Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi SEAT Leon

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của SEAT Leon 2025 phản ánh sự kết hợp giữa hiệu suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu, khả năng vận hành linh hoạt và tiện nghi hiện đại. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các con số định lượng quan trọng nhất của phiên bản hatchback năm 2025, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định lựa chọn.

1. Kích thước và trọng lượng
SEAT Leon 2025 được xây dựng trên nền tảng khung gầm MQB Evo, mang lại độ cứng chắc và ổn định cao. Các thông số kích thước cụ thể như sau:

Chiều dài tổng thể: 4.368 mm

Chiều rộng: 1.800 mm

Chiều cao: 1.456 mm

Chiều dài trục cơ sở (wheelbase): 2.686 mm

Trọng lượng không tải (curb weight) của Leon 2025 dao động từ 1.286 kg đến 1.426 kg, tùy thuộc vào phiên bản động cơ và trang bị. Sự chênh lệch trọng lượng này chủ yếu do khác biệt trong hệ truyền động (động cơ, hộp số) và các tính năng bổ sung như hệ treo đa liên kết, màn hình lớn hay hệ thống hybrid.

2. Động cơ và hiệu suất
Leon 2025 cung cấp đa dạng lựa chọn động cơ, đáp ứng nhu cầu từ tiết kiệm nhiên liệu đến trải nghiệm lái thể thao:

Động cơ xăng 1.0 TSI: 3 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 999 cc, tăng áp, cho công suất 108 mã lực tại 5.000–5.500 vòng/phút, mô-men xoắn 200 Nm từ 2.000–3.000 vòng/phút.

Động cơ xăng 1.5 TSI Evo: 4 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 1.498 cc, tăng áp, công nghệ ngắt xy-lanh chủ động (ACT), có hai mức công suất: 128 mã lực và 148 mã lực. Mô-men xoắn đạt 250 Nm.

Động cơ mild-hybrid 1.0 eTSI: Tương tự bản 1.0 TSI nhưng bổ sung mô-tơ điện 48 V, hỗ trợ khởi động – dừng và thu hồi năng lượng phanh. Công suất kết hợp vẫn quanh 109 mã lực, mô-men xoắn nhẹ nhàng tăng thêm, tiết kiệm nhiên liệu hơn khoảng 5–10%.

Động cơ mild-hybrid 1.5 eTSI: Kết hợp động cơ 1.5 TSI và mô-tơ điện nhẹ, cho công suất 150 mã lực và mô-men xoắn 250 Nm, cải thiện độ mượt ga và khả năng tiết kiệm trong đô thị.

Động cơ plug-in hybrid 1.4 e-HYBRID: 4 xy-lanh, dung tích 1.395 cc, công suất 204 mã lực (150 kW) và mô-men xoắn 350 Nm, đồng thời tích hợp gói pin 13 kWh, cho phép chạy thuần điện khoảng 60 km theo chuẩn WLTP. Thời gian tăng tốc 0–100 km/h của bản này là 7,7 giây, tốc độ tối đa giới hạn 220 km/h.

Động cơ diesel 2.0 TDI: 4 xy-lanh, dung tích 1.968 cc, turbo tăng áp, hai mức công suất 113 mã lực và 148 mã lực, mô-men xoắn lần lượt 320 Nm và 350 Nm. Phù hợp với người dùng chạy nhiều km đường trường nhờ mô-men xoắn lớn ở tua máy thấp.

3. Hộp số và truyền động

Số sàn 6 cấp: Được trang bị trên hầu hết các bản động cơ xăng 1.0 TSI, 1.5 TSI và bản diesel 2.0 TDI cơ bản, phù hợp với người thích cảm giác lái “chuẩn sàn”.

Hộp số DSG ly hợp kép: Có 7 cấp (ở bản 1.5 TSI, 1.4 e-HYBRID, 2.0 TSI và 2.0 TDI cao cấp) hoặc 6 cấp trên phiên bản mild-hybrid 1.0 eTSI, 1.5 eTSI. Cải thiện tốc độ chuyển số, giảm gián đoạn lực kéo, giúp xe tăng tốc mượt mà.

Tất cả phiên bản đều dẫn động cầu trước (FWD). Biến thể plug-in hybrid và một số phiên bản Cupra may mắn hơn được trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4Drive, đem lại khả năng bám đường vượt trội.

4. Khả năng vận hành và hiệu suất

1.0 TSI 108 mã lực: Tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 10,8 giây, tốc độ tối đa 200 km/h.

1.5 TSI 128 mã lực: 0–100 km/h chỉ 9,4 giây, tốc độ tối đa 207 km/h.

1.5 TSI 148 mã lực: Còn linh hoạt hơn, 0–100 km/h trong 8,7 giây, tốc độ tối đa 218 km/h.

1.4 e-HYBRID 204 mã lực: 0–100 km/h trong 7,7 giây, tốc độ tối đa 220 km/h.

2.0 TSI 187 mã lực (Cupra): 0–100 km/h trong 7,4 giây, tốc độ tối đa 250 km/h (giới hạn điện tử).

5. Tiết kiệm nhiên liệu và khí thải
Theo công bố WLTP, mức tiêu hao trung bình:

1.0 TSI 108 mã lực: 4,8–5,1 lít/100 km, CO₂ 109–114 g/km.

1.5 TSI 128 mã lực: 5,0–5,4 lít/100 km, CO₂ 113–119 g/km.

1.5 eTSI mild-hybrid: 4,5–4,9 lít/100 km, CO₂ 102–110 g/km.

1.4 e-HYBRID plug-in hybrid: 1,4–1,6 lít/100 km khi kết hợp điện, CO₂ 33–36 g/km.

2.0 TDI 113 mã lực: 4,2–4,5 lít/100 km, CO₂ 110–118 g/km.

2.0 TDI 148 mã lực: 4,4–4,8 lít/100 km, CO₂ 116–125 g/km.

Pin của bản plug-in hybrid sạc đầy trong khoảng 3,5 giờ qua nguồn 3,6 kW, e-range trên 60 km, tổng quãng đường kết hợp xăng + điện lên đến 900 km.

6. Hệ thống treo và khung gầm

Trước: Hệ thống treo độc lập McPherson, kết hợp thanh ổn định ngang.

Sau: Thanh xoắn bán độc lập (torsion beam) trên bản tiêu chuẩn; đa liên kết (multi-link) trên các bản FR Sport và Cupra.

Khung gầm: MQB Evo, sử dụng thép cường độ cao, giảm trọng lượng 30–50 kg so với thế hệ trước, đồng thời tăng độ bền và khả năng hấp thụ va chạm.

7. Hệ thống lái và cảm giác đánh lái

Trợ lực điện: Phản hồi thân thiện, chính xác và bật chế độ Sport cho cảm giác nặng tay, đầm chắc khi ôm cua.

Chế độ lái SEAT Drive Profile: Eco, Normal, Sport, Individual, giúp điều chỉnh độ nhạy chân ga, tỉ số trợ lực lái và thời điểm lên số DSG.

8. Dung tích chứa nhiên liệu, khoang chứa đồ

Bình xăng: 50 lít (xăng), 9–13 lít (CNG) tuỳ phiên bản TGI.

Cốp sau: 380 lít (hatchback), 617 lít (ST Estate). Gập hàng ghế sau 60:40 mở rộng lên 1.270 lít.

9. Hệ thống phanh

Phanh đĩa thông gió: Trước/sau, đường kính lần lượt 300 mm và 255 mm.

Hệ thống phanh điện tử: ABS, EBD, BA, hỗ trợ phanh khẩn cấp Multi-Collision Brake.

10. An toàn và hỗ trợ lái

Túi khí: 7 túi khí (trước, hông, rèm và túi khí trung tâm).

Hỗ trợ lái: AEB, Front Assist, Lane Keeping Assist, Blind Spot Detection, Rear Traffic Alert, Hill Hold Control, Park Assist.

Camera 360°: Cho tầm nhìn toàn cảnh quanh xe ở bản cao cấp.

11. Kết luận
Với những con số kỹ thuật ấn tượng về động cơ, hộp số, khung gầm và công nghệ hỗ trợ hiện đại, SEAT Leon 2025 xứng đáng là một trong những mẫu hatchback cỡ trung toàn diện nhất. Dù bạn tìm kiếm hiệu suất lái thể thao, khả năng tiết kiệm nhiên liệu hay trang bị an toàn đỉnh cao, Leon 2025 đều có thể đáp ứng, biến mỗi hành trình thành trải nghiệm an tâm và đầy hứng khởi.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?