Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Mitsubishi Delica

Bảng giá

Bảng giá Mitsubishi Delica 2025

Trong bối cảnh thị trường MPV cao cấp ngày càng sôi động, bảng giá Mitsubishi Delica 2025 là thông tin được nhiều khách hàng và doanh nghiệp vận tải quan tâm. Được thừa hưởng trọn vẹn thiết kế Dynamic Shield, trang bị an toàn chủ động e‑Assist và khả năng vận hành vượt trội, Delica 2025 không chỉ mang lại không gian rộng rãi cho 7–8 hành khách mà còn đáp ứng nhu cầu di chuyển đa địa hình. Dưới đây là tổng hợp chi tiết bảng giá niêm yết của hai phiên bản Delica 2025 tại thị trường Nhật Bản cùng quy đổi sang tiền Việt, giúp bạn dễ dàng so sánh và cân nhắc lựa chọn phù hợp.

1. Bảng giá niêm yết Mitsubishi Delica 2025 tại Nhật Bản

Mitsubishi Delica D:5 2025 ra mắt với hai phiên bản chính, Standard (Tiêu chuẩn) và Urban Gear (Thể thao – Đặc biệt). Giá khởi điểm được công bố như sau:

Phiên bảnGiá niêm yết tại Nhật Bản (Yên)Quy đổi tham khảo (triệu VND)
Standard (Tiêu chuẩn)3.913.800 ¥769
Urban Gear (Đặc biệt)4.489.100 ¥882

Standard (Tiêu chuẩn): Phiên bản cơ bản với đầy đủ những trang bị an toàn chủ động e‑Assist, hệ dẫn động 4WD Super Select II, động cơ diesel MIVEC 2.2L, màn hình giải trí 10,1″, ghế ngồi bọc da hoặc nỉ cao cấp.

Urban Gear (Đặc biệt): Phiên bản bổ sung gói trang bị phong cách thể thao với bộ cản trước – sau thiết kế riêng, mâm 20″ đa chấu sơn đen, nội thất phối hai tông màu, ghế thương gia hàng hai tích hợp bệ tỳ tay cao cấp.

Ngoài ra, mức giá tham khảo chuyển đổi sang tiền Việt (tại thời điểm công bố) đã được làm tròn để thuận tiện so sánh. Thực tế, tỷ giá có thể dao động tùy thời điểm nhập khẩu.

2. Quy đổi và so sánh với giá USD

Ngoài giá theo đồng Yên, Mitsubishi cũng công bố giá khởi điểm theo USD cho khách hàng quốc tế:

Giá USD công bố: 38.100 USD (đã bao gồm VAT Nhật Bản)

Quy đổi tham khảo (triệu VND): ~870

Điều này cho thấy, mặc dù được định giá ở hai thị trường khác nhau, mức giá quy đổi về VND của bản Standard (769 triệu) và giá USD (870 triệu) đều nằm trong khoảng giá tương đương, phản ánh biến động tỷ giá và chi phí thuế VAT nội địa.

3. Phân tích chi tiết giá từng phiên bản

3.1. Phiên bản Standard (Tiêu chuẩn) – 3.913.800 ¥ (~769 triệu VND)

Trang bị an toàn:

Gói e‑Assist đầy đủ với Forward Collision Mitigation, Lane Departure Assist, Blind Spot Warning.

7 túi khí (bao gồm túi khí rèm và túi khí gối).

Camera 360° và cảm biến lùi.

Tiện nghi cơ bản:

Màn hình giải trí 10,1″, kết nối Apple CarPlay/Android Auto.

Điều hòa tự động 3 vùng độc lập.

Ghế bọc da cao cấp (tùy chọn nỉ cho bản tiết kiệm).

Vận hành:

Động cơ diesel MIVEC 2.2L sản sinh 150 mã lực, 400 Nm.

Hộp số tự động 8 cấp INVECS‑III.

Hệ dẫn động 4WD Super Select II có 4 chế độ địa hình.

Với mức giá niêm yết 3.913.800 ¥, bản Standard phù hợp với khách hàng cần trải nghiệm MPV 7 chỗ cao cấp, an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và ưu tiên sử dụng chủ yếu trong đô thị lẫn những chuyến dã ngoại cuối tuần.

3.2. Phiên bản Urban Gear (Thể thao – Đặc biệt) – 4.489.100 ¥ (~882 triệu VND)

Nâng cấp ngoại thất:

Bộ cản trước/sau góc cạnh hơn, lưới tản nhiệt cỡ lớn sơn đen.

Mâm 20″ đa chấu sơn đen mờ, tăng tính nhận diện.

Nội thất thể thao:

Ghế thương gia hàng hai tích hợp bệ tỳ tay cao cấp.

Ốp vân carbon và chi tiết trang trí nhôm xước.

Đèn viền nội thất Ambient Lighting nhiều màu.

Trang bị tiện ích bổ sung:

Hệ thống loa 12 loa cao cấp.

Cửa trượt hai bên và cốp sau chỉnh điện kèm chức năng cảm ứng đá cốp.

Chế độ khởi động không cần chìa (Keyless Start).

Phiên bản Urban Gear với giá 4.489.100 ¥ phù hợp khách hàng đề cao phong cách thể thao, trang bị cao cấp và sẵn sàng đầu tư thêm để trải nghiệm tiện nghi, thẩm mỹ nội – ngoại thất vượt trội.

4. Yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá khi về Việt Nam

Khi Mitsubishi Delica 2025 được phân phối chính hãng tại Việt Nam, giá bán thực tế sẽ chịu tác động từ nhiều yếu tố:

Thuế nhập khẩu

Đối với xe nguyên chiếc (CBU), thuế nhập khẩu thông thường dao động 30–70% tùy hiệp định thương mại.

Thuế Tiêu thụ Đặc biệt (TTĐB)

Xe MPV 7 chỗ thường chịu thuế TTĐB ở mức 15–25%.

Thuế Giá trị Gia tăng (VAT)

VAT áp dụng 10% trên giá sau thuế nhập, chưa tính phí đăng ký.

Phí đăng ký, biển số, bảo trì đường bộ

Phí đăng ký tại TP.HCM/Hà Nội dao động 20–24 triệu đồng, các tỉnh thành khác khoảng 1–2 triệu.

Chi phí vận chuyển, đóng thùng, nâng cấp phụ kiện

Chi phí đưa xe về các đại lý, lắp đặt phụ kiện theo yêu cầu, bảo hiểm…

Tổng cộng, các khoản này có thể cộng thêm 70–100% giá niêm yết gốc để cho ra mức giá bán lẻ đề xuất (MSRP) tại Việt Nam. Ví dụ, với bản Standard (3.913.800 ¥ ~769 triệu VND), mức giá lăn bánh sau thuế có thể khoảng 1,4–1,6 tỷ đồng; bản Urban Gear (4.489.100 ¥ ~882 triệu) có thể dao động 1,6–1,8 tỷ đồng.

5. Dự kiến giá bán lẻ tham khảo tại thị trường Việt Nam

Dựa trên kinh nghiệm phân phối các dòng MPV nhập khẩu từ Nhật Bản và khảo sát giá các mẫu tương đương, có thể ước tính giá lẻ đề xuất (chưa bao gồm khuyến mãi) như sau:

Phiên bảnGiá niêm yết gốc (¥)Giá quy đổi gốc (triệu VND)Dự kiến giá bán lẻ VN (tỷ VND)
Standard3.913.8007691,45 – 1,55
Urban Gear4.489.1008821,60 – 1,75

Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi do biến động tỷ giá, chính sách thuế và chương trình ưu đãi của Mitsubishi Việt Nam.

6. Cách thức đặt xe và nhận báo giá ưu đãi

Để nhận báo giá chi tiết, khuyến mại và các gói ưu đãi đặc biệt khi đặt cọc Mitsubishi Delica 2025, khách hàng có thể:

Đến trực tiếp đại lý:

Mitsubishi Bình Triệu – Thủ Đức: 79 – 81 QL13, P. Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức, TP. HCM

Số điện thoại Kinh Doanh: 0932 039 168 – Dịch Vụ: 0902 622 643

Liên hệ hotline tổng đài Mitsubishi Việt Nam để được tư vấn và đặt xe trực tuyến với chính sách phí vận chuyển, đăng ký biển số trọn gói.

Tham gia chương trình lái thử để trải nghiệm thực tế trước khi quyết định mua, đồng thời nhận thêm quà tặng và ưu đãi từ đại lý.

7. Lời khuyên khi chọn phiên bản và cân đối ngân sách

Nếu bạn cần một chiếc MPV 7 chỗ tập trung vào tiết kiệm nhiên liệu, giá thành hợp lý và đầy đủ trang bị an toàn, bản Standard là lựa chọn cân bằng.

Nếu bạn đề cao phong cách thiết kế, tiện nghi cao cấp, và sẵn sàng đầu tư thêm để có trải nghiệm lái – ngồi sang trọng, bản Urban Gear sẽ đáp ứng trọn vẹn.

Khi cân đối ngân sách, ngoài giá niêm yết, nên tính thêm các khoản thuế, phí đăng ký, phí bảo hiểm và chi phí bảo trì định kỳ để có con số tổng quan nhất.

Kết luận, bảng giá Mitsubishi Delica 2025 cung cấp góc nhìn khởi điểm cho khách hàng và doanh nghiệp khi lựa chọn dòng MPV đa dụng cao cấp. Với hai phiên bản Standard và Urban Gear, Delica 2025 mang đến lựa chọn linh hoạt, từ mức đầu tư hợp lý đến trải nghiệm thượng hạng. Để cập nhật chính xác báo giá, chương trình ưu đãi và thời gian giao xe, bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý hoặc tổng đài Mitsubishi Việt Nam. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc Mitsubishi Delica 2025 phù hợp nhất với nhu cầu!

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?