Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Kia Pegas

Bảng giá

1. Tổng quan về giá niêm yết
Kia Pegas 2025 là dòng sedan hạng B được phân phối với bốn phiên bản chính, mang đến lựa chọn linh hoạt cho nhu cầu và ngân sách khác nhau. Giá niêm yết của các phiên bản đã bao gồm thuế giá trị gia tăng nhưng chưa tính phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí bảo trì đường bộ và các gói phụ kiện tùy chọn. Mức giá càng đa dạng càng giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận, từ bản tiêu chuẩn đến bản cao cấp với nhiều trang bị hơn.

2. Phiên bản MT tiêu chuẩn
Phiên bản cơ bản nhất sử dụng động cơ 1.4 MPI kết hợp hộp số sàn 5 cấp, hướng đến nhóm khách hàng lần đầu mua xe hoặc nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị. Điểm mạnh của bản này là giá khởi điểm mềm nhất trong dải sản phẩm Pegas, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp. Mức giá niêm yết của phiên bản MT tiêu chuẩn giúp người dùng có một lựa chọn kinh tế mà vẫn sở hữu đầy đủ những trang bị cơ bản, an toàn và tiện nghi cần thiết.

3. Phiên bản MT Deluxe
Để nâng cao trải nghiệm, phiên bản MT Deluxe ngoài động cơ và hộp số tương tự còn được bổ sung ghế lái chỉnh cơ đa hướng, màn hình giải trí trung tâm kích thước lớn hơn, điều hòa tự động và hệ thống âm thanh cải tiến. Những trang bị này mang lại cảm giác thoải mái hơn cho cả người lái và hành khách, đặc biệt khi di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc. Giá niêm yết của MT Deluxe thường cao hơn bản tiêu chuẩn khoảng vài chục triệu đồng, nhưng bù lại người dùng có được sự tiện nghi rõ rệt.

4. Phiên bản AT Deluxe
Phiên bản AT Deluxe giữ nguyên gói trang bị của MT Deluxe nhưng thay hộp số sàn bằng hộp số tự động 4 cấp, trở thành lựa chọn ưu tiên cho những ai thường xuyên đi trong phố hoặc di chuyển liên tục giữa các địa điểm. Hộp số tự động giúp việc điều khiển xe trở nên nhẹ nhàng hơn, giảm căng thẳng khi gặp kẹt xe. Mức chênh lệch giá giữa AT Deluxe và MT Deluxe không quá lớn, nhưng lại mang lại trải nghiệm lái khác biệt đáng kể.

5. Phiên bản AT Luxury
Phiên bản cao cấp nhất AT Luxury được trang bị toàn diện nhất trong gia đình Pegas 2025. Bên cạnh hộp số tự động, xe có thêm ghế bọc da tổng hợp, màn hình cảm ứng lớn, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước sau, chìa khóa thông minh cùng nút bấm khởi động. Không gian nội thất cũng được phối màu và vật liệu cao cấp hơn, mang đến cảm giác sang trọng hiếm thấy trong phân khúc giá rẻ. Giá niêm yết bản AT Luxury là mức đầu tư cao nhất, nhưng đổi lại người dùng tận hưởng được bộ trang bị đầy đủ, gần như không thua kém các dòng xe cao cấp hơn.

6. Chi phí lăn bánh tham khảo tại Hà Nội
Khi chốt mua xe, ngoài giá niêm yết, khách hàng cần tính thêm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số và các loại phí bảo hiểm bắt buộc. Tại Hà Nội, lệ phí trước bạ với ôtô dưới 9 chỗ là 12% giá xe. Phí đăng ký biển số thường dao động quanh 20 triệu đồng. Cộng thêm phí bảo hiểm dân sự, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm vật chất xe, tổng chi phí lăn bánh cho từng phiên bản sẽ tăng lên từ 15–20% so với giá niêm yết. Với bản MT tiêu chuẩn, tổng chi phí lăn bánh tại Hà Nội có thể vào khoảng 450–460 triệu đồng; phiên bản MT Deluxe khoảng 480–490 triệu; AT Deluxe vào tầm 500–510 triệu; và AT Luxury có thể lên đến 530–540 triệu đồng.

7. Chi phí lăn bánh tham khảo tại TP. HCM
TP. HCM áp dụng mức lệ phí trước bạ 10% cho ôtô dưới 9 chỗ, giúp người mua giảm được phần nào chi phí so với Hà Nội. Phí đăng ký biển số tại đây cũng thấp hơn, thường chỉ từ 2–3 triệu đồng. Khi đó, tổng chi phí lăn bánh bản MT tiêu chuẩn rơi vào khoảng 440–450 triệu; bản MT Deluxe khoảng 470–480 triệu; AT Deluxe khoảng 490–500 triệu; và AT Luxury dao động gần 520–525 triệu đồng.

8. Chi phí lăn bánh tại các tỉnh, thành khác
Ở những địa phương còn lại, lệ phí trước bạ cũng tương tự TP. HCM là 10%, phí đăng ký biển số chỉ từ 1–1,5 triệu đồng. Tổng chi phí lăn bánh dành cho bản MT tiêu chuẩn có thể chỉ khoảng 430–440 triệu; bản MT Deluxe khoảng 460–470 triệu; bản AT Deluxe vào tầm 480–490 triệu; và bản AT Luxury dao động 510–520 triệu đồng. Do vậy, khách hàng ở khu vực tỉnh lẻ có cơ hội sở hữu Pegas với tổng chi phí thấp nhất trong cả nước.

9. Tùy chọn màu sắc và phụ kiện
Giá niêm yết chưa bao gồm phụ phí màu sơn ngoại thất đặc biệt (ví dụ như trắng ngọc trai, đỏ đô, xanh ánh kim), thường cộng thêm từ 5–7 triệu đồng. Ngoài ra, khách hàng có thể chọn các gói phụ kiện tùy ý như phim cách nhiệt, lót sàn cao cấp, camera hành trình, cảm biến áp suất lốp… mỗi gói có mức giá dao động từ 5–15 triệu đồng tùy chất lượng và quy cách. Khi lên kế hoạch tài chính, người dùng cần cân nhắc thêm khoản này để tránh phát sinh ngoài dự kiến.

10. Ưu đãi tại đại lý và ngân hàng
Các đại lý Kia thường triển khai chương trình khuyến mãi theo mùa hoặc gói phụ kiện đi kèm, đồng thời hợp tác cùng ngân hàng hỗ trợ vay với lãi suất ưu đãi. Thông thường, vào cuối quý hoặc khi có mẫu mới chuẩn bị ra mắt, khách hàng sẽ được giảm trực tiếp 10–20 triệu đồng, tặng gói phụ kiện hoặc hỗ trợ lãi suất vay chỉ từ 6–7% năm đầu. Người mua nên so sánh giữa các đại lý trong cùng hệ thống và tham khảo nhiều gói vay để tìm ra phương án tốt nhất.

11. So sánh với đối thủ trong phân khúc
Trong phân khúc sedan hạng B, Kia Pegas 2025 giữ vị trí cạnh tranh về giá bán so với các đối thủ như Mitsubishi Attrage, Toyota Vios, Honda Amaze, Hyundai Accent. Về cơ bản, Pegas có giá niêm yết thấp hơn một bậc so với Vios và Accent, đồng thời trang bị không gian nội thất và tiện nghi tương đương hoặc nhỉnh hơn Attrage và Amaze. Điều này giúp Pegas thu hút nhóm khách hàng ưu tiên chi phí đầu tư thấp mà vẫn muốn sở hữu một chiếc sedan đầy đủ tính năng.

12. Lời khuyên khi cân nhắc chi phí
– Luôn xác nhận giá niêm yết cập nhật tại đại lý, vì giá có thể điều chỉnh theo thời điểm khác nhau.
– Tìm hiểu kỹ chính sách ưu đãi và gói vay ngân hàng để tối ưu khoản thanh toán ban đầu.
– Tham khảo thêm chi phí bảo dưỡng định kỳ và bảo hiểm vật chất để hoạch định ngân sách vận hành dài hạn.
– Cân nhắc lựa chọn màu sơn tiêu chuẩn nếu không cần quá quan trọng về mặt thẩm mỹ, để tiết kiệm phụ phí không cần thiết.
– So sánh tổng chi phí lăn bánh ở khu vực bạn sinh sống, bởi chênh lệch ở từng địa phương có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng số tiền phải bỏ ra.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?