Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Nissan Sentra

Bảng giá

Bảng giá Nissan Sentra 2025

Nissan Sentra 2025 tiếp tục khẳng định vị thế sedan hạng C với mức giá cạnh tranh, phù hợp cho cả khách hàng kinh doanh và gia đình. Dưới đây là chi tiết bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tham khảo tại hai thành phố lớn cùng một số tỉnh thành, giúp anh chị có cơ sở so sánh và dự trù ngân sách trước khi quyết định xuống tiền.

Giá niêm yết các phiên bản

Nissan Sentra 2025 được phân phối chính hãng với ba phiên bản chính tại Việt Nam, cụ thể như sau:

• Phiên bản V (động cơ 1.6 CVT): 799 triệu đồng.
• Phiên bản SV (động cơ 1.6 CVT, bổ sung tiện nghi cao cấp): 888 triệu đồng.
• Phiên bản SL (động cơ 1.6 CVT, trang bị tương tự SV nhưng thêm gói an toàn và tiện nghi nâng cao): 968 triệu đồng.

Mỗi phiên bản đều sử dụng động cơ xăng 4 xi-lanh dung tích 1.6 lít, kết hợp hộp số vô cấp CVT, cho công suất 118 mã lực và mô-men xoắn 154 Nm. Điểm khác biệt chính giữa các phiên bản nằm ở trang bị ngoại thất — nội thất, hệ thống an toàn, và một số tiện nghi phụ trợ.

Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội

Khi lựa chọn Nissan Sentra 2025 tại Hà Nội, chi phí lăn bánh sẽ bao gồm giá niêm yết, phí trước bạ 12%, phí đăng ký biển số (20 triệu đồng), phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm vật chất (nếu có). Dưới đây là ước tính giá lăn bánh hoàn thiện:

• Sentra V 1.6 CVT (799 triệu đồng):
– Giá niêm yết: 799.000.000 đồng
– Phí trước bạ (12%): 95.880.000 đồng
– Phí đăng ký biển số: 20.000.000 đồng
– Phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc: khoảng 2.500.000 đồng
– Tổng lăn bánh: khoảng 916.017.000 đồng

• Sentra SV 1.6 CVT (888 triệu đồng):
– Giá niêm yết: 888.000.000 đồng
– Phí trước bạ (12%): 106.560.000 đồng
– Phí đăng ký biển số: 20.000.000 đồng
– Phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc: khoảng 2.787.000 đồng
– Tổng lăn bánh: khoảng 1.005.347.000 đồng

• Sentra SL 1.6 CVT (968 triệu đồng):
– Giá niêm yết: 968.000.000 đồng
– Phí trước bạ (12%): 116.160.000 đồng
– Phí đăng ký biển số: 20.000.000 đồng
– Phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc: khoảng 2.1 triệu đồng
– Tổng lăn bánh: khoảng 1.085.347.000 đồng

Như vậy, để xe lăn bánh hợp pháp trên đường Hà Nội, khách hàng sẽ cần chuẩn bị từ 916 triệu đến hơn 1,08 tỷ đồng, tùy phiên bản.

Giá lăn bánh tham khảo tại TP. Hồ Chí Minh

Do mức phí trước bạ tại TP. Hồ Chí Minh bằng 10% giá niêm yết (thay vì 12% như Hà Nội), chi phí lăn bánh của Nissan Sentra 2025 tại đây có phần tiết kiệm hơn. Cụ thể:

• Sentra V 1.6 CVT (799 triệu đồng):
– Giá niêm yết: 799.000.000 đồng
– Phí trước bạ (10%): 79.900.000 đồng
– Phí đăng ký biển số: 20.000.000 đồng
– Phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc: khoảng 2.500.000 đồng
– Tổng lăn bánh: khoảng 907.657.000 đồng

• Sentra SV 1.6 CVT (888 triệu đồng):
– Giá niêm yết: 888.000.000 đồng
– Phí trước bạ (10%): 88.800.000 đồng
– Phí đăng ký biển số: 20.000.000 đồng
– Phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc: khoảng 2.587.000 đồng
– Tổng lăn bánh: khoảng 996.987.000 đồng

• Sentra SL 1.6 CVT (968 triệu đồng):
– Giá niêm yết: 968.000.000 đồng
– Phí trước bạ (10%): 96.800.000 đồng
– Phí đăng ký biển số: 20.000.000 đồng
– Phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc: khoảng 2.187.000 đồng
– Tổng lăn bánh: khoảng 1.076.987.000 đồng

Như vậy, giá lăn bánh tại TP. Hồ Chí Minh giảm khoảng 10–20 triệu đồng so với Hà Nội, tùy phiên bản.

Giá lăn bánh tham khảo tại các tỉnh, thành phố khác

Đối với những khách hàng ở các tỉnh thành khác, mức phí trước bạ thường áp dụng là 10% (đối với khu vực thành phố trực thuộc trung ương hoặc tỉnh, có thể thấp hơn 10% nếu là vùng có cơ chế ưu đãi). Phí đăng ký biển số tại tỉnh thường dao động 1–2 triệu đồng, trong khi phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc giữ nguyên. Theo đó, chi phí lăn bánh tại tỉnh cho Nissan Sentra 2025 vào khoảng:

• Sentra V 1.6 CVT: khoảng 892–894 triệu đồng.
• Sentra SV 1.6 CVT: khoảng 973–975 triệu đồng.
• Sentra SL 1.6 CVT: khoảng 1.036–1.038 tỷ đồng.

Thực tế mức lăn bánh có thể chênh lệch thêm 3–5 triệu do biến động phí bảo hiểm vật chất và lệ phí đăng ký.

Chính sách ưu đãi và gói tài chính

Để hỗ trợ khách hàng dễ dàng tiếp cận Nissan Sentra 2025, Nissan Việt Nam và NMAC (Nissan Motor Acceptance Corporation) thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mại, lãi suất ưu đãi và gói quà tặng phụ kiện. Trong tháng này, khách hàng mua Sentra 2025 có thể được hưởng:

• Lãi suất ưu đãi 3,9% APR trong 60 tháng cho khách hàng đủ điều kiện hồ sơ.
• Ưu đãi “Bonus Cash” 500 USD (tương đương khoảng 12–13 triệu đồng) cho khách hàng vay trả góp qua NMAC.
• Chương trình bảo dưỡng miễn phí 2 lần đầu, tặng gói phụ kiện chính hãng như thảm sàn, camera hành trình.

Với gói tài chính vay 80% giá trị xe, khách hàng chỉ cần chuẩn bị từ 20% giá niêm yết và các khoản phụ phí, có thể sở hữu Sentra 2025 ngay trong tháng với số tiền ban đầu khoảng 160–200 triệu đồng, tùy phiên bản và vùng hỗ trợ.

So sánh chi phí sở hữu

Khi tính tổng chi phí sở hữu một chiếc Nissan Sentra 2025 qua 3–5 năm, ngoài chi phí lăn bánh ban đầu, khách hàng cần lưu ý đến các khoản:

• Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc hàng năm.
• Bảo hiểm vật chất xe (khoảng 1,3–1,5% giá trị xe mỗi năm).
• Chi phí bảo dưỡng định kỳ (thay dầu máy, lọc gió, lọc dầu, kiểm tra phanh, rotuyn) 2–3 triệu đồng/lần, trung bình 2–3 lần/năm.
• Tiết kiệm nhiên liệu: với mức tiêu hao trung bình 7,5 L/100 km và giá xăng 25.000–27.000 đồng/L, chi phí nhiên liệu khoảng 500–600 triệu đồng cho 100.000 km.
• Khấu hao: sau 5 năm, giá trị còn lại thường ở khoảng 40–45% giá niêm yết.

Tổng cộng, chi phí sử dụng Sentra 2025 cho quãng đường 100.000 km trong 5 năm ước tính vào khoảng 1,1–1,3 tỷ đồng (bao gồm mua xe, lăn bánh, bảo dưỡng và nhiên liệu). Đây là con số cạnh tranh so với các đối thủ trong phân khúc như Toyota Corolla Altis hay Honda Civic.

Lời khuyên khi chọn phiên bản

• Nếu ưu tiên ngân sách tiết kiệm nhưng vẫn muốn sở hữu một chiếc sedan an toàn, tiện nghi cơ bản, phiên bản V là lựa chọn hợp lý với giá lăn bánh từ 892–916 triệu đồng.
• Nếu cần thêm tiện nghi giải trí và tính năng kết nối, phiên bản SV với màn hình 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto, ghế bọc nỉ cao cấp, giá lăn bánh khoảng 973–1.005 triệu đồng.
• Nếu muốn trải nghiệm trọn vẹn trang bị cao cấp như ghế da, dàn âm thanh Bose, camera 360 độ và nhiều hỗ trợ lái, SL là phiên bản đáng đầu tư với chi phí lăn bánh 1,036–1,085 tỷ đồng.

Kết luận

Bảng giá Nissan Sentra 2025 rất đa dạng, đáp ứng nhu cầu và khả năng tài chính của nhiều đối tượng khách hàng từ nhóm người trẻ mới đi làm, gia đình trẻ đến doanh nghiệp mua xe vận hành dịch vụ. Việc cân nhắc kỹ giữa phiên bản, chi phí lăn bánh và gói tài chính sẽ giúp anh chị tìm được lựa chọn tối ưu nhất, đảm bảo trải nghiệm lái xe chất lượng với chi phí hợp lý suốt nhiều năm sử dụng.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?