Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Volkswagen Arteon

Thông số Kỹ thuật

Volkswagen Arteon 2025 nổi bật như một mẫu sedan hạng sang cỡ trung với phong cách coupe bốn cửa, đồng thời thỏa mãn nhu cầu của những tay lái khó tính nhờ hệ thống thông số kỹ thuật ấn tượng. Từ kích thước ngoại thất, khối động cơ, hệ truyền động, đến các thông số về hiệu năng và khả năng vận hành, Arteon 2025 thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế, công nghệ và hiệu suất. Dưới đây là phân tích chi tiết tất cả thông số kỹ thuật của Volkswagen Arteon 2025, giúp bạn hiểu rõ hơn về những con số tạo nên sức mạnh và đẳng cấp cho chiếc xe này.

1. Kích thước và trọng lượng

1.1. Ngoại thất

Chiều dài tổng thể: 4.862 mm

Chiều rộng: 1.871 mm

Chiều cao: 1.450 mm

Chiều dài cơ sở: 2.842 mm

Khoảng sáng gầm xe: 144 mm

Không gian dài, rộng và thấp của Arteon 2025 tạo nên vóc dáng coupé thanh thoát đồng thời đảm bảo khoang cabin rộng rãi. Chiều dài cơ sở lớn mang lại sự ổn định khi chạy tốc độ cao và tăng không gian để chân cho hành khách phía sau. Khoảng sáng gầm xe 144 mm đủ để di chuyển trên nhiều dạng địa hình trong đô thị mà không quá thấp gây va gầm.

1.2. Trọng lượng

Khối lượng không tải (kerb weight): khoảng 1.570 kg

Trọng lượng vừa phải nhờ cấu trúc khung gầm MQB bằng thép cường độ cao giúp Arteon 2025 vừa vững chắc, vừa có khả năng vận hành linh hoạt. Khối lượng này là kết quả của sự cân bằng giữa tính an toàn, độ bền và hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu.

2. Động cơ và hệ truyền động

2.1. Động cơ xăng TSI 2.0L

Phiên bản động cơ trang bị cho Arteon 2025 là khối động cơ 2.0 TSI (Turbocharged Stratified Injection) bốn xi-lanh thẳng hàng, tích hợp turbo nạp khí cưỡng bức và phun nhiên liệu trực tiếp.

Dung tích xy-lanh: 1.984 cc

Công suất cực đại: 190–280 mã lực (tương đương 140–206 kW)

Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm

Động cơ 2.0 TSI bản 190 mã lực đạt mô-men xoắn 350 Nm tại dải tua thấp 1.800–5.000 vòng/phút, cung cấp phản hồi chân ga nhanh và khả năng kéo tốt khi di chuyển trong phố hay vượt xe trên cao tốc. Bản 280 mã lực (Arteon R-Line hoặc Arteon R) tăng áp kép, cho gia tốc 0–100 km/h chỉ mất khoảng 5,6 giây, biến Arteon thành chiếc sedan cỡ trung có hiệu năng thể thao ấn tượng.

2.2. Hộp số DSG 7 cấp

Arteon dùng hộp số ly hợp kép DSG (Direct-Shift Gearbox) 7 cấp cho phép chuyển số nhanh, mượt, tiết kiệm nhiên liệu:

Loại: DSG 7-cấp ly hợp kép

Chế độ: Tự động hoàn toàn hoặc bán tự động qua lẫy chuyển số trên vô lăng

Tính năng: Tiptronic, Sport, Eco

Hộp số này phối hợp chặt chẽ với động cơ TSI để giữ tua máy ở dải hiệu quả nhất, đồng thời đem đến trải nghiệm sang số liền mạch và phản hồi nhanh khi chuyển chế độ lái thể thao.

2.3. Hệ dẫn động 4MOTION (tùy chọn)

Bản tiêu chuẩn sử dụng hệ dẫn động cầu trước, trong khi phiên bản cao cấp R-Line và R trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MOTION dựa trên vi sai Haldex thế hệ mới:

Phân bổ lực: Tự động điều phối mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau tùy điều kiện bám đường

Lợi ích: Tăng khả năng bám đường, ổn định góc cua, an toàn khi lái trên địa hình trơn trượt hoặc mưa gió

3. Hiệu năng và tiêu thụ nhiên liệu

3.1. Hiệu năng vận hành

Gia tốc 0–100 km/h:

Bản 190 mã lực: ~7,6 giây

Bản 280 mã lực: ~5,6 giây

Vận tốc tối đa:

Khoảng 240–250 km/h (tùy phiên bản và gói an toàn)

Nhờ sự kết hợp giữa động cơ TSI mạnh mẽ, hộp số DSG nhạy bén và hệ dẫn động 4MOTION, Arteon 2025 có khả năng tăng tốc ấn tượng, giữ thế cân bằng tốt ngay cả khi ra khỏi cua ở tốc độ cao.

3.2. Tiêu thụ nhiên liệu

Trung bình: 7,0–8,5 lít/100 km (kết hợp đô thị và cao tốc)

Đô thị: ~9,5–10,5 lít/100 km

Cao tốc: ~6,0–7,0 lít/100 km

Mức tiêu thụ này thuộc hàng cạnh tranh trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung, nhờ công nghệ tăng áp và phun xăng trực tiếp giúp tối ưu quá trình đốt.

4. Khung gầm và hệ thống treo

4.1. Nền tảng khung gầm MQB

Volkswagen Arteon 2025 xây dựng trên nền tảng Modular Transverse Matrix (MQB), cho phép:

Cân bằng trọng lượng: Phân bổ đều giữa hai trục

Tăng độ cứng xoắn: Hạn chế xoắn vặn thân xe khi ôm cua và giảm rung lắc

Tiết kiệm khối lượng: Giảm bớt thép không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn

4.2. Hệ thống treo thích ứng DCC (Dynamic Chassis Control)

Hệ thống treo DCC với giảm chấn thích ứng điện tử:

Chế độ Comfort: Ưu tiên êm ái, hấp thụ dao động tốt trên mặt đường gồ ghề

Chế độ Normal: Cân bằng giữa êm ái và độ cứng cần thiết

Chế độ Sport: Giảm chấn cứng, tăng độ bám đường, phù hợp khi vào cua gắt

Chế độ Individual: Người lái tự thiết lập thông số độ cứng giảm xóc theo ý muốn

Kết hợp với trợ lực lái điện tùy biến theo chế độ lái, Arteon 2025 đem lại cảm giác lái linh hoạt, ổn định và an toàn.

5. Lốp và mâm xe

Kích thước mâm: Tiêu chuẩn 18 inch, tùy chọn 19–20 inch cho bản R-Line và R

Lốp: 235/50 R18 hoặc 235/45 R19 / 235/40 R20 tùy cấu hình

Tính năng: Lốp hiệu năng cao giảm tiếng ồn, tăng độ bám, cách âm tốt

Mâm lớn với lốp hiệu năng cao không chỉ tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà còn hỗ trợ vận hành ổn định, cải thiện lực bám khi vào cua và phanh gấp.

6. Hệ thống phanh

Đĩa thông gió trước: Đường kính lớn, tản nhiệt tốt, đảm bảo phanh mạnh mẽ liên tục

Đĩa đặc phía sau: Phù hợp với tải trọng và khả năng phanh của xe

ABS, EBD, BAS: Kết hợp triệt để công nghệ hỗ trợ phanh giúp ổn định hướng lái, rút ngắn quãng đường dừng

Khi phanh khẩn cấp, hệ thống hỗ trợ phanh BAS lập tức tăng áp suất dầu phanh, giúp người lái đạt lực phanh tối đa, đặc biệt quan trọng ở tốc độ cao hoặc đường trơn.

7. Dung tích chứa nhiên liệu và phạm vi hoạt động

Dung tích bình xăng: 66 lít

Phạm vi di chuyển:

Tính toán với mức tiêu thụ trung bình 7,5 l/100 km, Arteon 2025 có thể đi được khoảng 880 km cho một lần đổ đầy bình.

Bình xăng dung tích lớn giúp giảm tần suất tiếp nhiên liệu trên những hành trình dài.

8. Thông số tiện ích và công nghệ hỗ trợ lái

Mặc dù không phải “thông số kỹ thuật” thuần túy cơ khí, các con số liên quan đến công nghệ hỗ trợ lái và an toàn cũng là một phần quan trọng:

Camera 360°: 4 mắt camera, độ phân giải cao, hỗ trợ đỗ xe chính xác

Cảm biến siêu âm: 8 cảm biến trước/sau, cảnh báo khoảng cách, hỗ trợ tránh va chạm

Màn hình giải trí: 9,2 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây

Digital Cockpit Pro: 10,25 inch, tuỳ biến giao diện hiển thị thông số vận hành

Head-Up Display: Chiếu thông số tốc độ, cảnh báo lên kính lái, không làm mất tập trung

Các công nghệ này hoạt động nhịp nhàng với hệ thống truyền động để mang lại trải nghiệm lái an toàn, tiện nghi và hiện đại.

9. Tổng kết

Thông số kỹ thuật của Volkswagen Arteon 2025 thể hiện sự đầu tư toàn diện vào hiệu suất, an toàn và tiện nghi. Kích thước dài rộng mang lại không gian thoải mái, động cơ 2.0 TSI mạnh mẽ kết hợp hộp số DSG 7 cấp và hệ dẫn động 4MOTION (tùy chọn) cho khả năng tăng tốc nhanh và bám đường xuất sắc. Hệ thống treo thích ứng DCC, khung gầm MQB cứng vững và phanh đĩa thông gió đảm bảo sự linh hoạt, êm ái và an toàn. Bình xăng 66 lít cho phạm vi hành trình lên đến gần 900 km, phù hợp cho cả di chuyển đô thị và phượt đường dài.

Với loạt thông số kỹ thuật ấn tượng, Volkswagen Arteon 2025 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung, khi bạn vừa cần một chiếc xe đẳng cấp, vừa mong muốn hiệu năng và tính an toàn cao cấp. Trong mỗi con số, Arteon khẳng định chất “Gran Turismo” – chinh phục đam mê tốc độ và chăm sóc hành khách bằng công nghệ tối tân.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?