công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến và cấu trúc khung gầm tối ưu giúp xe vận hành an toàn, bền bỉ. Dưới đây là phân tích chi tiết hơn về từng khía cạnh thông số kỹ thuật của Renault Captur 2025.

1. Nền tảng và khung gầm

Nền tảng CMF-B HS
Renault Captur 2025 xây dựng trên nền tảng CMF-B HS (High Strength), cải tiến từ nền tảng CMF-B dùng cho thế hệ trước. So với khung gầm truyền thống, CMF-B HS mang lại:

Độ cứng xoắn thân xe cao hơn 30%, giúp gia tăng cảm giác lái đầm chắc và ổn định.

Hệ thống hấp thụ xung lực trước và sau được thiết kế lại, cải thiện khả năng bảo vệ người tiêu dùng trong va chạm.

Khả năng cách âm được nâng cấp nhờ vật liệu absorptive đặt tại các vị trí chiến lược, giảm ồn lốp và gió xuống mức tối ưu.

Giá treo và hệ thống treo

Hệ thống treo trước MacPherson: Kết hợp thanh cân bằng giúp kiểm soát thân xe hiệu quả khi vào cua, đồng thời vẫn giữ được độ êm ái trên đường gồ ghề.

Hệ thống treo sau thanh xoắn (torsion beam): Thiết kế đơn giản, bền bỉ, chịu tải tốt và tiết kiệm không gian, đảm bảo khoang hành lý rộng rãi.

2. Động cơ và truyền động

Renault Captur 2025 cung cấp ba tùy chọn động cơ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng từ vận hành tiết kiệm đến trải nghiệm mạnh mẽ.

2.1. Động cơ xăng 1.0 TCe 90

Loại động cơ: I3, tăng áp nhẹ (Light Pressure Turbo).

Dung tích xilanh: 898 cc.

Công suất cực đại: 90 mã lực tại 5.250 vòng/phút.

Mô-men xoắn cực đại: 160 N·m tại 2.250–2.500 vòng/phút.

Hộp số: Sàn 6 cấp hoặc EDC ly hợp kép 7 cấp (tùy thị trường).

Tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 5,0–5,5 L/100 km (chu trình hỗn hợp).

Ưu điểm: Nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng thấp, phù hợp di chuyển đô thị.

2.2. Động cơ xăng 1.3 TCe 130/150

Loại động cơ: I4, tăng áp trực tiếp (Direct Injection Turbo).

Dung tích xilanh: 1.330 cc.

Công suất: 130 mã lực (TCe 130) hoặc 150 mã lực (TCe 150) tại 5.500 vòng/phút.

Mô-men xoắn: 240 N·m (TCe 130) hoặc 250 N·m (TCe 150) tại 1.600–3.600 vòng/phút.

Hộp số: EDC ly hợp kép 7 cấp.

Tiêu hao nhiên liệu: 5,3–5,6 L/100 km (MT), 5,3–5,4 L/100 km (AT).

Ưu điểm: Momen máy lớn, tăng tốc bốc, phù hợp cho cả đô thị và cao tốc.

2.3. Động cơ Hybrid E-Tech full hybrid

Cấu hình: Kết hợp động cơ xăng 1.6 L (I4) với hai mô-tơ điện và pin Li-ion 1,3 kWh.

Công suất tổng hợp: 145 mã lực.

Mô-men xoắn tổng hợp: 300 N·m.

Hộp số: E-TECH multi-mode automatic (không ly hợp cơ học) với 15 chế độ vận hành điện/xăng.

Khoảng chạy điện: Khoảng 80% quãng đường nội đô sử dụng điện thuần túy.

Tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 4,6–4,8 L/100 km (chu trình hỗn hợp).

Ưu điểm: Vận hành êm ái, đa chế độ điện – xăng, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, thân thiện môi trường.

3. Hộp số và truyền động

3.1. Hộp số sàn 6 cấp

Áp dụng cho bản 1.0 TCe 90, mang lại trải nghiệm lái chủ động với cấp số rõ ràng, tỉ số truyền hợp lý.

3.2. Hộp số EDC 7 cấp (Efficient Dual Clutch)

Dành cho bản 1.3 TCe và một số thị trường của bản 1.0.

Ly hợp kép vận hành nhanh nhạy, mượt mà, hỗ trợ chế độ Sport với phản hồi ga sớm hơn.

3.3. E-TECH multi-mode automatic

Áp dụng cho bản hybrid full hybrid, không có trục truyền cơ học giữa động cơ xăng và bánh xe, thay bằng mô-tơ điện và bộ điều khiển điện tử.

Tự động chuyển giữa EV, Hybrid, xăng trực tiếp, bảo toàn năng lượng và tối ưu hiệu suất.

4. Kích thước và trọng lượng

Chiều dài tổng thể: 4.228 mm.

Chiều rộng (không gương): 1.797 mm.

Chiều cao: 1.566 mm.

Chiều dài cơ sở: 2.639 mm.

Khoảng sáng gầm: 180–200 mm (tùy phiên bản).

Trọng lượng không tải: 1.265–1.480 kg (tùy cấu hình động cơ và trang bị).

Kích thước này giúp Captur 2025 giữ được sự gọn gàng cần thiết trong đô thị, đồng thời vẫn cung cấp không gian nội thất rộng rãi và khoang hành lý linh hoạt.

5. Khả năng vận hành và hiệu suất

5.1. Khả năng tăng tốc

TCe 90: 0–100 km/h trong khoảng 12,5–13,1 giây.

TCe 130: 0–100 km/h trong khoảng 10,9 giây (AT), 9,9 giây (MT).

TCe 150: 0–100 km/h trong khoảng 9,8 giây (MT), 9,5 giây (AT).

Hybrid E-Tech: 0–100 km/h trong khoảng 10,6 giây.

5.2. Vận tốc tối đa

TCe 90: Khoảng 170 km/h.

TCe 130: Khoảng 190 km/h.

TCe 150: Khoảng 200 km/h.

Hybrid E-Tech: Khoảng 175 km/h (chế độ điện hoà xăng).

5.3. Tiêu hao nhiên liệu (chu trình WLTP)

TCe 90: 5,0–5,1 L/100 km.

TCe 130: 5,5–5,6 L/100 km.

TCe 150: 5,3–5,4 L/100 km.

Hybrid E-Tech: 4,6–4,8 L/100 km.

PHEV: 1,4–1,6 L/100 km kết hợp sạc, 45 km điện thuần.

6. Hệ thống lái và khung gầm

6.1. Trợ lực lái điện

Cho cảm giác lái nhẹ nhàng khi di chuyển chậm và chắc chắn khi tăng tốc hoặc vào cua ở tốc độ cao.

6.2. Góc quay nhỏ

Bán kính quay vòng chỉ 5,25 m, hỗ trợ xoay trở linh hoạt trong phố chật hẹp.

6.3. Độ cứng thân xe và xử lý

Thân xe cứng vững kết hợp treo êm giúp Captur 2025 duy trì độ ổn định, hạn chế lắc ngang khi vào cua.

7. Hệ thống phanh và an toàn khi vận hành

Phanh đĩa trước/sau: Đĩa thủy lực trước, tang trống hoặc đĩa sau tuỳ thị trường.

ABS/EBD: Ngăn bó cứng bánh khi phanh gấp và phân phối lực phanh tối ưu.

ESC: Cân bằng điện tử, giữ thân xe ổn định khi xử lý gấp.

HSA: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, tránh trôi xe.

TPMS: Cảm biến áp suất lốp.

8. Tổng kết thông số kỹ thuật

Renault Captur 2025 hội tụ đầy đủ công nghệ và lựa chọn động lực, từ bản tiết kiệm TCe 90, mạnh mẽ TCe 130/150 cho đến hybrid E-Tech, đáp ứng mọi yêu cầu về vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. Khung gầm CMF-B HS, hệ thống treo chuẩn châu Âu, trợ lực điện và loạt tính năng an toàn chủ động – thụ động tạo nên một chiếc crossover toàn diện. Với kích thước gọn gàng, nội thất linh hoạt, Captur 2025 trở thành lựa chọn lý tưởng cho gia đình trẻ, nhân viên văn phòng lẫn những ai đam mê khám phá đô thị hiện đại. Thông số kỹ thuật Renault Captur 2025 không chỉ là con số khô khan, mà chính là cam kết về sự an tâm, tiện nghi và trải nghiệm lái mãn nhãn trên mọi cung đường.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?