Danh mục
Danh mục và bộ lọc
1
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Suzuki Ertiga

Thông số Kỹ thuật

Suzuki Ertiga 2025 là mẫu MPV 7 chỗ thế hệ mới, được cải tiến toàn diện về động cơ, khung gầm, trang bị tiện nghi và an toàn. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật của Suzuki Ertiga 2025, giúp bạn hình dung chính xác khả năng vận hành, tiện nghi và ứng dụng thực tế của mẫu xe này.

1. Kích Thước và Trọng Lượng

Dài x Rộng x Cao (mm): 4.395 x 1.735 x 1.690

Chiều dài cơ sở (mm): 2.740

Khoảng sáng gầm (mm): 180

Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,2

Trọng lượng không tải (kg): 1.115 (MT) / 1.130 (AT)

Trọng lượng toàn tải (kg): 1.695 (MT) / 1.710 (AT)

Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45

Số chỗ ngồi: 7

Số cửa: 5

Với chiều dài cơ sở 2,74 m và khoảng sáng gầm 180 mm, Ertiga 2025 mang lại không gian nội thất rộng rãi, linh hoạt cho gia đình, đồng thời dễ dàng di chuyển trên nhiều địa hình đô thị và đường liên tỉnh gồ ghề.

2. Động Cơ và Hệ Thống Truyền Động

2.1 Động cơ Smart Hybrid K15C

Loại: Xăng kết hợp máy phát kiêm mô-tơ điện (Smart Hybrid SHVS)

Dung tích: 1.462 cm³

Công suất cực đại: 104,7 mã lực tại 6.000 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 138 Nm tại 4.400 vòng/phút

Tỷ số nén: 10,5:1

2.2 Hộp số

Số sàn: 5 cấp (MT)

Số tự động: 4 cấp (AT) tích hợp lẫy chuyển số trên vô-lăng (Sport Limited)

2.3 Hệ dẫn động

Cầu trước (2WD)

Hệ SHVS gồm bộ máy phát ISG và pin lithium-ion 12V, hỗ trợ mô-men khi tăng tốc, khởi động lại động cơ êm ái, đồng thời ngắt máy tạm thời để tiết kiệm nhiên liệu. Phần mô-tơ điện hỗ trợ kéo khi tăng tốc, giảm tải cho động cơ xăng, giúp cải thiện độ êm và mức tiêu hao.

3. Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu

MT 5 cấp: 5,38 lít/100 km (hỗn hợp, ARAI)

AT 4 cấp: 6,41 lít/100 km (hỗn hợp, ARAI)

Trong thực tế vận hành, Ertiga bản MT thường đạt khoảng 7–8 lít/100 km trong đô thị và 5–5,5 lít/100 km đường trường, còn bản AT dao động khoảng 8–9 lít/100 km trong đô thị và 5,5–6 lít/100 km ngoại ô. Công nghệ Smart Hybrid giúp cải thiện trung bình 0,7–1 lít/100 km so với bản xăng thuần.

4. Ngoại Thất

Hạng mụcMTAT Sport Limited
Lưới tản nhiệtMạ cromMạ crom
Ốp viền cốp sauMạ cromMạ crom
Tay nắm cửaCùng màu thân xeMạ crom
Mâm185/65R15 hợp kim185/65R15 hợp kim mài bóng
Đèn phaHalogen ProjectorHalogen Projector + đèn tự động
Đèn sương mùKhông
Đèn hậuLEDLED + đèn chỉ dẫn
Gương chiếu hậuChỉnh điệnChỉnh/gập điện + đèn báo rẽ
Vè che mưaKhông
Phim cách nhiệt tích hợpKhông

 

Thiết kế Ertiga 2025 mang dáng MPV thực dụng, với lưới tản nhiệt và cụm đèn Projector cân đối, mâm hợp kim 15 inch, tạo vẻ chắc chắn. Phiên bản Sport Limited bổ sung vè che mưa, đèn tự động và ốp mạ crom, tăng nét thể thao, sang trọng.

5. Nội Thất và Tiện Nghi

Hạng mụcMTAT Sport Limited
Vô-lăngUrethane, chỉnh gật gùBọc da, tích hợp nút âm thanh, thoại rảnh tay, gật gù
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inch + camera lùiCảm ứng 10 inch + camera lùi
Điều hòaTự động 2 vùng phía trước + cơ phía sau
Cổng sạc & kết nốiUSB/AUX (hộc trung tâm), 12VUSB/AUX, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, 12V
Ghế ngồiNỉNỉ (MT) / Da viền đỏ (Sport Limited)
Hàng ghế thứ 2Gập 60:40, trượt & ngảGập 60:40, trượt & ngả + bệ tỳ tay
Hàng ghế thứ 3Gập 50:50Gập 50:50
Khoang hành lý153 lít (không gập)153 lít (không gập)
 803 lít (gập hàng 3)803 lít (gập hàng 3)
Táp-lôMàu đenMàu vân gỗ
Khởi độngKhóa cơNút bấm
Chìa khóaDạng cơThông minh
Tựa đầuHàng 1 & 2 tách biệtHàng 1, 2 & 3 tách biệt

 

Khoang lái Ertiga 2025 đem lại cảm giác rộng rãi với chiều dài cơ sở 2,74 m. Màn hình 10 inch trên bản AT cho trải nghiệm giải trí hiện đại. Điều hòa 2 vùng phía trước và dàn sau đảm bảo không khí mát đều đến hàng ghế cuối. Ghế da và ốp vân gỗ tạo điểm nhấn cao cấp.

6. Hệ Thống An Toàn

Trang bịChi tiết
Túi khíSRS đôi phía trước
Dây đai an toàn3 điểm hàng 1 & 3; 3 điểm 2 vị trí ngoài + 2 điểm giữa hàng 2
ISOFIX & tether anchor2 điểm ISOFIX & 2 điểm dây ràng ghế trẻ em
ABS + EBD + BA
ESP (Cân bằng điện tử)
HHC (Khởi hành ngang dốc)Không (MT) / Có (AT)
Cảm biến lùi2 điểm
Camera lùi
Cảm biến đỗ song song (360°)Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo mở cửaBáo động & đèn tín hiệu
Chống trộm & báo động

 

Er­tiga 2025 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiên tiến: túi khí SRS, ABS/EBD/BA, ESP, ISOFIX, hỗ trợ khởi hành ngang dốc trên bản AT, cảm biến/camera lùi. Kết cấu khung thép cường lực gia cố chịu lực tốt, bảo vệ hành khách tối đa.

7. Hệ Thống Treo và Phanh

Trẹo trước: Độc lập MacPherson + lò xo cuộn

Trẹo sau: Dầm xoắn + lò xo cuộn

Phanh trước: Đĩa thông gió

Phanh sau: Tang trống

Hệ thống treo được tinh chỉnh cho độ êm và ổn định, giảm chấn tốt khi qua ổ gà, giữ thân xe vững khi ôm cua. Phanh đĩa trước + tang trống sau phối hợp với ABS/EBD cho hiệu suất phanh an toàn, đầm chắc.

8. Vận Hành và Cảm Giác Lái

Trợ lực lái: Điện (EPS) – phản hồi chính xác, nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, vững ở cao tốc.

Stop–Start: Tự động tắt/mở động cơ tại chỗ dừng, giảm tiêu hao và khí thải.

Khả năng tăng tốc: 0–100 km/h khoảng 12–13 giây (MT), 13–14 giây (AT).

Tính năng hỗ trợ: Khởi hành ngang dốc (AT), phanh tái tạo SHVS, cân bằng điện tử

Mức tiêu hao thực tế: 7–8 l/100 km đô thị, 5–5,5 l/100 km đường trường (MT)

Ertiga 2025 mang lại sự cân bằng giữa tiết kiệm và khả năng vận hành linh hoạt. Máy hybrid hỗ trợ mô-men, động cơ khởi động êm, trợ lực điện chính xác, giúp lái xe tự tin trong đô thị lẫn đường trường.

9. Phiên Bản CNG (Tùy Chọn)

Động cơ: Xăng 1.5L không hybrid

Công suất: 87 mã lực, 121,5 Nm

Hộp số: Sàn 5 cấp

Tiêu hao nhiên liệu: 26,11 km/kg (ARAI), thực tế 22–23 km/kg

Phiên bản CNG phù hợp nhu cầu taxi, dịch vụ, mang lại chi phí nhiên liệu rất thấp. Hệ dẫn động 2WD, cabin tương tự bản xăng, trang bị an toàn và tiện nghi cơ bản.

10. Tóm Tắt Thông Số Kỹ Thuật

Hạng mụcChi tiết
Kích thước (DxRxC, mm)4.395 x 1.735 x 1.690
Chiều dài cơ sở (mm)2.740
Khoảng sáng gầm (mm)180
Động cơ1.462 cc, Smart Hybrid K15C
Công suất/Mô-men xoắn104,7 HP / 138 Nm
Hộp số5 MT / 4 AT
Dẫn độngCầu trước (2WD)
Treo trước/sauMacPherson / Dầm xoắn
Phanh trước/sauĐĩa thông gió / Tang trống
ABS/EBD/BA
ESP
HHCCó (AT)
Túi khí2 SRS trước
Dây đai an toàn3 điểm & ISOFIX
Tiêu hao (ARAI)5,38–6,41 l/100 km
Bình nhiên liệu (lít)45
Số chỗ7
Mâm & lốp185/65R15 hợp kim

 

Với thông số kỹ thuật toàn diện, Suzuki Ertiga 2025 đáp ứng tốt nhu cầu gia đình, dịch vụ vận tải nhỏ, taxi, đồng thời đảm bảo vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và an toàn cao. Mẫu MPV này là lựa chọn hợp lý cho người dùng tìm kiếm xe rộng rãi, đa dụng, chi phí vận hành thấp và trang bị hiện đại.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?