Thông số kỹ thuật Renault Clio 2025
Renault Clio 2025 là mẫu hatchback hạng B tiên phong trong việc kết hợp công nghệ hybrid tự sạc E-Tech với thiết kế hiện đại, đồng thời vẫn duy trì các phiên bản động cơ xăng TCe mạnh mẽ. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật Renault Clio 2025 chi tiết, giúp bạn dễ dàng so sánh các phiên bản, đánh giá hiệu năng và đưa ra quyết định phù hợp.
1. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Chiều dài toàn bộ | 4.063 mm |
| Chiều rộng (không gương) | 1.732 mm |
| Chiều cao | 1.448 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.589 mm |
| Khoảng sáng gầm | 120 mm |
| Bán kính vòng quay (tường lốp) | 10,6 m |
| Trọng lượng không tải | 1.165 – 1.245 kg (tuỳ phiên bản) |
| Trọng lượng toàn tải | 1.655 – 1.735 kg |
| Dung tích khoang hành lý | 391 lít (ghế sau dựng), 1.069 lít (gập 60:40) |
Chiều dài cơ sở 2.589 mm mang đến không gian nội thất rộng rãi hàng ghế sau, thích hợp cho gia đình và di chuyển đô thị.
Khoảng sáng gầm 120 mm giúp Clio di chuyển linh hoạt qua đường gồ ghề, ổ gà mà không lo chạm gầm.
Khoang hành lý 391 lít đủ sức chứa hành lý cho 4–5 người trong các chuyến du lịch ngắn ngày; gập ghế sau dễ dàng mở rộng tối đa trên 1.000 lít.
2. Động cơ và hệ truyền động
Renault Clio 2025 có ba lựa chọn động cơ:
| Phiên bản | Loại động cơ | Dung tích | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao nhiên liệu* |
|---|
| Clio TCe 100 | Xăng tăng áp 3 xi-lanh | 999 cc | 100 mã lực @ 5.000 v/p | 160 Nm @ 2.750 v/p | 5,5 l/100 km |
| Clio TCe 130 | Xăng tăng áp 3 xi-lanh | 999 cc | 130 mã lực @ 5.250 v/p | 240 Nm @ 2.000 v/p | 6,2 l/100 km |
| Clio E-Tech 145 | Hybrid tự sạc (1.6 lít + 2 mô-tơ) | 1.598 cc | 145 mã lực (hỗn hợp) | 205 Nm (mô-tơ chính) | 4,2 l/100 km |
* Số liệu tiêu hao nhiên liệu theo tiêu chuẩn WLTP.
2.1 Động cơ xăng TCe 100 và TCe 130
TCe 100 (100 mã lực, 160 Nm) hướng đến khách hàng đô thị, ưu tiên tiết kiệm và chi phí vận hành thấp.
TCe 130 (130 mã lực, 240 Nm) cho khả năng tăng tốc bốc hơn, đặc biệt hữu ích trên cao tốc và đường đèo.
2.2 Hệ truyền động hybrid E-Tech 145
Công nghệ hybrid tự sạc: pin lithium-ion 1,2 kWh, bộ điều khiển thông minh chuyển đổi giữa mô-tơ điện và động cơ xăng không cần cắm sạc.
Chạy điện thuần trong đô thị: xe có thể di chuyển đến 80% quãng đường chỉ bằng điện, giúp giảm ồn và khí thải.
Hộp số đa chế độ: mô phỏng 6 cấp số mà không dùng ly hợp cơ học, giảm ma sát, tăng độ mượt mà khi chuyển số.
3. Hộp số và truyền động
| Phiên bản | Hộp số | Dẫn động |
|---|
| TCe 100 | Sàn 6 cấp | Cầu trước |
| TCe 130 | Sàn 6 cấp / EDC 7 cấp | Cầu trước |
| E-Tech 145 | Hộp số đa chế độ (E-Tech) | Hybrid cầu trước |
EDC 7 cấp (TCe 130): ly hợp kép, chuyển số nhanh, hỗ trợ sang số thể thao qua lẫy vô-lăng.
Hộp số E-Tech: trải nghiệm chuyển số mượt mà, không giật, tối ưu cho hybrid.
4. Hệ thống khung gầm và treo
| Thành phần | Cấu hình |
|---|
| Khung xe | Thép cường lực AHSS |
| Treo trước | MacPherson với thanh giằng ngang |
| Treo sau | Thanh xoắn (torsion beam) |
| Trợ lực lái | Điện EPAS |
| Cỡ la-zăng | 16 inch / 17 inch |
Khung xe AHSS tối ưu độ cứng xoắn, cải thiện xử lý và hấp thu lực va chạm.
Treo trước MacPherson linh hoạt, giảm xóc êm ái; treo sau thanh xoắn vững chắc, tối ưu chi phí và không gian.
Trợ lực lái điện mang lại cảm giác nhẹ ở phố, chắc tay ở tốc độ cao.
5. Phanh và an toàn vận hành
| Hệ thống | Loại |
|---|
| Phanh trước | Đĩa thông gió (ventilated disc) |
| Phanh sau | Đĩa nguyên (solid disc) |
| Hỗ trợ phanh | ABS, EBD, HBA |
| Ổn định thân xe | ESC, ASR (kiểm soát lực kéo) |
| Khởi hành dốc | HAC (Hill Start Assist Control) |
| Giữ phanh tĩnh | TPMS (giám sát áp suất lốp) |
ABS/EBD/HBA đảm bảo tối ưu lực phanh, giảm thiểu quãng đường dừng.
ESC/ASR kiểm soát ổn định và chống bó cứng bánh khi mất độ bám.
HAC hỗ trợ khởi hành trên dốc, ngăn trôi xe.
TPMS cảnh báo áp suất lốp, tăng độ an toàn khi vận hành.
6. Hiệu năng và khả năng vận hành
| Thông số | TCe 100 | TCe 130 | E-Tech 145 |
|---|
| 0–100 km/h | 11,8 giây | 9,9 giây | 10,5 giây |
| Tốc độ tối đa | 187 km/h | 200 km/h | 185 km/h |
| Tiêu hao (WLTP hỗn hợp) | 5,5 l/100 km | 6,2 l/100 km | 4,2 l/100 km |
| C02 phát thải | 125 g/km | 140 g/km | 96 g/km |
0–100 km/h: Clio TCe 130 tăng tốc nhanh nhất, đáp ứng nhu cầu bạn đường.
Tốc độ tối đa 200 km/h (TCe 130), phù hợp cao tốc.
Tiết kiệm nhiên liệu nổi bật ở bản hybrid E-Tech 145.
7. Hệ thống lái và trải nghiệm
Chế độ lái: Eco, Normal, Sport – tùy chỉnh qua núm xoay hoặc nút bấm trên vô-lăng.
Vô-lăng D-cut bọc da tích hợp phím chức năng, độ nhạy tùy theo chế độ.
Chế độ Sport: trợ lực lái nặng hơn, chân ga nhạy hơn, hộp số giữ số cao để tăng cảm giác lái.
Eco: ưu tiên tiết kiệm, giảm công suất động cơ và điều hòa.
8. Nhiên liệu và dung tích
| Thông số | Dung tích |
|---|
| Bình xăng (xăng) | 45 lít |
| Nhiên liệu hybrid | Xăng + điện |
| Khoảng cách sạc | Tự sạc khi chạy |
Bình xăng 45 lít đủ phục vụ hành trình 600–700 km với bản xăng TCe.
Công nghệ hybrid tự sạc tiện lợi, không cần cắm sạc ngoài, hạn chế lo ngại trạm sạc.
9. Emission và môi trường
CO₂ từ 96–140 g/km tùy phiên bản, đảm bảo tiêu chuẩn Euro 6d-TEMP.
Tiết kiệm nhiên liệu: E-Tech giảm tới 40% so với động cơ xăng thông thường.
Động cơ TCe kết hợp túi khí giảm thiểu ma sát, tối ưu hoá vòng tua.
10. Kết luận
Với thông số kỹ thuật Renault Clio 2025 đầy đủ về kích thước, động cơ, hộp số, hệ truyền động hybrid và các con số hiệu năng ấn tượng, Clio 2025 khẳng định vị thế là mẫu hatchback hạng B toàn diện. Dù bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, hiệu năng mạnh mẽ hay trải nghiệm lái linh hoạt, Renault Clio 2025 đều có phiên bản phù hợp. Hãy cân nhắc kỹ các thông số để chọn đúng phiên bản Clio đáp ứng nhu cầu và phong cách cá nhân của bạn.