Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi VinFast Nerio Green

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật VinFast Nerio Green 2025 – bản “hồ sơ” chi tiết cho mẫu C-SUV điện thế hệ mới

VinFast Nerio Green 2025 là đại diện chủ lực của dải sản phẩm Green – dòng ô-tô điện được tối ưu cho kinh doanh dịch vụ và nhu cầu gia đình trẻ yêu công nghệ. Dưới đây là bộ thông số kỹ thuật đầy đủ nhất của Nerio Green 2025, bao quát từ khung gầm, động cơ, pin, kích thước cho tới ngoại thất, nội thất, tiện nghi và an toàn. Bài viết dài hơn 1 000 từ này sẽ giúp bạn tra cứu mọi con số quan trọng trước khi quyết định ký hợp đồng.

1. Tổng quan cấu hình

Hạng mụcThông số chính
Phân khúc / Kiểu thân xeC-SUV điện 5 chỗ, 2 hàng ghế
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Công suất tối đa110 kW (≈148 PS)
Mô-men xoắn cực đại242 Nm
Pin và phạm vi hoạt động41,9 kWh LFP – 318,6 km/lần sạc (NEDC)
Sạc nhanh DC60 kW – 10→70 % trong 27 phút
Khung gầm / Hệ treoMacPherson trước • Dầm xoắn sau
Hệ thống phanhĐĩa trước & sau, ABS/EBD/BA
Kích thước la-zăngHợp kim 18 inch, 5 chấu kép
Màn hình giải tríCảm ứng 10 inch đặt dọc
Trợ lý ảo / Cập nhậtViVi tiếng Việt • FOTA
Túi khí6 vị trí (trước, bên, rèm)

2. Kích thước & khối lượng

Dài × Rộng × Cao: 4 300 × 1 768 × 1 615 mm – gọn hơn đa số C-SUV xăng, linh hoạt phố hẹp.

Chiều dài cơ sở: 2 611 mm – bảo đảm khoảng duỗi chân hàng ghế sau rộng rãi.

Khoảng sáng gầm: 165 mm – thừa sức leo vỉa hè 15 cm, không quá cao gây bồng bềnh.

Bán kính quay vòng: 5,35 m – tài xế xoay trở 1 lần lái trong hẻm 5,5 m.

Khối lượng không tải: xấp xỉ 1 490 kg (bao gồm pin).

Thông số góc: Tiếp cận 20°, thoát 27° – hạn chế cạ cản khi lên dốc hầm chung cư.

3. Hệ truyền động điện

Hạng mụcThông số chi tiết
Loại động cơNam châm vĩnh cửu đồng bộ (Permanent Magnet Synchronous Motor)
Vị trí / Dẫn độngTrục trước • FWD
Công suất cực đại110 kW tại 4 800–9 000 v/ph
Mô-men xoắn cực đại242 Nm, đạt ngay 0 v/ph
Tăng tốc thực tế0-50 km/h ≈ 3,5 giây (xe đủ 2 người)
Tốc độ tối đa giới hạn130 km/h (bảo vệ pin và độ bền bộ truyền)
Hộp số1 cấp, tỷ số truyền 9,34:1
Phanh tái tạo năng lượng3 mức (nhẹ, trung bình, mạnh) điều chỉnh trên màn hình

Động cơ điện liền hộp số cố định giúp loại bỏ muộn ga, tiếng gầm và rung của động cơ xăng – êm ái ở mọi dải tốc.

4. Pin & hệ thống sạc

Hạng mụcThông số
Công nghệLithium Iron Phosphate (LFP) – không cobalt, bền nhiệt
Dung lượng tổng43,2 kWh
Dung lượng khả dụng41,9 kWh
Phạm vi NEDC318,6 km
Phạm vi thực tế hỗn hợp260-270 km (điều hòa, 4 người, đường Việt Nam)
Sạc AC treo tường 7,4 kW0-100 % ≈ 6 giờ
Sạc nhanh DC 60 kW10-70 % 27 phút • 10-80 % 33 phút
Chuẩn cổng sạcCCS2 (DC) • Type 2 Mennekes (AC)
Tuổi thọ / bảo hành8 năm hoặc 160 000 km, đổi pin miễn phí < 70 % SOC
Cấp bảo vệIP67 – ngâm nước 1 m trong 30 phút không thấm
Hệ thống làm mátDung dịch tuần hoàn + tản nhiệt nhôm đùn dưới sàn

Pin LFP cho phép xe đỗ nắng nhiệt đới, sạc – xả lặp lại hơn 3 000 chu kỳ trước khi chai 30 %.

5. Khung gầm, treo & phanh

Hệ treo trước: MacPherson, thanh cân bằng.

Hệ treo sau: Dầm xoắn (torsion beam) – đơn giản, ít bảo trì, chịu tải tốt.

Trợ lực lái: Điện (EPS) 3 chế độ theo chế độ lái.

Hệ thống phanh: Đĩa thông gió 296 mm phía trước, đĩa đặc 282 mm phía sau; ABS, EBD, BA.

Kích thước mâm/lốp: 18 × 7J; lốp 225/50 R18 M+S – bám đường mưa, ồn thấp.

Phanh đỗ: Điện (EPB) tích hợp Auto-Hold – dừng đèn đỏ không cần giữ phanh.

6. Ba chế độ lái

Chế độĐặc tínhỨng dụng thực tế
EcoHạn chế công suất 75 kW, điều hòa giảm tải, phanh tái tạo nhẹChạy phố, tối ưu quãng đường
ComfortCông suất đầy 110 kW, vô-lăng trung bình, phanh tái tạo TBHỗn hợp hàng ngày, taxi công nghệ
SportPhản hồi ga nhanh, trợ lực lái nặng, phanh tái tạo mạnhCao tốc, đèo núi, chở khách yêu trải nghiệm

Tài xế chuyển chế độ qua nút trên bảng điều khiển hoặc menu nhanh màn hình.

7. Ngoại thất: chiếu sáng, khí động học

Đèn pha: Bi-LED tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng.

Dải LED ban ngày chữ V: nhận diện thương hiệu VinFast.

Đèn hậu LED chữ V kép: nối liền sang hai vòm thân, tăng tầm nhìn ban đêm.

Hệ số cản gió (Cx): 0,29 – nhờ mặt ca-lăng kín, gầm phẳng.

Cánh gió đuôi: “ducktail” tách dòng khí, ổn định thân khi > 90 km/h.

Thanh giá nóc: chịu 75 kg, dễ gá baga chở vali, ván trượt.

8. Nội thất & tiện nghi chính

Khoang láiChi tiết nổi bật
Vô-lăngD-Cut, bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím ADAS
Màn hình giải trí10 inch đặt dọc, OS VinFast, Apple CarPlay/Android Auto không dây
Bảng đồng hồTFT 7 inch, hiển thị pin, tốc độ, ADAS
GhếDa tổng hợp, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế sauGập 60:40, ba tựa đầu, cổng USB-C 18 W
Điều hòaTự động 1 vùng, lọc HEPA + than hoạt tính
Âm thanh6 loa, công suất 80 W
Sạc thiết bịUSB-A, USB-C, 12 V, tùy chọn đế sạc không dây
Cốp điệnMở/đóng chống kẹt, đá cốp tùy chọn

9. Công nghệ thông minh

Trợ lý ảo ViVi – nhận lệnh tiếng Việt, ra lệnh điều hòa, gọi hỗ trợ, chỉ đường.

Ứng dụng di động – kiểm tra pin, định vị xe, khóa/mở cửa, bật đèn/còi.

FOTA – cập nhật phần mềm điều khiển pin, ADAS, giao diện mà không vào xưởng.

Chìa khóa thông minh – khởi động không cần chìa; Thẻ NFC dự phòng.

10. Hệ thống an toàn & ADAS

Hạng mụcTrang bị tiêu chuẩn trên Nerio Green
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử (ESC)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera 360° 3D
Cảm biến lùi4 điểm, kết hợp cảnh báo bằng âm thanh
Cảnh báo chệch làn (LDW)
Cảnh báo điểm mù (BSD)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Cảnh báo luồng giao thông đến khi mở cửa (DOW)
Kiểm soát hành trình (Cruise)Phím vô-lăng, 30-110 km/h
TPMS trực tiếpHiển thị áp suất từng bánh
Túi khí6: trước, bên, rèm
ISOFIX2 vị trí hàng ghế sau
Khóa trẻ em điệnKích hoạt ở bảng điều khiển cửa lái

11. Màu sơn & tùy chọn

Đỏ Crimson – Đen Phantom – Bạc Metallic – Vàng Sunlit (4 màu gốc).

Gói phủ ceramic bảo vệ sơn, dán PPF vị trí cản trước, bậc cửa (phụ kiện đại lý).

Mâm 18 inch sơn tối hai tông – có thể đổi màu ốp trung tâm cho đội xe dịch vụ.

12. Khả năng chi phí & bảo dưỡng

Tiêu thụ điện hỗn hợp: ~14 kWh/100 km – chi phí 21 000 đ nếu sạc giờ thấp điểm.

Lịch bảo dưỡng: 20 000 km/12 tháng – chủ yếu kiểm tra phanh, lọc cabin, phần mềm.

Không phải thay dầu máy, bugi, dây cu-roa – chi phí bảo trì chỉ ~30 % C-SUV xăng.

Bảo hành: 7 năm/160 000 km cho xe; 8 năm pin. Cứu hộ miễn phí 100 km đầu.

13. Kết luận

Bộ thông số kỹ thuật VinFast Nerio Green 2025 cho thấy mẫu xe hội tụ bốn trụ cột quan trọng:

Hiệu suất & phạm vi: động cơ 110 kW + pin LFP 41,9 kWh cho 318 km NEDC, sạc nhanh 27 phút.

Kích thước tối ưu: dài 4,3 m gọn phố, trục cơ sở 2 611 mm rộng rãi C-SUV.

An toàn đa tầng: 6 túi khí, ESC, camera 360°, gói cảnh báo ADAS đầy đủ.

Tiện nghi & thông minh: màn hình 10 inch dọc, ViVi tiếng Việt, FOTA, điều hòa lọc HEPA.

Nhờ vậy, Nerio Green 2025 sẵn sàng đáp ứng cả hai nhóm khách hàng: doanh nghiệp vận tải cần chi phí thấp, an toàn cao và gia đình trẻ mong một chiếc xe điện rộng rãi, hiện đại, dễ sử dụng. Với gói bảo hành dẫn đầu 7+8 năm, Nerio Green trở thành lựa chọn C-SUV điện đáng cân nhắc nhất trong tầm giá dưới 700 triệu đồng tại Việt Nam năm 2025.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?