Thông số kỹ thuật chi tiết của Tesla Model S 2025
Tesla Model S 2025 tiếp tục khẳng định vị thế “ông hoàng sedan điện” với hàng loạt thông số kỹ thuật ấn tượng, từ kích thước, khung gầm, hệ truyền động, pin – phạm vi, đến khả năng sạc và dàn trang bị hỗ trợ lái. Dưới đây là tổng hợp toàn diện các thông số kỹ thuật của Model S 2025, giúp bạn có cái nhìn rõ nét về chiếc xe điện hạng sang này.
1. Kích thước và trọng lượng
Chiều dài x rộng x cao: 4.978 mm × 1.960 mm × 1.435 mm
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2.959 mm
Khoảng sáng gầm (Ground Clearance): Tự điều chỉnh từ 127 mm đến 178 mm qua hệ treo khí nén thích ứng
Trọng lượng không tải (Curb Weight): Khoảng 2.166 kg (4.776 pound) đối với bản Dual Motor và trên 2.200 kg đối với bản Plaid do bổ sung móc treo pin và mô-tơ thứ ba
Phân bổ trọng lượng trước/sau: 46 % trước – 54 % sau, giúp hạ thấp tâm trọng lực và tối ưu độ bám đường
Kích thước dài, rộng và trục cơ sở dài mang lại khoang nội thất rộng rãi cho năm người, đồng thời cốp sau liftback cung cấp dung tích 26,6 ft³ (750 L) và khi gập hàng ghế sau mở rộng lên 58,1 ft³ (1.650 L). Khoang trước “frunk” thêm 5,3 ft³ (150 L) chứa đồ nhỏ, cáp sạc…
2. Hệ truyền động – Powertrain
2.1 Bản Dual Motor All-Wheel Drive
Cấu hình: Hai mô-tơ điện, một trước, một sau
Công suất tối đa: 670 mã lực (500 kW)
Mô-men xoắn cực đại: 730 Nm
Gia tốc 0–100 km/h: 3,1 giây
Tốc độ tối đa: 250 km/h (155 mph) với bộ giới hạn điện tử
2.2 Bản Performance
Cấu hình: Dual Motor nâng cấp với mô-tơ trước dùng permanent magnet synchronous reluctance
Công suất: 754 mã lực (562 kW)
Mô-men xoắn: 931 Nm
Gia tốc 0–100 km/h: Khoảng 2,4 giây
Tốc độ tối đa: 260 km/h (162 mph)
2.3 Bản Plaid Tri-Motor All-Wheel Drive
Cấu hình: Ba mô-tơ điện (2 phía sau, 1 phía trước)
Công suất: 1.020 mã lực (760 kW)
Mô-men xoắn: 1.050 Nm
Gia tốc 0–100 km/h: 1,99 giây (tuyệt đỉnh phân khúc sedan sản xuất đại trà)
Tốc độ tối đa: 322 km/h (200 mph)
Tất cả mô-tơ điện đều cho mô-men xoắn tức thời, giúp xe bứt tốc vọt bật ngay khi người lái đạp ga, cho trải nghiệm “lên dây cót” tương tự siêu xe.
3. Pin và phạm vi vận hành
Dung lượng pin: 100 kWh
Công nghệ tế bào: 4680 (mô-đun pin liền khối với hệ làm mát cải tiến)
Phạm vi EPA (ước tính):
Long Range: 405–410 dặm (~652–660 km)
Performance: 365–380 dặm (~587–612 km)
Plaid: 348–390 dặm (~560–630 km)
Hệ thống quản lý pin (Battery Management System) liên tục cân bằng điện áp giữa các mô-đun, đồng thời tối ưu nhiệt độ qua cụm tản nhiệt và bơm làm mát, giữ ổn định hiệu suất dù sạc nhanh hay chạy liên tục.
4. Khả năng sạc và hạ tầng
Tốc độ sạc tối đa tại Supercharger V3: 250 kW
Thời gian sạc 15 phút: Tăng thêm khoảng 200 dặm (~320 km)
Cổng sạc:
Tesla North America: connector 250 kW
Europe/Asia: CCS Combo 2, 250 kW
Bộ sạc tại gia (Wall Connector): Hỗ trợ tối đa 19,2 kW (circuit 60 A)
Bộ sạc di động (Mobile Connector): Tối đa 11,5 kW (circuit 48 A)
Mạng lưới Supercharger toàn cầu với hơn 60.000 điểm sạc nhanh và Tesla Destination Chargers tại các khách sạn, trung tâm mua sắm… đảm bảo hành trình xuyên châu lục.
5. Khung gầm, hệ thống treo và khí động học
5.1 Khung gầm
Vật liệu: Hợp kim nhôm và thép cường lực
Cấu trúc: Khung liền khối (unibody) chia ô, giảm biến dạng khi va chạm
5.2 Hệ thống treo khí nén thích ứng (Adaptive Air Suspension)
Chế độ vận hành: Comfort, Standard, Sport
Tự động hạ gầm ở tốc độ cao: Giảm drag coefficient, tăng ổn định
Tăng gầm khi phát hiện địa hình gồ ghề: Bảo vệ gầm, tấm pin
5.3 Khả năng khí động học
Hệ số cản (Drag Coefficient): 0,208 Cd (thấp nhất các sedan sản xuất đại trà)
Thiết kế ngoại thất: Lưới tản nhiệt đóng kín, gương chiếu hậu khí động, gầm xe phẳng, cánh gió sau tích hợp
Khung gầm cứng vững kết hợp treo khí nén linh hoạt giúp xe vận hành êm ái trên đường trường và bám đường chặt khi đánh lái gắt hay vào cua.
6. Bánh xe, lốp và hệ thống phanh
Cỡ la-zăng tuỳ chọn: 19″ Tempest (tiêu chuẩn) hoặc 21″ Spider-style
Lốp: Michelin Pilot Sport All-Season cho 19″, Pirelli P Zero All Season cho 21″
Hệ thống phanh: Đĩa Brembo hiệu suất cao, kẹp 4 piston trước, 2 piston sau
Tái tạo năng lượng (Regen Braking): Chế độ một bàn đạp hoặc hai bàn đạp tuỳ chỉnh mức tái tạo cao/trung bình/thấp
Phanh Brembo kết hợp tái tạo năng lượng giúp dừng xe ổn định, giảm mài mòn đĩa và đệm phanh, đồng thời tận dụng lực hãm tái tạo sạc lại pin.
7. Khả năng đánh lái và hỗ trợ ổn định
Trợ lực lái điện (EPS): Thay đổi tỉ số truyền theo tốc độ (Variable Steering Ratio)
Chế độ lái:
Chill: Mô-men và độ nhạy ga nhẹ
Standard: Cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm
Sport/Plaid: Mô-men và ga nhạy, phản hồi tức thì
Hỗ trợ ổn định (ESC) và kiểm soát lực kéo (Traction Control): Giám sát mọi bánh xe 1.000 lần/giây, điều chỉnh mô-men mô-tơ và lực phanh
Vô-lăng EPS thế hệ mới mang lại phản hồi chân thực, nhẹ nhàng ở đô thị và chắc chắn ở tốc độ cao, phối hợp ăn ý với ESC/TC để giữ xe luôn vững vàng.
8. Nội thất, thông tin - giải trí và công nghệ hỗ trợ
8.1 Màn hình và cụm đồng hồ
Cụm đồng hồ kỹ thuật số: 12,3″ LCD, hiển thị kín đáo vận tốc, trạng thái pin, cảnh báo
Màn hình trung tâm: 17″ cảm ứng đa nhiệm, nhạy, có thể nghiêng trái/phải
8.2 Âm thanh và tiện nghi
Dàn âm thanh: 22 loa, công suất 960 W, hỗ trợ Active Road Noise Reduction
Điều hòa: 3 vùng độc lập, lọc HEPA, chế độ Bioweapon Defense Mode
8.3 Hỗ trợ lái tự động
Autopilot: Adaptive Cruise, Auto Steer, Lane Keeping
Full Self-Driving (FSD): Navigate on Autopilot, Auto Lane Change, Autopark, Smart Summon
Các tính năng này liên tục được cập nhật qua mạng (OTA), tối ưu khả năng tránh va chạm và giảm bớt mệt mỏi khi lái dài.
9. An toàn thụ động và chủ động
Túi khí: Tối thiểu 8 túi khí (trước, hông, rèm, đầu gối)
Cấu trúc khung: Vùng hấp thụ lực va đập, khung bảo vệ pin
Cảnh báo va chạm sớm và phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Cảnh báo chệch làn, điểm mù, camera 360°
Model S 2025 đạt 5 sao Euro NCAP và NHTSA, minh chứng cho khả năng bảo vệ tối ưu hành khách ở mọi tình huống.
Với tập hợp thông số kỹ thuật đa chiều từ khung gầm, truyền động, pin và phạm vi, đến khả năng sạc nhanh, hệ thống treo thích ứng và trang bị an toàn, Tesla Model S 2025 không chỉ dẫn đầu về hiệu suất mà còn thiết lập chuẩn mực mới cho một chiếc sedan chạy điện hạng sang. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn kết hợp công nghệ tương lai, trải nghiệm lái phấn khích và tiêu chuẩn an toàn cao nhất.