Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Nissan Sentra

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Nissan Sentra 2025

Nissan Sentra 2025 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan cỡ C với hệ thống trang bị kỹ thuật và thông số cầu kỳ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng về hiệu suất, tiện nghi và an toàn. Dưới đây là tổng hợp chi tiết nhất về thông số kỹ thuật của Nissan Sentra 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện khi cân nhắc lựa chọn mẫu xe này.

1. Động cơ và Hệ truyền động

Loại động cơ: Xăng 4 xi-lanh thẳng hàng (Inline-4), hút khí tự nhiên.

Dung tích công tác: 1.998 cm³ (2.0 lít).

Công suất cực đại: 149 mã lực (hp) tại 6.400 vòng/phút.

Mô-men xoắn cực đại: 197 Nm tại 4.400 vòng/phút.

Hộp số: Vô cấp Xtronic CVT® với chế độ “Sport Mode” mô phỏng cấp số ảo, hỗ trợ chuyển số tay qua lẫy gật gù trên vô-lăng (phiên bản SV/SR).

Hệ dẫn động: Cầu trước (Front-Wheel Drive).

Khối động cơ 2.0L với công suất 149 mã lực và mô-men xoắn 197 Nm mang lại khả năng tăng tốc từ 0–100 km/h trong khoảng 9,2 giây. Hộp số CVT Xtronic kết hợp chế độ Sport Mode cho phép cân bằng giữa tiết kiệm nhiên liệu và phản ứng lái nhanh nhẹn.

2. Hiệu suất và Tiêu hao nhiên liệu

Tăng tốc 0–100 km/h: 9,2 giây.

Vận tốc tối đa (ước tính): Khoảng 200 km/h.

Tiêu hao nhiên liệu (theo Nissan Motor):

Chu trình hỗn hợp: 12,0 L/100 km

Đường cao tốc: 6,03 L/100 km

Đường nội đô: 8,11 L/100 km

Dung tích bình nhiên liệu: 50 lít.

Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idle Stop & Go giúp tiết kiệm nhiên liệu khi dừng xe. Trong điều kiện giao thông hỗn hợp, Sentra 2025 có thể đạt quãng đường lên đến 400–450 km chỉ với một bình xăng đầy.

3. Kích thước – Trọng lượng

Thông sốGiá trị
Chiều dài (D)4.641 mm
Chiều rộng (R)1.816 mm
Chiều cao (C)1.445 mm
Chiều dài cơ sở2.713 mm
Khoảng sáng gầm xe122 mm
Trọng lượng không tải (S)1.336 kg
Trọng lượng không tải (SV)1.353 kg
Trọng lượng không tải (SR)1.383 kg
Dung tích khoang hành lý405 lít

Kích thước tổng thể cân đối giúp Sentra 2025 linh hoạt trong phố, đồng thời vẫn mang lại không gian nội thất rộng rãi và khoang hành lý lớn so với xe cùng phân khúc.

4. Hệ khung gầm và Treo

Khung gầm: Zone Body Control với thép cường lực Ultra-High Strength Steel (UHSS) tại các vị trí trọng yếu, phân vùng hấp thụ lực va đập.

Trẹo trước: McPherson Strut độc lập, thanh chống lắc/stabilizer bar.

Trẹo sau: Dầm xoắn (Torsion Beam) với thanh cân bằng.

Trợ lực lái: Trợ lực điện tử (Electric Power Steering – EPS) với phản hồi trực tiếp và chính xác.

Hỗ trợ hành trình: Intelligent Cruise Control (ICC) với chức năng Stop & Go.

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)hỗ trợ đổ đèo (Hill Descent Control) (bản SR).

Cấu trúc khung vững chắc cùng hệ treo được tinh chỉnh chuyên biệt cho điều kiện đường xá Việt Nam giúp giảm xóc hiệu quả, mang đến cảm giác êm ái nhưng vẫn giữ độ ổn định khi rà cua ở tốc độ cao.

5. Phanh và Hệ thống Chống bó cứng

Phanh trước: Đĩa tản nhiệt (Ventilated Disc).

Phanh sau: Đĩa đặc (Solid Disc).

Chống bó cứng phanh: ABS.

Phân bổ lực phanh điện tử: EBD.

Hỗ trợ phanh khẩn cấp: BA (Brake Assist).

Hệ thống phanh trên Sentra 2025 cho khả năng giảm tốc nhanh chóng, kiểm soát lực phanh chính xác, giảm nguy cơ trượt bánh khi phanh gấp.

6. Vật Liệu Ghế và Nội Thất

Phiên bảnVật liệu ghếTính năng ghế trước
SNỉ cao cấpChỉnh tay 6 hướng cho ghế lái
SVNỉ phối da tổng hợpChỉnh tay 6 hướng cho ghế lái
SRDa Prima-Tex cao cấpChỉnh điện 6 hướng (ghế lái),
  chỉnh tay 4 hướng (ghế phụ)

Hàng ghế sau cho khoảng để chân lên đến 900 mm, tư thế ngồi thoải mái, tựa đầu điều chỉnh độ cao. Ghế sau gập tỷ lệ 60/40 linh hoạt.

7. Hệ thống Giải trí và Kết nối

Màn hình trung tâm:

7 inch (bản S)

8 inch cảm ứng (SV/SR)

Tính năng: Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB/AUX.

Âm thanh:

6 loa (S/SV)

8 loa Bose Premium (SR)

Cổng sạc không dây Qi: SV/SR.

MyNISSAN App: Khởi động từ xa, khóa/mở cửa, định vị và cảnh báo xe.

8. Hệ thống An toàn Chủ động – Nissan Safety Shield® 360

Phanh khẩn cấp tự động (AEB) kèm phát hiện người đi bộ.

Cảnh báo điểm mù (Blind Spot Warning).

Cảnh báo va chạm ngang khi lùi (Rear Cross Traffic Alert).

Cảnh báo chệch làn (Lane Departure Warning) & hỗ trợ giữ làn (Lane Keep Assist).

Hỗ trợ đèn pha tự động (High Beam Assist).

Phanh tự động phía sau (Rear Automatic Braking).

Các tính năng chủ động phối hợp giúp phòng ngừa va chạm, tự động can thiệp kịp thời, giảm thiểu rủi ro do lỗi chủ quan hoặc bất ngờ từ môi trường giao thông.

9. An toàn Bị động và Túi Khí

Cấu trúc Zone Body Control phân vùng hấp thụ lực va chạm.

Thép Ultra-High Strength Steel gia tăng độ cứng vững.

Túi khí:

Túi khí trước đôi.

Túi khí bên (Side-Impact).

Túi khí rèm (Curtain) cho cả hai hàng ghế.

Túi khí đầu gối người lái.

Dây đai an toàn có bộ căng đai và hạn lực giữ người ngồi đúng vị trí.

Khung điều khiển lái gập: Giảm nguy cơ chấn thương khi va chạm trực diện.

10. Tiện ích và Khác

Camera 360° Around View Monitor: Hỗ trợ đỗ xe chính xác.

Cảnh báo áp suất lốp TPMS: Giám sát liên tục, cảnh báo sớm mất áp suất.

Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm: Tiện lợi khi lên/xuống xe.

Cốp mở điện rảnh tay (Hands-Free Liftgate): Trên bản SR.

11. Tóm tắt thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
Động cơInline-4 2.0L N/A
Công suất149 hp @ 6.400 rpm
Mô-men xoắn197 Nm @ 4.400 rpm
Hộp sốCVT Xtronic
Dẫn độngCầu trước (FWD)
0–100 km/h9,2 giây
Tiêu hao nhiên liệu (KT)12,0 L/100 km
Tiêu hao (cao tốc)6,03 L/100 km
Tiêu hao (nội đô)8,11 L/100 km
Dài x Rộng x Cao4.641 x 1.816 x 1.445 mm
Chiều dài cơ sở2.713 mm
Khoảng sáng gầm xe122 mm
Trọng lượng không tải1.336–1.383 kg
Bình nhiên liệu50 L
Khoang hành lý405 L
Treo trước/sauMcPherson/Torsion Beam
Phanh trước/sauĐĩa/Ventilated–Đĩa
Lốp xe205/55 R16 – 225/45 R18

Kết luận

Thông số kỹ thuật Nissan Sentra 2025 phản ánh sự đầu tư nghiêm túc của Nissan vào công nghệ động lực, khung gầm, an toàn và tiện nghi. Động cơ 2.0L mạnh mẽ kết hợp hộp số CVT mượt mà, hệ dẫn động cầu trước tối ưu chi phí vận hành, cùng loạt tính năng an toàn chủ động lẫn bị động hàng đầu phân khúc giúp Sentra 2025 trở thành lựa chọn hấp dẫn cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vận hành dịch vụ. Với kết cấu vững chắc, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và trang bị tiện ích phong phú, Nissan Sentra 2025 xứng đáng là một trong những mẫu sedan cỡ C đáng cân nhắc nhất trên thị trường hiện nay.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?