Thông số kỹ thuật VinFast VF6 2025
VinFast VF6 2025 là mẫu crossover đô thị thuần điện cỡ B, hội tụ loạt trang bị công nghệ hiện đại và thông số kỹ thuật ấn tượng, xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc. Dưới đây là tổng hợp chi tiết nhất các thông số kỹ thuật của VF6 2025, giúp bạn nắm rõ tầm vóc, khả năng vận hành, trang bị an toàn và tiện nghi của chiếc xe điện Việt.
1. Tổng quan thông số
Phân khúc: Crossover đô thị (cỡ B)
Nguồn gốc thiết kế: Pininfarina & Torino Design
Năm ra mắt (Việt Nam): 29/09/2023
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Động cơ: Điện đơn motor đặt trước
Hệ truyền động: 1 cấp, chuyển động trực tiếp từ motor
Chế độ lái: Eco, Normal, Sport
Giá niêm yết:
VF6 Eco: 689 triệu VNĐ (đã bao gồm pin)
VF6 Plus: 749 triệu VNĐ (đã bao gồm pin)
2. Kích thước & trọng lượng
| Thông số | VF6 Eco & Plus |
|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.241 × 1.834 × 1.580 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.730 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.550 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.977 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 350 (ghế nguyên bản) |
| Dung tích khoang hành lý tối đa | 1.275 (gập ghế sau) |
Chiều dài cơ sở rộng rãi giúp VF6 có không gian nội thất thoáng đãng hơn hầu hết mẫu crossover cỡ B.
Khoảng sáng gầm 170 mm phù hợp di chuyển đa địa hình, tránh cạ gầm khi đường xóc.
Trọng lượng không tải 1.550 kg cân bằng giữa độ chắc chắn và tiết kiệm năng lượng.
3. Động cơ & hiệu suất
VF6 2025 có hai phiên bản động cơ, khác biệt ở công suất và mô-men xoắn:
| Phiên bản | Công suất (kW / hp) | Mô-men xoắn (Nm) |
|---|
| VF6 Eco | 130 kW / 174 hp | 250 Nm |
| VF6 Plus | 150 kW / 201 hp | 310 Nm |
Động cơ điện: Motor BLDC/PMSM đặt trước, cho mô-men xoắn tức thời, không độ trễ ga.
Công suất & mô-men xoắn: Đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển đô thị lẫn cao tốc.
Gia tốc: 0–100 km/h trong khoảng 8–10 giây (ước tính), phù hợp phân khúc B thuần điện.
4. Pin & quãng đường di chuyển
| Thông số | VF6 Eco & Plus |
|---|
| Loại pin | Lithium-iron-phosphate (LFP) |
| Dung lượng khả dụng (kWh) | 59,6 |
| Quãng đường một lần sạc (NEDC) | 480 km (Eco) |
| | 460 km (Plus) |
| Quãng đường thực tế ước tính (WLTP/EPA) | 350–420 km |
| Công suất sạc AC tối đa | 7,2 kW (tiêu chuẩn), tùy chọn 11 kW |
| Thời gian sạc AC 0–100% | 9 giờ (7,2 kW) / 6 giờ (11 kW) |
| Công suất sạc nhanh DC | 50 kW |
| Thời gian sạc nhanh DC 10–70% | 24 phút |
Pin LFP do VinES sản xuất: An toàn, tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định.
Quãng đường di chuyển dài vượt trội so với nhiều đối thủ chạy xăng cùng phân khúc.
Sạc nhanh DC chỉ mất khoảng 24 phút để phục hồi 60% pin, thuận tiện cho hành trình đường dài.
5. Hệ khung gầm & treo
Khung gầm (unibody) kết hợp thép cường độ cao và nhôm, đảm bảo độ cứng xoắn vừa phải, giảm rung lắc ở tốc độ cao.
Phuộc trước: Độc lập, MacPherson, đem lại khả năng đánh lái chính xác, phản hồi mặt đường nhanh.
Phuộc sau: Thanh điều hướng đa điểm (Multi-link), tăng độ êm ái, khả năng hút chấn tốt khi đi qua ổ gà.
Trợ lực lái: Điện, trợ lực linh hoạt, giúp thao tác chính xác, tiết kiệm năng lượng.
6. Phanh & an toàn
| Trang bị an toàn | VF6 2025 |
|---|
| Phanh trước/sau | Đĩa / Đĩa |
| ABS (Chống bó cứng phanh) | Có |
| EBD (Phân phối lực phanh điện tử) | Có |
| BA (Hỗ trợ phanh khẩn cấp) | Có |
| ESC (Cân bằng điện tử) | Có |
| TCS (Kiểm soát lực kéo) | Có |
| HSA (Hỗ trợ khởi hành ngang dốc) | Có |
| ROM (Chống lật) | Có |
| TPMS (Giám sát áp suất lốp) | Có |
| Túi khí | 4 (Eco) / 8 (Plus) |
| ISOFIX | Có (hàng ghế sau) |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | Có |
VinFast VF6 2025 đạt chuẩn an toàn ASEAN NCAP 3 sao, trang bị đầy đủ các hệ thống bảo vệ thụ động và chủ động, bảo vệ tối ưu cho người dùng.
7. Công nghệ hỗ trợ lái (ADAS)
Phiên bản Plus tích hợp gói ADAS cấp độ 2 với các tính năng:
Adaptive Cruise Control (ACC): Duy trì khoảng cách với xe trước.
Lane Departure Warning: Cảnh báo chệch làn.
Lane Keeping Assist: Hỗ trợ giữ làn.
Blind Spot Monitoring: Cảnh báo điểm mù.
Rear Cross Traffic Alert: Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.
Automatic Emergency Braking (AEB): Phanh tự động khi nguy cơ va chạm.
Traffic Sign Recognition: Nhận diện biển báo giao thông.
Hệ thống camera 360 độ và cảm biến trước/sau hỗ trợ đỗ xe tự động, giảm áp lực cho người lái trong bãi đỗ chật hẹp.
8. La‑zăng & lốp
| Phiên bản | La‑zăng | Lốp |
|---|
| VF6 Eco | 17 inch đa chấu | 215/60 R17 |
| VF6 Plus | 19 inch đa chấu | 225/55 R19 |
Thiết kế hai tông màu giúp tăng tính thể thao, khí động học.
Lốp tải trọng cao phù hợp vận hành xe điện, đảm bảo độ bám và chịu tải.
9. Nội thất & tiện nghi
Màn hình giải trí: Cảm ứng 12,9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto.
HUD: Hiển thị thông tin vận hành trực tiếp trên kính lái.
Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm.
Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động.
Điều hòa tự động hai vùng với cửa gió sau.
Cổng sạc USB-A/C & sạc không dây Qi.
Đèn ambient lighting đổi màu.
Trợ lý ảo VinFast AI Assistant điều khiển giọng nói tiếng Việt.
10. Trải nghiệm vận hành tổng hợp
VinFast VF6 2025 cho cảm giác lái mượt mà, độ vọt tốt ở mọi dải tua nhờ mô-men xoắn lớn từ động cơ điện. Hệ thống hồi năng lượng phanh giúp “một chân ga – một chân phanh”, tiết kiệm năng lượng và giảm mỏi khi di chuyển đô thị. Khung gầm và hệ treo được tinh chỉnh tối ưu, cho cảm giác êm ái, ổn định ngay cả trên đường gồ ghề. Gói ADAS cấp độ 2 mang lại sự an tâm cao độ, giảm căng thẳng khi lái xe đường dài, đặc biệt trên cao tốc.
Kết luận
Với thông số kỹ thuật ấn tượng về động cơ, pin, khung gầm, hệ thống phanh và công nghệ hỗ trợ lái, VinFast VF6 2025 khẳng định vị thế là mẫu crossover đô thị thuần điện hàng đầu trong phân khúc cỡ B. Sự kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ, quãng đường di chuyển dài và loạt trang bị an toàn – tiện nghi hiện đại mang đến trải nghiệm lái xe trọn vẹn, tiết kiệm và thân thiện với môi trường. Cho dù bạn di chuyển trong nội đô đông đúc hay những chuyến đi cuối tuần liên tỉnh, VF6 2025 đều sẵn sàng đồng hành và chinh phục.