Danh mục
Danh mục và bộ lọc
1
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Suzuki Swift

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật Suzuki Swift 2025

Suzuki Swift 2025 tiếp tục là một trong những mẫu hatchback cỡ B được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa thiết kế trẻ trung, vận hành linh hoạt và tính thực dụng. Dưới đây là tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết của Suzuki Swift 2025, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ về kích thước, động cơ, hệ thống truyền động, khung gầm, trang bị tiện ích và an toàn.

1. Kích thước tổng thể và trọng lượng

Thông sốĐơn vịSwift GL / GLX 2025
Chiều dài x Rộng x Caomm3.840 x 1.735 x 1.495
Chiều dài cơ sở (Wheelbase)mm2.450
Chiều rộng cơ sở trước / saumm1.520 / 1.525
Bán kính vòng quay tối thiểum4,8
Khoảng sáng gầm xemm120
Trọng lượng không tảikg895 (GL) / 920 (GLX)
Trọng lượng toàn tảikg1.365
Dung tích khoang hành lý (VDA)lít918 (tối đa), 556 (gập ghế) / 242 (ghế dựng)
Dung tích bình nhiên liệulít37

 

Giải thích:

Chiều dài tổng thể 3.840 mm và chiều dài cơ sở 2.450 mm mang đến khoang cabin đủ rộng trong khi vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn thuận tiện di chuyển đô thị.

Khoảng sáng gầm 120 mm đủ để Swift vượt mố ga, ổ gà nhẹ nhàng nhưng vẫn giữ trọng tâm thấp.

Trọng lượng không tải dưới 920 kg (bản GLX) làm tăng tính linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.

2. Động cơ và hệ thống truyền động

Thông sốĐơn vịSwift 1.2L K12M Hybrid
Loại động cơ Xăng 1.2L, K12M + Mild-Hybrid
Số xylanh / Số van4 / 164 / 16
Dung tích thực tếcm³1.197
Công suất cực đạimã lực82 @ 6.000 rpm
Mô-men xoắn cực đạiNm108 @ 4.200 rpm
Hệ thống tăng ápKhông
Hệ thống mild-hybrid Mô-tơ điện 3,1 mã lực, 60 Nm; pin lithium-ion 3 Ah
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm

 

Giải thích:

Động cơ 1.2L K12M thế hệ mới tối ưu hiệu suất, kết hợp với mô-tơ điện nhẹ giúp tăng mô-men tại vòng tua thấp và tiết kiệm nhiên liệu.

Công suất 82 mã lực đủ đáp ứng nhu cầu chạy phố, còn mô-tơ điện hỗ trợ vào ga và đóng góp thêm sức kéo.

3. Hộp số và hệ dẫn động

Thông sốĐơn vịSwift 2025
Hộp số e-CVT (vô cấp điện tử)
Chế độ sang số giả lập Có (GLX, qua lẫy chuyển số trên vô lăng)
Hệ dẫn động Cầu trước (2WD)

 

Giải thích:

e-CVT cho cảm giác sang số mượt mà, hiệu suất tối ưu và phối hợp linh hoạt giữa động cơ xăng – mô-tơ điện.

Chế độ giả lập cấp số hỗ trợ trải nghiệm lái thể thao khi cần.

4. Hệ thống khung gầm, treo và phanh

Thành phầnChi tiết
Khung gầmHEARTECT – thép chịu lực cao, cấu trúc liền khối
Treo trướcMacPherson với lò xo cuộn
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống (GL) / Đĩa (GLX)
Hệ thống chống bó cứng phanhABS
Phân phối lực phanh điện tửEBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpBA

 

Giải thích:

Khung gầm HEARTECT nhẹ nhưng có độ cứng xoắn cao, cải thiện ổn định và giảm rung lắc.

Treo MacPherson/Torsion beam cân bằng giữa êm ái và kiểm soát.

Phanh đĩa trước + tang trống sau hoặc đĩa sau (GLX) phù hợp tải trọng và chi phí bảo trì.

5. Vành và lốp

Thông sốĐơn vịSwift GL / GLX 2025
Lốp 185/55 R16
Vành Hợp kim 16 inch
Dự phòng 135/70 R15 + mâm thép

 

Giải thích:

Vành hợp kim 16 inch kết hợp lốp 185/55 đem lại độ bám tốt và cảm giác lái chính xác.

Lốp dự phòng kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm thể tích khoang hành lý.

6. Tiện nghi và trang bị nội thất

Trang bịBản GLBản GLX
Màn hình giải trí7 inch, hỗ trợ USB/Bluetooth9 inch, Apple CarPlay/Android Auto
Điều hòaChỉnh cơTự động, màn hình LED
Vô lăng3 chấu, Urethane, nút âm thanh3 chấu, bọc da, nút âm thanh, cruise control, đàm thoại
Ghế bọcNỉDa tổng hợp
Khởi độngChìa cơNút bấm
Cổng sạc12V12V x2
Camera lùi & cảm biến đỗ xeKhông
Cruise ControlKhông

 

Giải thích:

Bản GLX bổ sung tiện nghi hiện đại: màn hình lớn, điều hòa tự động, ghế da, cruise control và camera lùi.

Bản GL vẫn đáp ứng nhu cầu cơ bản với chi phí hợp lý.

7. An toàn chủ động và bị động

Tính năngSwift 2025
Túi khí2 túi khí SRS trước
Dây đai an toàn3 điểm trước/sau, căng đai tự động
ISOFIX2 điểm cho ghế trẻ em
Khóa cửa an toàn trẻ em
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
LDW – Cảnh báo lệch lànTùy thị trường
AEB – Phanh khẩn cấp tự độngTùy thị trường

 

Giải thích:

Trang bị an toàn tiêu chuẩn bảo vệ cơ bản và hỗ trợ người lái trong các tình huống khó.

Nhiều tính năng an toàn cao cấp có thể xuất hiện trên bản GLX hoặc thị trường nhất định.

8. Hiệu năng và cảm giác lái

Tăng tốc 0–100 km/h: Khoảng 12–13 giây (ước tính).

Tốc độ tối đa: 165–170 km/h (ước tính).

Tiết kiệm nhiên liệu: Từ 4,8–6,5 lít/100 km tùy điều kiện.

Quãng đường đi được: Trên 700 km với bình 37 lít (kết hợp).

Giải thích:

Mô-tơ điện hỗ trợ mô-men tại dải tua thấp, giúp Swift bứt tốc mượt mà trong phố.

Hộp e-CVT giữ động cơ luôn hoạt động ở vùng hiệu suất tối ưu, tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn.

9. Tổng kết

Thông số kỹ thuật Suzuki Swift 2025 cho thấy đây là một mẫu hatchback cỡ B cân đối giữa kích thước nhỏ gọn, tiện nghi hiện đại và trang bị an toàn toàn diện. Động cơ hybrid 1.2L + e-CVT giúp tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm HEARTECT và hệ thống treo tối ưu mang lại cảm giác lái êm ái nhưng vẫn linh hoạt. Phiên bản GLX bổ sung nhiều tiện ích cao cấp, trong khi bản GL giữ chi phí hợp lý nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ nhu cầu cơ bản. Những con số và trang bị trên Swift 2025 đặt mẫu xe này vào vị trí hàng đầu trong phân khúc hatchback cỡ B tại thị trường Việt Nam.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?