Thông số kỹ thuật của Toyota GR Supra 2025 phản ánh sự kết hợp tinh hoa giữa công nghệ xe thể thao cao cấp và đòi hỏi khắt khe từ những tín đồ tốc độ. Mỗi chỉ số, mỗi con số đều được tính toán tỉ mỉ nhằm mang lại trải nghiệm lái tối ưu trên mọi cung đường. Dưới đây là phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật chủ chốt của mẫu coupe hiệu suất cao này.
Động cơ và Hệ thống truyền động
Loại động cơ
GR Supra 2025 trang bị động cơ tăng áp thẳng hàng 6 xi-lanh dung tích 3.0 lít (B58B30C/B58B30O1/B58B30M1). Đây là khối động cơ BMW-sourced được cải tiến bởi Toyota, nổi tiếng với khả năng tạo ra công suất mạnh mẽ và độ bền bỉ cao.
Công suất và Mô-men xoắn
Công suất: 335–382 mã lực (250–285 kW) tại vòng tua máy 5.000–6.500 vòng/phút (tùy phiên bản).
Mô-men xoắn: 495–500 N·m từ 1.600–5.000 vòng/phút.
Nhờ vậy, GR Supra có khả năng tăng tốc 0–100 km/h chỉ trong khoảng 3,9–4,1 giây, một con số ấn tượng trong phân khúc xe thể thao hạng sang.
Hộp số và Hệ dẫn động
Hộp số tự động: ZF 8HP 8 cấp tinh chỉnh phần mềm bởi Toyota, cho khả năng sang số nhanh nhạy, mượt mà.
Hộp số sàn: ZF GS6L50TZ 6 cấp ra mắt từ năm 2022, trang bị cho phiên bản 3.0L, tích hợp tính năng iMT (Intelligent Manual Transmission) hỗ trợ khớp vòng tua khi sang số.
Hệ dẫn động cầu sau: Thiết lập truyền thống của xe thể thao, mang lại cảm giác lái chân thật và cân bằng 50:50 trước–sau lý tưởng.
Kích thước và Trọng lượng
Kích thước tổng thể
Chiều dài x rộng x cao: 4.380 mm x 1.865 mm x 1.290–1.295 mm.
Chiều dài cơ sở: 2.470 mm.
Kích thước này giúp GR Supra giữ được ngoại hình coupe cổ điển, đồng thời tối ưu khí động học với hệ số cản gió thấp.
Trọng lượng
Trọng lượng không tải: 1.410–1.520 kg, phụ thuộc vào cấu hình trang bị và phiên bản.
Phân bổ khối lượng: gần như cân bằng giữa trục trước và sau, cải thiện độ bám và độ ổn định vào cua.
Hệ thống treo và Khung gầm
Treo trước và sau
Treo trước: Kiểu MacPherson với thanh ổn định lớn, kết hợp các liên kết điều chỉnh chịu lực.
Treo sau: Độc lập đa liên kết (multi-link), mang lại sự ổn định cao ở tốc độ lớn và độ nhạy bén khi đánh lái.
Van điều khiển thích ứng (Adaptive Variable Suspension – AVS)
AVS liên tục điều chỉnh độ mềm cứng của giảm xóc thông qua van điện tử, đáp ứng tức thì với biến đổi bề mặt đường và phong cách lái. Chế độ Normal ưu tiên êm ái, Sport đàn áp lắc mạnh để ổn định thân xe khi vào cua gắt.
Khung gầm và cấu trúc thân xe
Nền tảng khung thép cường độ cao, kết hợp khung phụ trước/sau gia cố, giúp giảm thiểu biến dạng trong va chạm và nâng cao độ chắc chắn. Khung gầm chung với BMW Z4 được Toyota bổ sung điểm gia cố riêng nhằm tối ưu khả năng xử lý và cân bằng.
Hệ thống phanh và bánh xe
Phanh
Phanh trước: Đĩa Brembo với 4 piston cho hiệu năng phanh mạnh mẽ, kiểm soát nhiệt tốt.
Phanh sau: Đĩa đơn và hệ thống chống bó cứng ABS tích hợp EBD, BA, phân phối lực phanh điện tử.
Bánh xe và lốp
Mâm tiêu chuẩn: Hợp kim nhôm rèn 19 inch.
Lốp: Michelin Pilot® Super Sport kích thước 255/35 R19 trước và 275/35 R19 sau, mang lại độ bám bề mặt lớn và độ chính xác cao khi vào cua.
Phiên bản Final Edition có mâm trước 19 inch và sau 20 inch, lốp Michelin Pilot Sport Cup 2 hiệu năng cao hơn.
Hiệu suất và Tiết kiệm nhiên liệu
Tốc độ và tăng tốc
0–100 km/h: 3,9–4,1 giây.
Tốc độ tối đa: Giới hạn điện tử ở 249 km/h.
Tiêu hao nhiên liệu
Thành phố/Đường trường/Kết hợp: 22/29/25 MPG (khoảng 10,7/8,1/9,4 L/100 km), nhờ công nghệ ngắt động cơ tạm thời Start/Stop và bản đồ đốt cháy hiệu quả.
Nội thất và Tiện nghi
Không gian và chỗ ngồi
Số chỗ: 2.
Chất liệu ghế: Da Alcantara hoặc ghế da (phiên bản Premium), ghế thể thao ôm sát cơ thể với chỉnh điện 14 hướng.
Khoang hành lý: 288 lít, đủ cho túi thể thao và hành lý gọn nhẹ.
Màn hình và kết nối
Màn hình trung tâm: Cảm ứng 8,8 inch (Premium) hoặc 6,5 inch (bản tiêu chuẩn).
Hệ thống giải trí: JBL 12 loa 500 W (phiên bản Premium) hoặc 10 loa 205 W (bản cơ sở).
Kết nối: Apple CarPlay, Android Auto không dây, sạc không dây Qi, Bluetooth, Supra Connect (4G).
Vô-lăng và cụm đồng hồ
Vô-lăng: Bọc da, tích hợp lẫy chuyển số (AT) hoặc phím điều khiển đa chức năng.
Cụm đồng hồ: LCD 8,8 inch hiển thị đồng hồ tua, tốc độ, bản đồ và thông số vận hành.
An toàn và Hỗ trợ người lái
Hệ thống hỗ trợ
Cảnh báo va chạm trước & Phanh khẩn cấp tự động
Hỗ trợ giữ làn & Cảnh báo chệch làn
Kiểm soát hành trình thích ứng toàn tốc độ
Cảnh báo điểm mù & Cảnh báo phương tiện cắt ngang sau
Camera lùi & Cảm biến đỗ xe
Túi khí và cấu trúc bảo vệ
Túi khí trước, bên hông, rèm và đầu gối.
Cấu trúc khung thép cường độ cao và khung phụ gia cố, phân tán lực va chạm.
Phiên bản và Model Code
Toyota GR Supra 2025 có mã model J29 với các biến thể DB41, DB42, DB43 cho động cơ 3.0L, cùng các mã DB81, DB82, DB22… cho biến thể 2.0L (trong các thị trường nhất định). Phiên bản 3.0 Premium có thêm trang bị HUD, Supra Connect, ghế da cao cấp, phanh nâng cấp và mâm thể thao đa chấu.
Tổng kết
Thông số kỹ thuật của Toyota GR Supra 2025 không chỉ là những con số vô tri, mà thực sự phản ánh tinh thần thể thao “váy ngắn, chân dài” của một coupe hiệu năng cao. Động cơ tăng áp 6 xi-lanh mạnh mẽ, hệ truyền động cầu sau thuần túy, khung gầm chắc chắn, hệ thống treo thích ứng và phanh Brembo đều vì mục tiêu mang đến trải nghiệm lái phấn khích tuyệt đối. Bên cạnh đó, các trang bị tiện nghi hiện đại và tính năng an toàn toàn diện giúp GR Supra 2025 không chỉ là một chiếc xe để lái vui, mà còn là mẫu xe thể thao đáng tin cậy cho những hành trình dài ngày. Khi lựa chọn GR Supra 2025, bạn đang sở hữu một phương tiện kết hợp hài hòa giữa hiệu suất đỉnh cao và sự an tâm trong từng km đường.