Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Skoda Fabia

Thông số Kỹ thuật

Skoda Fabia 2025 là kết tinh của công nghệ và thiết kế hiện đại trong phân khúc hatchback cỡ B, được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm MQB-A0 thế hệ mới. Mẫu xe này ghi điểm nhờ bộ thông số kỹ thuật ấn tượng, kết hợp giữa kích thước hợp lý, động cơ đa dạng, trang bị an toàn toàn diện và tiện nghi cao cấp. Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết từng hạng mục thông số kỹ thuật của Fabia 2025, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ trước khi đưa ra quyết định sở hữu.

1. Kích thước tổng thể và trọng lượng

Chiều dài tổng thể: 4.107 mm

Chiều rộng: 1.780 mm

Chiều cao: 1.460 mm

Chiều dài cơ sở: 2.564 mm

Khoảng sáng gầm: 141 mm (tuỳ theo lốp)

Trọng lượng không tải: từ 1.055 kg đến 1.165 kg phụ thuộc phiên bản động cơ và trang bị

Dung tích khoang hành lý: 380 lít

Dung tích khoang hành lý mở rộng: 1.190 lít khi gập hàng ghế sau

Nhờ chiều dài cơ sở được mở rộng thêm 94 mm so với thế hệ trước, Fabia 2025 mang lại không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế sau và khoang hành lý. Trọng lượng tối ưu giúp xe linh hoạt hơn, tiêu thụ nhiên liệu và khí thải thấp.

2. Động cơ và khả năng vận hành

Fabia 2025 cung cấp ba lựa chọn động cơ xăng ưu việt, kết hợp với hai loại hộp số để phù hợp nhiều nhu cầu:

2.1. Động cơ 1.0 MPI (65 PS)

Công suất tối đa: 65 mã lực tại 5.000–6.000 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 95 Nm tại 3.000–4.300 vòng/phút

Hệ thống nhiên liệu: phun đa điểm MPI

Hộp số: sàn 5 cấp MQ200

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 4,7–5,0 l/100 km

Tốc độ tối đa: 160 km/h

Thời gian tăng tốc 0–100 km/h: 15,7 giây

Động cơ ba xy-lanh 1.0 MPI hướng đến người dùng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và di chuyển trong đô thị. Mức tiêu thụ chỉ từ 4,7 l/100 km giúp giảm chi phí vận hành.

2.2. Động cơ 1.0 TSI (95 PS)

Công suất tối đa: 95 mã lực tại 5.000–5.500 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 160 Nm tại 1.500–3.500 vòng/phút

Hệ thống nhiên liệu: phun trực tiếp TSI, turbo tăng áp

Hộp số: sàn 6 cấp MQ200 hoặc DSG 7 cấp DQ200

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 4,3–4,5 l/100 km

Tốc độ tối đa: 183 km/h

Thời gian tăng tốc 0–100 km/h: 10,6 giây

Cấu hình ba xy-lanh turbo của TSI 95 PS mang đến sức mạnh vượt trội ở vòng tua thấp, tăng tốc nhanh, đồng thời giữ tiêu thụ nhiên liệu ở mức thấp. Hộp số DSG cho trải nghiệm lái êm ái, chuyển số nhanh.

2.3. Động cơ 1.0 TSI Monte Carlo (110 PS)

Công suất tối đa: 110 mã lực tại 5.000–5.500 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 200 Nm tại 2.000–3.500 vòng/phút

Hệ thống nhiên liệu: phun trực tiếp TSI, twin-charged (turbo + supercharger tùy biến)

Hộp số: sàn 6 cấp MQ250 hoặc DSG 7 cấp DQ200

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 4,4–4,6 l/100 km

Tốc độ tối đa: 196–199 km/h tuỳ hộp số

Thời gian tăng tốc 0–100 km/h: 9,5–9,8 giây

Phiên bản Monte Carlo thể thao có sức mạnh và mô-men xoắn cao hơn, đi kèm chế độ lái Sport Mode, giúp tăng độ nhạy chân ga và giữ vòng tua cao hơn khi cần cảm giác lái phấn khích.

3. Hệ thống truyền động và hộp số

Hộp số sàn MQ200 (5 cấp) và MQ250 (6 cấp): Hành trình gài số ngắn, chính xác, phù hợp cho phiên bản động cơ cơ bản.

Hộp số tự động DSG 7 cấp DQ200: Kết hợp hai ly hợp, chuyển số gần như tức thời, hỗ trợ chế độ lái Eco, Normal, Sport.

Chế độ lái: Eco (tiết kiệm), Normal (cân bằng), Sport (nhạy chân ga, đổ dốc mạnh mẽ), Individual (tuỳ chỉnh thông số).

Hệ thống truyền động DSG không chỉ tăng trải nghiệm thoải mái khi lái phố mà còn giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu nhờ khả năng chọn số hợp lý.

4. Hệ thống treo và độ ổn định khung gầm

Trên trước – MacPherson: Định hướng và hấp thụ xóc hiệu quả.

Trên sau – Thanh xoắn (torsion beam): Đơn giản, gọn nhẹ, tiết kiệm không gian khoang hành lý.

Trợ lực lái điện: Tựa nặng nhẹ tuỳ chế độ lái, tăng cảm giác linh hoạt trong đô thị, chính xác trên tốc độ cao.

Góc lệch bánh điều chỉnh: Giúp bám đường tốt, giảm hiện tượng mòn lốp không đều.

Nền tảng MQB-A0 kết hợp cùng hệ thống treo tinh chỉnh cho cảm giác lái đầm chắc, hạn chế nghiêng thân khi vào cua, giữ cho hành khách luôn cảm thấy an tâm.

5. Hệ thống phanh và hỗ trợ an toàn chủ động

Phanh trước: Đĩa tản nhiệt, sau: tang trống hoặc đĩa (tuỳ phiên bản).

ABS: Ngăn bó cứng bánh.

EBD: Phân bổ lực phanh tối ưu.

BA: Hỗ trợ phanh gấp, tăng lực phanh khi phát hiện phanh khẩn cấp.

ESC: Kiểm soát ổn định thân xe khi vào cua gấp hoặc trượt ngang.

ASR: Kiểm soát lực kéo, tránh trượt bánh khi tăng ga gấp.

6. An toàn thụ động – bảo vệ hành khách

Túi khí: 6 túi khí tiêu chuẩn (trước, bên, rèm), tuỳ chọn túi đầu gối.

Khung xe cường lực: Phân vùng hấp thụ xung lực va chạm trước – sau.

Cột lái tự đổ: Giảm chấn thương ngực vùng lái.

Dây đai an toàn 3 điểm: Tất cả vị trí, nhớt chốt hông, tùy chọn căng đai trước.

7. Trang bị an toàn hỗ trợ lái

Front Assist & AEB: Radar trước phát hiện va chạm, tự phanh khẩn cấp.

Lane Assist: Cảnh báo và khuyến khích ôm làn, tránh chệch làn không mong muốn.

Blind Spot Detection: Phát hiện phương tiện điểm mù.

Rear Traffic Alert: Cảnh báo va chạm khi lùi.

Hill Hold & Hill Start Assist: Giữ xe bất động trên dốc, hỗ trợ khởi hành.

Camera 360° và Park Assist: Đỗ xe tự động, camera toàn cảnh, hiển thị đa góc.

8. Tiêu thụ nhiên liệu và phát thải

1.0 MPI: 4,7–5,0 l/100 km, CO₂ 106–128 g/km

1.0 TSI 95 PS: 4,3–4,5 l/100 km, CO₂ 99–109 g/km

1.0 TSI 110 PS: 4,4–4,6 l/100 km, CO₂ 103–124 g/km

Công nghệ Start–Stop, Brake Energy Recuperation góp phần giảm 5–7% nhiên liệu trong đô thị.

9. Tiện nghi và công nghệ bổ trợ

Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng

Digital Cockpit 10,25 inch

Màn hình giải trí 8,25–9,2 inch

Apple CarPlay & Android Auto không dây

Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động

Cửa sổ trời toàn cảnh (tuỳ chọn)

Đèn LED toàn phần

10. Tổng kết

Skoda Fabia 2025 ghi điểm bằng bộ thông số kỹ thuật hoàn hảo: kích thước rộng rãi, động cơ linh hoạt, tiết kiệm, khung gầm đầm chắc, hệ thống an toàn chủ động – thụ động toàn diện và loạt tiện nghi công nghệ. Đây chính là chiếc hatchback cỡ nhỏ đáng cân nhắc cho công việc hàng ngày lẫn những chuyến đi dài, đảm bảo trải nghiệm lái thú vị, an tâm và kinh tế. Vượt qua các kỳ vọng về một mẫu xe đô thị, Fabia 2025 thể hiện rõ vai trò hiện đại, linh hoạt, sẵn sàng đồng hành cùng mọi nhu cầu di chuyển của gia đình trẻ năng động.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?