Thông số kỹ thuật VinFast VF5 2025
VinFast VF5 2025 là mẫu A‑SUV điện đô thị cỡ nhỏ, được thiết kế hướng tới sự tối ưu về không gian, công nghệ an toàn và tiết kiệm năng lượng. Dưới đây là chi tiết Thông số kỹ thuật VinFast VF5 2025, giúp bạn nắm rõ mọi chỉ tiêu vật lý, cơ khí và điện tử của mẫu xe này.
Mục lục
Kích thước & trọng lượng
Động cơ & hệ truyền động
Pin & hệ thống sạc
Hiệu suất & quãng đường di chuyển
Hệ thống khung gầm & treo
Hệ thống phanh & trợ lực lái
La‑zăng & lốp
Ngoại thất – trang bị chi tiết
Nội thất – trang bị chi tiết
An toàn – công nghệ và thiết bị
Tiện nghi & kết nối
Tổng kết
1. Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao: 3.965 × 1.720 × 1.580 mm
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2.513 mm
Khoảng sáng gầm (Ground Clearance): 182 mm
Trọng lượng không tải (Curb Weight): 1.360 kg
Tải trọng tối đa (Payload): 325 kg
Dung tích khoang hành lý:
260 L (chưa gập ghế)
900 L (gập hàng ghế sau 60:40)
Kích thước gọn gàng giúp VF5 linh hoạt trong đô thị, trong khi chiều dài cơ sở lớn đảm bảo không gian nội thất rộng rãi. Khoảng sáng gầm đủ để vào vỉa hè và vượt ổ gà nhẹ.
2. Động cơ & hệ truyền động
Loại động cơ: Motor điện một cấp (Permanent Magnet Synchronous Motor)
Công suất tối đa: 100 kW (134 mã lực)
Mô‑men xoắn cực đại: 135 Nm
Hệ dẫn động: FWD – dẫn động cầu trước
Hộp số: Đơn cấp (Single-Speed Gearbox)
Chế độ lái: Eco / Sport
Motor điện cho lực kéo tức thời, giúp VF5 tăng tốc mượt mà. Dẫn động cầu trước đơn giản, nhẹ, hỗ trợ không gian đặt pin dưới sàn xe.
3. Pin & hệ thống sạc
3.1. Pin
Loại pin: Lithium Iron Phosphate (LFP)
Dung lượng khả dụng: 37,23 kWh
Bảo hành pin: 8 năm không giới hạn km
3.2. Sạc
Sạc nhanh DC:
Công suất tối đa ~60 kW
Thời gian sạc từ 10% lên 70%: 30 phút
Sạc AC tại nhà/trạm:
Công suất tối đa 6,6 kW
Thời gian sạc đầy: 5–6 giờ
VinFast hiện có hệ sinh thái hơn 40.000 cổng sạc trên toàn quốc. Ứng dụng E‑Charge hỗ trợ tìm kiếm, đặt chỗ và thanh toán.
4. Hiệu suất & quãng đường di chuyển
Tăng tốc 0–100 km/h: 10,9 giây
Tốc độ tối đa: 130 km/h
Quãng đường di chuyển (NEDC): >300 km/lần sạc
Tầm hoạt động thực tế: 250–280 km trong đô thị, 280–300 km trên cao tốc
Tiêu thụ năng lượng: ~115 Wh/km
Công suất và mô‑men xoắn cho khả năng tăng tốc đủ nhanh, phù hợp chạy phố hay vượt xe trên đường lớn. Năng lượng pin LFP bền bỉ, kết hợp chế độ Eco tiết kiệm và Sport tăng tính năng động.
5. Hệ thống khung gầm & treo
Khung gầm: Monocoque thép AHSS
Hệ treo trước: Độc lập, MacPherson Strut
Hệ treo sau: Dầm xoắn (Torsion Beam)
Trợ lực lái: Điện (EPS)
Khung gầm liền khối AHSS chịu va đập tốt, giảm trọng lượng. Hệ treo MacPherson phía trước và dầm xoắn phía sau cân bằng giữa độ êm ái và độ cứng vững khi vào cua.
6. Hệ thống phanh & trợ lực lái
Phanh trước: Đĩa thông gió
Phanh sau: Đĩa đặc
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Trợ lực lái điện (EPS)
Hệ thống phanh đĩa kết hợp ABS/EBD/BA cho lực hãm mạnh mẽ và an toàn. HSA hỗ trợ giữ xe khi cài số D trên dốc, giảm trôi khi chuyển sang ga. EPS phản hồi chính xác, nhẹ nhàng trong phố và chắc chắn ở tốc độ cao.
7. La‑zăng & lốp
La‑zăng: Hợp kim nhôm 17 inch đa chấu
Lốp: 205/55R17
Cặp mâm hợp kim 17 inch cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bám đường. Lốp có kích thước tiêu chuẩn cho xe hạng A‑SUV, đảm bảo êm ái và an toàn.
8. Ngoại thất – trang bị chi tiết
Đèn pha: Halogen Projector, tích hợp đèn daylight LED
Đèn hậu: Halogen, thiết kế dạng thanh ngang
Đèn xi‑nhan: LED tích hợp gương
Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và cảnh báo điểm mù
Cánh lướt gió sau: Đồng màu thân xe
Cảm biến đỗ xe: 4 trước, 4 sau
Camera lùi: Tiêu chuẩn; camera 360° là tuỳ chọn
Ngoại thất VinFast VF5 2025 tối giản nhưng hiện đại, với mặt ca‑lăng kín đặc trưng xe điện, đèn daylight LED sắc nét và chi tiết crom mảnh nhấn nhá. Gương chỉnh/gập điện tích hợp cảnh báo điểm mù tăng độ an toàn khi chuyển làn.
9. Nội thất – trang bị chi tiết
Chất liệu: Da tổng hợp, nhựa mềm, ốp kim loại mờ
Vô‑lăng: D‑Cut bọc da, tích hợp phím điều khiển đa chức năng
Bảng đồng hồ: Kỹ thuật số 7 inch LCD
Màn hình trung tâm: Cảm ứng 8 inch, hỗ trợ ra lệnh giọng nói
Hệ thống âm thanh: 4 loa, EQ cơ bản
Điều hòa: Tự động 1 vùng, lọc không khí PM2.5
Ngăn chứa đồ: Hốc điện thoại, khay cốc, hộc cửa
Chìa khóa: Thông minh, mở khóa rảnh tay
Nội thất VF5 hướng đến trải nghiệm thông minh, tối giản, với giao diện màn hình thuận tiện và vật liệu cao cấp. Điều hòa và lọc bụi PM2.5 bảo vệ sức khỏe khi di chuyển trong đô thị ô nhiễm.
10. An toàn – công nghệ và thiết bị
6 túi khí: Trước, rèm và bên hông
Cảnh báo điểm mù (BSD)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang sau (RCTA)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (AEB)
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
Giám sát áp suất lốp (TPMS)
ISOFIX: 2 móc ghế trẻ em hàng sau
Khóa cửa tự động khi di chuyển
Cảnh báo xâm nhập trái phép
VinFast VF5 2025 trang bị công nghệ ADAS tiêu chuẩn phân khúc, kết hợp với trang bị an toàn bị động và hệ thống báo động, tạo lớp bảo vệ toàn diện cho hành khách và người đi đường.
11. Tiện nghi & kết nối
Hệ thống trợ lý ảo VinFast AI: Điều khiển giọng nói tiếng Việt
Cập nhật phần mềm OTA: Qua eSIM đa mạng
Ứng dụng MyVinFast: Theo dõi vị trí, trạng thái xe, lịch bảo dưỡng
Cổng USB: Hàng trước (A data & sạc 7,5W), hàng sau (A sạc 18W)
Kết nối: Bluetooth, Wi‑Fi hotspot
Tiện nghi thông minh đưa VF5 2025 trở thành “xe kết nối”, thuận tiện cho mọi lứa tuổi, với khả năng nâng cấp và quản lý xe từ xa.
12. Tổng kết
Bảng Thông số kỹ thuật VinFast VF5 2025 thể hiện một mẫu A‑SUV điện đô thị đầy đủ: từ kích thước gọn gàng đến động cơ mạnh mẽ, pin bền bỉ, hệ thống treo‑phanh an toàn, công nghệ ADAS và tiện nghi kết nối thông minh. Những chỉ tiêu này mang lại trải nghiệm lái êm ái, tiết kiệm chi phí và an toàn cho cả gia đình.
VinFast VF5 2025 là lựa chọn lý tưởng cho người mua xe lần đầu, gia đình nhỏ và dịch vụ chia sẻ, mở ra kỷ nguyên xe điện xanh, thông minh và an toàn tại Việt Nam.
VinFast VF5 2025 – Thông số kỹ thuật toàn diện, vận hành tin cậy, an toàn chuẩn mực.