Thông số kỹ thuật Mitsubishi Delica 2025
Mitsubishi Delica 2025 tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc MPV cao cấp với một bộ thông số kỹ thuật ấn tượng, kết hợp hài hòa giữa hiệu suất vận hành, không gian rộng rãi, tiện nghi hiện đại và khả năng off‑road linh hoạt. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các chỉ số quan trọng giúp bạn hiểu rõ hơn về sức mạnh, kích thước và trang bị “khô” của mẫu MPV 7–8 chỗ đa dụng này.
1. Khối động cơ và hiệu suất
Loại động cơ: Diesel tăng áp 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van, công nghệ MIVEC
Dung tích: 2.267 cm³
Công suất cực đại: 150 mã lực tại 3.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 400 Nm tại dải tua 1.500–2.500 vòng/phút
Hệ thống phun nhiên liệu: Phun dầu điện tử Common Rail với tăng áp biến thiên VGT
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 6d (SCR + DPF)
Tăng tốc 0–100 km/h: ~12 giây
Tốc độ tối đa: 180 km/h (giới hạn điện tử)
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 7,5 L/100 km (chu trình WLTC)
Động cơ MIVEC với tăng áp biến thiên không chỉ mang lại khả năng gia tốc mạnh mẽ ở tua thấp, mà còn giảm độ ồn và độ rung, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn khí thải khắt khe nhất.
2. Hộp số và hệ dẫn động
Hộp số: Tự động 8 cấp INVECS‑III
Chuyển số mượt mà, phản hồi nhanh, hỗ trợ chế độ thể thao và lẫy chuyển số trên vô‑lăng.
Chế độ học thói quen lái: Tối ưu chiến lược sang số theo phong cách điều khiển.
Hệ dẫn động: 4WD Super Select II
2H (Dẫn động cầu sau): Tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị.
4H ECO: Cân bằng lực kéo và hiệu suất tiết kiệm ở dải vận tốc cao.
4H LOCK: Khóa trung tâm vi sai, tối ưu lực kéo cho đường trơn trượt.
4LLc: Khóa cầu sau + khóa trung tâm, vận hành địa hình gồ ghề, leo dốc.
Chuyển chế độ: Nút xoay nhanh, có thể chuyển từ 2H sang 4H khi xe đang di chuyển dưới 100 km/h.
Hộp số 8 cấp kết hợp Super Select II mang đến trải nghiệm vận hành linh hoạt, từ đường phố đến đường off‑road.
3. Kích thước tổng thể và không gian
Chiều dài tổng thể: 4.800 mm
Chiều rộng: 1.795 mm
Chiều cao: 1.875 mm
Chiều dài cơ sở: 2.850 mm
Khoảng sáng gầm: 185 mm
Bán kính quay vòng: 5,9 m
Với chiều dài cơ sở vượt trội, Delica 2025 đảm bảo khoảng để chân rộng rãi cho ba hàng ghế, trong khi khoảng sáng gầm cao 185 mm tạo lợi thế khi đi đường gồ ghề hay vũng nước.
4. Trọng lượng và tải trọng
Trọng lượng không tải: ~2.000 kg
Tải trọng tối đa: ~600 kg (tương ứng 7–8 hành khách + hành lý)
Dung tích bình nhiên liệu: 60 L
Dung tích khoang hành lý:
Hàng ghế thứ ba dựng: 400 L
Gập hàng ghế thứ ba: 1.200 L
Gập thêm hàng ghế thứ hai: >2.000 L
Thùng nhiên liệu 60 L kết hợp mức tiêu thụ 7,5 L/100 km mang lại tầm hoạt động khoảng 800 km, phù hợp cho các chuyến đi dài.
5. Hệ thống treo và khung gầm
Trẹo trước: Kiểu MacPherson độc lập, thanh cân bằng
Trẹo sau: Đa liên kết (Multi-Link) với thanh cân bằng
Khung gầm: Công nghệ RISE (Reinforced Impact Safety Evolution)
Giảm xóc: Tuỳ chỉnh theo chế độ lái (Normal/Eco/Sport)
Thiết kế khung RISE kết hợp hệ thống treo đa liên kết giúp Delica 2025 vận hành êm ái trên cả đường nhựa và địa hình xấu, đồng thời bảo vệ tối đa khoang hành khách.
6. Hệ thống lái và phanh
Lái trợ lực điện (Electric Power Steering – EPS) với trợ lực biến thiên theo tốc độ
Phanh trước: Đĩa tản nhiệt, kẹp phanh 4 pít‑tong
Phanh sau: Đĩa tản nhiệt
Hệ thống chống bó cứng phanh: ABS
Phân bổ lực phanh điện tử: EBD
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp: Brake Assist (BA)
Phanh tay điện tử: Electronic Parking Brake + Auto Hold
Phanh đĩa tản nhiệt cho lực hãm ổn định ngay cả khi xe chở đầy tải, kết hợp ABS/EBD/BA giúp kiểm soát chính xác và an toàn trong mọi tình huống.
7. Bánh xe và lốp
La‑zăng hợp kim:
Phiên bản Standard: 18 inch đa chấu
Phiên bản Urban Gear: 20 inch đa chấu sơn đen mờ
Kích thước lốp: 225/55 R18 (Standard) – 225/50 R20 (Urban Gear)
Vật liệu mâm: Hợp kim nhôm nhẹ, gia tăng khả năng tản nhiệt và giảm trọng lượng không tải.
Cỡ mâm lớn góp phần cải thiện khả năng bám đường và độ ổn định khi vào cua, đồng thời tăng vẻ thể thao cho tổng thể ngoại thất.
8. Buồng lái và trang bị công nghệ
Màn hình trung tâm: Cảm ứng 10,1 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây
Cụm đồng hồ: Kỹ thuật số 12,3 inch độ phân giải cao, tuỳ chỉnh giao diện và hiển thị bản đồ
Drive Mode Select: Normal, Eco, Sport
Điều hoà: Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho từng hàng ghế
Âm thanh: 6 loa tiêu chuẩn – 12 loa cao cấp (Urban Gear)
Khoang lái Delica 2025 vừa công nghệ vừa thân thiện, giúp người lái nắm bắt đầy đủ thông tin và giải trí thoải mái.
9. An toàn chủ động và bị động
9.1. An toàn chủ động (Active Safety)
Adaptive Cruise Control (ACC)
Forward Collision Mitigation (FCM) với phanh tự động
Lane Departure Warning & Assist (LDW/LDP)
Blind Spot Warning (BSW)
Rear Cross Traffic Alert (RCTA)
Hill Start Assist (HSA)
Hill Descent Control (HDC)
Giám sát mệt mỏi lái xe
Nhận diện biển báo giao thông
9.2. An toàn bị động (Passive Safety)
7 túi khí đa điểm
Khung RISE hấp thụ lực va chạm
Ghế có cấu trúc giảm chấn
Dây đai 3 điểm với căng đai khẩn cấp
ISOFIX + Top Tether cho ghế trẻ em
10. Khả năng off‑road và phụ kiện hỗ trợ
Khoảng sáng gầm: 185 mm
Chế độ 4LLc: Tối ưu mô-men kéo ở tua máy thấp
Cảm biến đá cốp: Mở cốp rảnh tay
Camera 360°: Quan sát toàn cảnh quanh xe
Baga mui (Urban Gear): Chở đồ dã ngoại, thùng chứa ngoài trời
Ứng dụng TVIS: Theo dõi áp suất lốp liên tục
Delica 2025 thực sự xứng đáng là MPV đa dụng, đáp ứng cả nhu cầu off‑road nhẹ và vận chuyển hành khách, đồ đạc trong thành phố.
Kết luận
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Delica 2025 cho thấy đây là một mẫu xe được hoàn thiện toàn diện từ động cơ, hộp số, hệ dẫn động, khung gầm, trang bị an toàn đến tiện nghi buồng lái. Bộ thông số “khô” này không chỉ giúp Delica 2025 giữ vững danh hiệu MPV đa dụng cao cấp mà còn đáp ứng mong đợi của những khách hàng khó tính, khi cần một chiếc xe rộng rãi, tiết kiệm, an toàn và linh hoạt trên mọi cung đường. Với Delica 2025, mỗi con số trong bảng thông số đều là cam kết về chất lượng và trải nghiệm tối ưu cho người dùng.