Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Kia Pegas

Thông số Kỹ thuật

1. Kích thước và trọng lượng

Kia Pegas 2025 có kích thước tổng thể vừa phải, cân đối giữa không gian cabin rộng rãi và khả năng cơ động trong đô thị. Với chiều dài tổng thể khoảng 4.350 mm, Pegas đủ chiều dài để tạo nên khoang hành khách và khoang hành lý thoải mái. Chiều rộng xe vào khoảng 1.725 mm, mang đến sự vững chãi nhưng vẫn dễ luồn lách qua những con ngõ nhỏ. Chiều cao tổng thể 1.475 mm kết hợp chiều dài cơ sở 2.570 mm tạo ra không gian để chân và để đầu thoáng đãng, đặc biệt hữu ích khi di chuyển nhóm bốn đến năm người.

Trọng lượng không tải của Pegas 2025 dao động từ 1.010 đến 1.075 kilogram, tùy phiên bản và trang bị. Trọng lượng toàn tải (khi chở đủ hành khách và hành lý) có thể lên tới gần 1.500 kilogram. Mức trọng lượng này giúp chiếc sedan hạng B linh hoạt khi chuyển hướng, đồng thời đảm bảo độ cứng vững cho khung gầm.

Đáng chú ý, khoảng sáng gầm xe đạt 150 mm, đủ để xe dễ dàng vượt qua các gờ giảm tốc, ổ gà hay bề mặt đường không bằng phẳng mà không lo va chạm gầm. Bán kính quay vòng tối thiểu của Pegas vào khoảng 5,2 mét, giúp việc quay đầu và di chuyển tại các ngã ba nhỏ trở nên dễ dàng, phù hợp điều kiện giao thông đô thị.

2. Động cơ và hiệu năng

Kia Pegas 2025 cung cấp hai lựa chọn động cơ, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ tiết kiệm nhiên liệu đến ưu tiên sức mạnh và khả năng tăng tốc.

Phiên bản động cơ 1.4 MPI hút khí tự nhiên gồm bốn xy-lanh thẳng hàng, dung tích 1.4 lít. Động cơ này cho công suất tối đa vào khoảng 94 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 132 Nm tại 4.000 vòng/phút. Cơ cấu phun xăng đa điểm giúp tối ưu hóa lượng nhiên liệu, đồng thời giảm tiếng ồn và độ rung khi xe vận hành. Động cơ 1.4 MPI phù hợp với khách hàng ưu tiên tính bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp và độ ổn định ở vòng tua thấp.

Lựa chọn thứ hai là động cơ 1.0 T-GDI tăng áp, dung tích 1.0 lít, phun nhiên liệu trực tiếp. Động cơ này sản sinh công suất tối đa khoảng 120 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 172 Nm ngay từ 1.500 đến 4.000 vòng/phút. Nhờ turbo, Pegas T-GDI có khả năng tăng tốc nhanh, sức kéo mạnh mẽ ngay ở dải vòng tua thấp, thích hợp cho cả di chuyển trong phố và chạy cao tốc.

3. Hộp số và truyền động

Kia Pegas 2025 trang bị hai loại hộp số tương ứng với động cơ và nhu cầu người dùng. Phiên bản cơ bản kết hợp động cơ 1.4 MPI với hộp số sàn 5 cấp, mang lại cảm giác lái chủ động và tiết kiệm nhiên liệu khi chuyển số khéo léo. Cần số có hành trình ngắn, độ nặng vừa phải, đảm bảo cảm giác chắc tay nhưng không làm tài xế mỏi khi phải chuyển số liên tục trong đô thị đông đúc.

Đối với phiên bản ưu tiên tiện nghi, Pegas sử dụng hộp số tự động 4 cấp (4AT) cùng động cơ 1.4 MPI hoặc 1.0 T-GDI. Mặc dù không phải là hộp số tự động có nhiều cấp nhất, 4AT của Pegas được điều chỉnh tỉ mỉ để phù hợp với đặc tính mô-men của hai động cơ, mang đến trải nghiệm lái êm ái, sang số mượt mà và giúp duy trì vòng tua máy ở mức tối ưu khi tăng tốc.

Ngoài ra, một số thị trường có thể trang bị hộp số ly hợp kép DCT 7 cấp cho phiên bản 1.0 T-GDI, giúp xe phản hồi chân ga nhanh hơn, giảm mất công suất khi chuyển số và tăng tính thể thao cho người lái.

4. Hệ thống treo và khung gầm

Hệ thống treo trước của Kia Pegas 2025 là kiểu MacPherson Strut – cấu trúc phổ biến và luôn được đánh giá cao về độ ổn định và khả năng hấp thụ xóc. Hệ thống phuộc này được hiệu chỉnh để cân bằng giữa độ cứng cáp khi vào cua và độ êm dịu khi vượt qua các chướng ngại.

Hệ thống treo sau trên phiên bản tiêu chuẩn là dạng thanh xoắn torsion beam, đơn giản nhưng bền bỉ và ít hỏng hóc. Phiên bản cao cấp hơn hoặc trang bị động cơ 1.0 T-GDI có thể được nâng cấp lên hệ thống treo sau liên kết đa điểm (multi-link), mang lại khả năng bám đường tốt hơn, giảm chấn ngang và cải thiện độ êm ái, đặc biệt hữu ích khi xe chở đủ tải hoặc chạy tốc độ cao.

Khung gầm Pegas được gia cố nhiều điểm chịu lực bằng thép cường lực cao, tăng độ cứng xoắn để xe đằm hơn khi vào cua, đồng thời giảm thiểu biến dạng khi có va chạm. Hệ thống thanh giằng ngang dưới khung gầm tăng khả năng phân tán lực, góp phần cải thiện cảm giác lái và độ ổn định.

5. Phanh và trợ lực lái

Phanh trước trên Kia Pegas 2025 là đĩa tản nhiệt, đảm bảo lực hãm mạnh mẽ và hạn chế hiện tượng quá nhiệt sau nhiều lần phanh gấp. Phanh sau là dạng tang trống, đáp ứng đủ yêu cầu an toàn trong phân khúc, đồng thời giảm chi phí bảo trì. Hệ thống phanh của Pegas kết hợp các công nghệ an toàn như chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ phanh khẩn cấp BA. Khi phanh gấp, ABS giúp bánh xe không bị bó cứng, EBD phân phối lực phanh hài hòa giữa bánh trước và bánh sau, còn BA bổ trợ lực phanh để rút ngắn quãng đường dừng.

Trợ lực lái điện EPAS trên Pegas mang đến cảm giác lái nhẹ nhàng khi đánh lái ở tốc độ thấp, thuận lợi cho việc đỗ xe và di chuyển trong phố. Khi xe chạy nhanh, trợ lực giảm bớt, vô-lăng trở nên đằm chắc, giúp người lái tự tin hơn. EPAS cũng giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn so với trợ lực thủy lực, vì chỉ tiêu thụ điện khi cần trợ lực.

6. Vành và lốp

Pegas 2025 có tùy chọn mâm thép 14 hoặc 15 inch cho phiên bản cơ bản, trong khi bản cao cấp trang bị mâm hợp kim nhôm 16 inch. Mâm hợp kim không chỉ nhẹ hơn mâm thép mà còn giúp cải thiện khả năng tản nhiệt cho phanh. Lốp xe tiêu chuẩn có thông số 185/65 R15 hoặc 195/55 R16, cân bằng giữa độ êm và độ bám. Đối với những ai ưu tiên trải nghiệm thể thao, có thể cân nhắc lốp có thành cao hơn để tăng độ thoải mái hoặc thấp hơn để cải thiện độ bám khi vào cua.

7. Hiệu năng và tiêu hao nhiên liệu

Theo thử nghiệm thực tế và công bố từ nhà sản xuất, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của Kia Pegas 2025 ở điều kiện hỗn hợp (kết hợp đô thị và cao tốc) dao động từ khoảng 5,0 đến 6,5 lít cho 100 km, tùy động cơ và hộp số. Cụ thể, bản 1.4 MPI với số sàn tiêu hao khoảng 5,5–6,0 lít/100 km, trong khi bản 1.4 MPI với số tự động vào khoảng 6,0–6,5 lít/100 km. Động cơ 1.0 T-GDI kết hợp DCT 7 cấp có khả năng tiết kiệm nhất, chỉ khoảng 5,0–5,5 lít/100 km. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu này giúp chủ xe tiết giảm chi phí vận hành đáng kể, đặc biệt khi di chuyển nhiều trong đô thị.

Về hiệu năng, Pegas 1.0 T-GDI có khả năng tăng tốc từ 0 đến 100 km/h trong khoảng 10,5 giây, trong khi bản 1.4 MPI số tự động mất khoảng 12,5 giây. Tốc độ tối đa của mẫu sedan hạng B này dao động xung quanh 180–190 km/h, đủ đáp ứng nhu cầu di chuyển liên tỉnh và cao tốc.

8. Dung tích bình nhiên liệu và phạm vi di chuyển

Bình nhiên liệu của Kia Pegas 2025 có dung tích khoảng 43 lít, cho phép xe di chuyển liên tục khoảng 700–800 km theo điều kiện hỗn hợp trước khi cần tiếp nhiên liệu. Với mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu, việc đổ đầy bình một lần trong tuần là hoàn toàn khả thi với những tài xế di chuyển trung bình 100–150 km mỗi ngày.

9. Hệ thống làm mát và tản nhiệt

Hệ thống làm mát trên Kia Pegas 2025 gồm két nước lớn và quạt điện hiệu suất cao, đảm bảo động cơ luôn vận hành trong ngưỡng nhiệt độ ổn định, dù chạy đường dài dưới trời nắng gắt hay kẹt xe liên tục. Vỏ két nước được thiết kế để giảm tình trạng rò rỉ, đồng thời việc bố trí hai khe gió lớn ở cản trước giúp luồng không khí đi qua đẹp và hiệu quả.

10. Các thông số phụ trợ khác

Khoảng nhô trước và sau của Kia Pegas 2025 lần lượt là 845 mm và 935 mm, giúp xe có thể vượt gờ giảm tốc hay đỉnh dốc an toàn mà không lo chạm cản. Góc tiếp cận trước đạt khoảng 17 độ và góc thoát sau khoảng 25 độ, đảm bảo xe không bị vướng cản khi leo dốc hoặc lùi xuống dốc. Lực kéo móc kéo tối đa vào khoảng 500 kg, đủ để kéo theo một rơ-moóc nhỏ hoặc xe máy ba gác.

Hộp số tại một số thị trường còn tích hợp tính năng chuyển chế độ lái Eco và Sport, cho phép tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu hoặc tăng cường phản hồi chân ga. Ngoài ra, Pegas 2025 còn có cổng sạc 12V và cổng USB ngay ở khu vực táp-lô, hỗ trợ sạc thiết bị di động khi cần.

11. Tổng kết chi tiết kỹ thuật

Nhìn chung, thông số kỹ thuật của Kia Pegas 2025 cho thấy đây là một mẫu sedan hạng B có cấu hình đầy đủ và linh hoạt. Từ kích thước gọn gàng cho đô thị đến động cơ đa dạng đáp ứng cả nhu cầu tiết kiệm lẫn hiệu năng, từ hệ thống treo và khung gầm vững chắc cho đến trợ lực lái và phanh an toàn, Pegas hội tụ đủ yếu tố để vừa an tâm khi sử dụng hàng ngày, vừa mang lại trải nghiệm lái thú vị. Những thông số chi tiết này không chỉ giúp khách hàng hiểu rõ năng lực của xe mà còn dễ dàng so sánh với các đối thủ trong phân khúc, từ đó đưa ra quyết định mua sắm phù hợp nhất.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?