Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Skoda Octavia

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Skoda Octavia 2025 – Bảng “profile” chi tiết nhất dành cho người mua thông minh

Skoda Octavia 2025 là thế hệ facelift giữa vòng đời (MK4 NX) nhưng được hãng xe Séc “nhồi” cho loạt nâng cấp kỹ thuật đáng giá: nền tảng MQB Evo cứng vững hơn, động cơ tinh chỉnh tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ an toàn Euro NCAP 5 sao và kho trang bị tiện nghi hiện đại. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật Skoda Octavia 2025 – từ kích thước, động cơ, hộp số, treo, phanh, đến các chi tiết điện – nhằm giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi đặt bút ký hợp đồng.

1. Kích thước, trọng lượng và dung tích khoang hành lý

Thông sốSedan (Liftback)Estate (Combi)*
Dài x Rộng x Cao4.689 × 1.829 × 1.470 mm4.689 × 1.829 × 1.468 mm
Chiều dài cơ sở2.686 mm2.686 mm
Khoảng sáng gầm150 mm (Sportline/RS thấp hơn 15 mm)155 mm (Scout 165 mm)
Bán kính quay vòng5,1 m5,2 m
Trọng lượng không tải1.226 – 1.590 kg (tùy cấu hình)1.300 – 1.660 kg
Dung tích cốp tiêu chuẩn600 L640 L
Dung tích tối đa khi gập hàng ghế sau1.555 L1.700 L
Dung tích bình nhiên liệu45 L (FWD) / 50 L (AWD)50 L
Dung tích bình AdBlue (TDI)12 L12 L

* Phiên bản Estate chưa có kế hoạch phân phối Việt Nam nhưng được nhắc tới để tham khảo.

2. Danh mục động cơ và hiệu suất

2.1. Động cơ xăng TSI

Mã máyDung tíchCông suất / TuaMô‑men xoắn / Tua0‑100 km/hTốc độ tối đaTiêu thụ WLTP
1.0 TSI 81 kW999 cc, 3 xi‑lanh110 hp @ 5.500 rpm200 Nm @ 2.000–3.000 rpm10,8 s (DSG)202 km/h4,6 l/100 km
1.5 TSI 110 kW1.498 cc, 4 xi‑lanh150 hp @ 5.000 rpm250 Nm @ 1.500–3.500 rpm8,2 s (6MT)224 km/h4,8 l/100 km
2.0 TSI 140 kW (AWD)1.984 cc190 hp @ 4.800 rpm320 Nm @ 1.500–4.100 rpm6,8 s (DSG‑AWD)239 km/h7,1 l/100 km
2.0 TSI RS 180 kW1.984 cc245 hp @ 5.000 rpm370 Nm @ 1.600–4.300 rpm6,7 s (DSG)250 km/h (giới hạn)6,9 l/100 km

Công nghệ nổi bật: turbo biến thiên, ACT Plus ngắt xi‑lanh (1.5 TSI), bơm nhiên liệu 350 bar.

2.2. Động cơ mild‑hybrid e‑TEC 48 V

Cấu hìnhCông suất hệPin Li‑ionCoasting EVTiết kiệm (%)
1.0 TSI e‑TEC 110 hp12 kW bổ trợ0,8 kWh55–160 km/h6–8 %
1.5 TSI e‑TEC 150 hp12 kW bổ trợ0,8 kWh55–160 km/h7–9 %

2.3. Động cơ plug‑in hybrid iV

Phiên bảnHệ thốngCông suấtMô‑menPinEV thuần
Octavia iV1.4 TSI + mô‑tơ 85 kW204 hp400 Nm13 kWh61 km
Octavia RS iV1.4 TSI + mô‑tơ 110 kW245 hp400 Nm13 kWh55 km

Sạc AC 7,2 kW: đầy pin ~2 h.

2.4. Động cơ diesel TDI

Mã máyDung tíchCông suấtMô‑men0‑100 km/hTiêu thụ
2.0 TDI 85 kW1.968 cc115 hp300 Nm10,4 s (6MT)3,5 l/100 km
2.0 TDI 110 kW1.968 cc150 hp360 Nm8,9 s (DSG)3,8 l/100 km

Tất cả TDI dùng hệ thống SCR Twin‑Dose, đáp ứng Euro 6e.

3. Hộp số, hệ dẫn động, treo và phanh

Hạng mụcThông tin
Hộp số sàn6MT MQ250 (≤ 250 Nm) / MQ350 (> 250 Nm)
Hộp số tự động7DSG DQ200 (FWD) / 7DSG DQ381 (AWD & RS)
Hộp số 8ATAisin AWF8F45 (một số thị trường nhập khẩu)
Hệ dẫn độngCầu trước tiêu chuẩn, Haldex AWD trên 2.0 TSI 190 hp
Hệ thống treoMacPherson trước; Dầm xoắn (động cơ ≤ 150 hp) hoặc Multi‑Link 4 điểm (≥ 150 hp)
Treo thể thaoGiảm 15 mm (Sportline), kèm thanh cân bằng cứng hơn 15 %
Dynamic Chassis Control Plus (DCC)Van cảm biến 200 Hz, 15 chế độ chỉnh độ cứng
Hệ thống láiTrợ lực điện “Progressive Steering” – biến thiên tỷ số 13–15,5:1
Phanh trướcĐĩa thông gió 288 – 340 mm; RS dùng má ATE Ceramic
Phanh sauĐĩa đặc / thông gió 268–310 mm; EPB tích hợp Auto‑Hold

4. Thông số khí thải và hiệu quả nhiên liệu

Động cơCO₂ WLTP (g/km)Tiêu thụ kết hợp (l/100 km)
1.0 TSI 110 hp105–1074,6–4,9
1.5 TSI 150 hp109–1134,7–5,2
2.0 TSI 190 hp AWD157–1676,9–7,3
2.0 TSI 245 hp RS148–1516,7–7,0
2.0 TDI 115 hp91–943,5–3,8
2.0 TDI 150 hp95–993,7–4,2
iV PHEV (hybrid)21–27 g/km0,98–1,06 (xăng)

5. Thông số an toàn

Khung gầm: thép siêu cường 30 %, thép dập nóng 22 %.

Túi khí: 7 (trước, bên, rèm, trung tâm).

Hỗ trợ lái ADAS: Front Assist, ACC 210, Travel Assist 2.5, Lane Assist, Side Assist 70 m, Rear Traffic Alert, Park Assist 3.0, Camera 360° HD.

Đèn pha: LED Ma trận 2.0 (32 pixel mỗi bên) chiếu xa 550 m, tự động cắt vùng chói.

Hệ thống phanh: ABS EVO, EBD, HBA, MCB, XDS+, Brake Disc Wiping.

Chứng nhận: 5 sao Euro NCAP 2024 (Adult 92 %, Child 88 %).

6. Trang bị điện – tiện nghi và kết nối

Hạng mụcThông số
Màn hình trung tâm10,4 inch tiêu chuẩn, 13 inch optional (RS/Selection +)
Cụm đồng hồDigital Virtual Cockpit 10,25 inch, 3 giao diện
HUDProjector trên kính lái (RS/Option)
Hệ thống âm thanh8 loa tiêu chuẩn / Canton 12 loa 610 W tùy chọn
Cổng USB‑C2 trước + 2 sau; thêm 1 ở gương chiếu hậu cho dash‑cam
Sạc không dây15 W, làm mát điện thoại
Điều hòaTự động 2 vùng (Selection) / 3 vùng Climatronic (Selection +, RS)
Đèn viền nội thấtLED 10 màu; gói RS thêm điểm nhấn đỏ
GhếNỉ Loft, da‑Leatherette Lodge, ghế RS thể thao da lộn Suedia

7. Thông số tiện ích vận hành

Hạng mụcGiá trị
Khả năng kéo moóc (phanh)1.500 kg (FWD) / 1.700 kg (AWD)
Khả năng leo dốc AWD17° (31 %)
Dung tích khoang để đồ cabin39 L (13 hộc)
Lốp tiêu chuẩn205/55 R17 (Selection) – 225/45 R18 (Sportline/RS)
Lốp dự phòngBộ vá xe kèm bơm điện / mâm thép tạm thời tùy bản

8. Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp (Condensed Spec‑Sheet)

THÂN VỎ
– Sedan 5 cửa liftback, hệ số cản Cd 0,24
– Khung an toàn đa vật liệu, nắp ca‑pô chủ động bảo vệ người đi bộ

ĐỘNG CƠ
– Xăng TSI 1.0 / 1.5 / 2.0 ; Diesel TDI 2.0 ; Mild‑Hybrid 48 V; Plug‑in Hybrid 1.4 TSI
– Công suất 110–245 hp, mô‑men 200–400 Nm

HỘP SỐ
– 6MT, 7DSG ly hợp kép, 8AT biến mô (một số thị trường)

DẪN ĐỘNG
– FWD tiêu chuẩn; AWD Haldex 6 (2.0 TSI 190 hp)

TỶ LỆ TĂNG TỐC
– 0‑100 km/h: 6,7–10,8 s tùy phiên bản

MỨC TIÊU THỤ
– 3,5–7,3 l/100 km (xăng/diesel)
– PHEV: 0,98 l/100 km + 13 kWh/100 km

HỆ THỐNG TREO
– MacPherson trước, Dầm xoắn hoặc Multi‑Link sau
– Treo thể thao –15 mm (Sportline, RS)
– DCC Plus 15 chế độ tùy chọn

PHANH
– Đĩa thông gió trước 288–340 mm, đĩa sau 268–310 mm
– Hệ thống ABS EVO, EBD, HBA, MCB

AN TOÀN
– 7 túi khí, Euro NCAP 5 sao
– ADAS Travel Assist 2.5, Matrix LED 2.0

TRANG BỊ NỔI BẬT
– Màn hình 13 inch, HUD, âm thanh Canton 12 loa
– Sạc không dây 15 W, 5 cổng USB‑C
– Ghế Ergo, massage, thông gió (option)

9. Kết luận

Với danh mục thông số kỹ thuật giàu hàm lượng công nghệ, Skoda Octavia 2025 không chỉ tiếp tục giữ vững vị thế sedan bán chạy nhất châu Âu mà còn định nghĩa lại chuẩn mực xe hạng C tại Việt Nam: kích thước rộng rãi, động cơ đa dạng, hộp số DSG danh tiếng, an toàn Euro NCAP 5 sao và trang bị tiện nghi vượt tầm phân khúc. Dù bạn ưu tiên tiết kiệm (1.0 TSI e‑TEC), linh hoạt (1.5 TSI), bền bỉ đường dài (2.0 TDI), hay cảm giác lái thể thao (RS 245 hp), Octavia 2025 đều có cấu hình thông số phù hợp. Hãy cân nhắc kỹ bảng “profile” chi tiết phía trên và sắp xếp lịch lái thử để trực tiếp trải nghiệm những con số biết nói này.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?