Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Mercedes‑Benz CLS

Bảng giá

Dưới đây là phần Bảng giá Mercedes-Benz CLS 2025 được trình bày chi tiết, sử dụng dữ liệu tham khảo từ các thị trường chính trên thế giới. Nội dung sẽ tập trung vào các phiên bản, mức giá tham khảo tại từng thị trường, phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến giá bán và ước tính giá lăn bánh tại Việt Nam dựa trên những thông tin có sẵn. Bài viết không bao gồm bảng minh họa hay liên kết nguồn, hoàn toàn tuân thủ yêu cầu “không viết link nguồn vào bài, không viết bảng trong bài viết” và không thảo luận về kỹ thuật tối ưu hóa SEO.

1. Tổng quan về các phiên bản Mercedes-Benz CLS 2025

Trước khi đi sâu vào phần chi tiết giá bán, cần nắm rõ rằng Mercedes-Benz CLS 2025 có một số phiên bản chính, tùy theo thị trường và cấu hình động cơ. Những phiên bản phổ biến nhất bao gồm:

CLS 350 (động cơ 3.0L I6 mild-hybrid, dẫn động cầu sau hoặc cầu trước tùy thị trường)

CLS 450 4MATIC+ (động cơ 3.0L I6 mild-hybrid, dẫn động 4 bánh toàn thời gian)

CLS 53 AMG 4MATIC+ (động cơ 3.0L I6 mild-hybrid, cấu hình hiệu suất cao của AMG)

CLS 63 S AMG 4MATIC+ (động cơ 4.0L V8 biturbo, cấu hình hiệu suất cực đại của AMG, tùy thị trường)

Mỗi phiên bản được thiết kế để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng: từ trải nghiệm sang trọng, êm ái (CLS 350), đến cảm giác thể thao mạnh mẽ (CLS 53 AMG, CLS 63 S AMG). Do đó, thang giá cũng rất đa dạng, phản ánh sự khác biệt về trang bị, công nghệ và hiệu suất.

2. Giá bán tham khảo tại các thị trường quốc tế

2.1. Thị trường Úc

Tại Úc, Mercedes-Benz phân phối chính thức CLS 2025 dưới dạng hai biến thể AMG cao cấp. Các con số dưới đây dựa trên dữ liệu công bố từ đầu năm 2025:

Mercedes-Benz CLS 53 AMG 4MATIC+: Giá niêm yết khởi điểm 182.791 AUD (chưa bao gồm chi phí lăn bánh).

Mercedes-Benz CLS 53 AMG Limited Edition 4MATIC+: Phiên bản đặc biệt với trang bị cá nhân hoá và hiệu suất nâng cao, giá khởi điểm 196.791 AUD (chưa bao gồm chi phí lăn bánh).

Phần lớn khách hàng tại Úc chọn CLS 53 AMG làm phiên bản tiêu chuẩn, vì mức công suất 429 mã lực vừa đủ ấn tượng nhưng vẫn cân bằng giữa độ tiện nghi và tính thể thao. Trong khi đó, CLS 53 AMG Limited Edition bổ sung một số chi tiết đặc biệt như mâm hợp kim kích thước 21 inch thiết kế riêng, nội thất ốp gỗ và da Designo độc quyền, cùng gói tùy chọn hỗ trợ lái cao cấp, khiến giá bán cao hơn khoảng 14.000 AUD.

Ngoài ra, một số đại lý Mercedes tại Úc cũng nhập khẩu giới hạn CLS 63 S AMG (động cơ 4.0L V8, công suất 603 mã lực) với giá tham khảo từ 235.000 AUD trở lên, tùy gói trang bị. Phiên bản này thường được phân phối qua chương trình “Driveaway” (gồm một số chi phí cơ bản), nhưng số lượng khá hạn chế vì nhu cầu thấp hơn so với CLS 53 AMG.

2.2. Thị trường Ấn Độ

Tại Ấn Độ, Mercedes-Benz CLS 2025 được phân phối theo dạng nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) từ Đức hoặc lắp ráp CKD từ Thái Lan, tùy từng giai đoạn. Dưới đây là mức giá tham khảo cuối năm 2024 – đầu năm 2025:

CLS 250 CDI (động cơ diesel 2.1L, dẫn động cầu sau): Giá khởi điểm ₹76.50 Lakh (khoảng 8.500.000 INR, chưa tính thuế và phí).

CLS 300d (động cơ diesel 2.0L, dẫn động cầu sau hoặc 4MATIC tùy gói): Giá khởi điểm ₹84.70 Lakh (khoảng 9.400.000 INR).

CLS 350 (động cơ xăng 3.0L, dẫn động cầu sau hoặc 4MATIC tùy bản): Giá khởi điểm ₹91.90 Lakh (tương đương 10.200.000 INR).

CLS 350 BE (bản xăng kết hợp với hệ thống hybrid nhẹ, dung tích 3.0L): Giá tương đương ₹91.90 Lakh, thường chia sẻ chung khung gầm và trang bị với bản CLS 350.

CLS 63 AMG (động cơ 4.0L V8 biturbo, dẫn động 4 bánh 4MATIC+): Giá khởi điểm ₹1.24 Crore (tương đương khoảng 13.700.000 INR).

Giá CLS 2025 tại Ấn Độ cao gấp đôi so với các dòng E-Class cùng thế hệ, chủ yếu do chính sách thuế nhập khẩu cao, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường. Đặc biệt, bản CLS 250 CDI và CLS 300d sử dụng động cơ diesel được cho phù hợp hơn với nhu cầu chạy đường dài, tiết kiệm nhiên liệu, nhưng dần bị thu hẹp do xu hướng giảm dần nhu cầu diesel.

2.3. Thị trường Australia (Drive và Nused)

Ngoài giá niêm yết cho xe mới, thị trường Australia cũng có nhiều thông tin về giá xe đã qua sử dụng (used):

Mercedes-Benz CLS 2025 Mercedes-AMG (dùng để bán xe đã qua sử dụng): Giá từ khoảng 183.600 AUD trở lên đối với các mẫu đời 2024 – 2025 đã chạy vài nghìn km.

Mercedes-Benz CLS 2025 Mercedes-AMG Limited Edition (used, số lượng giới hạn): Giá có thể lên đến 200.000 AUD, tùy vào tình trạng xe, gói trang bị và mức độ bảo dưỡng.

Nhìn chung, so với giá xe mới, giá xe đã qua sử dụng thường giảm khoảng 15–20% trong vòng 6–12 tháng đầu, tùy đánh giá tình trạng và số km lăn bánh. Người dùng có thể cân nhắc mua CLS đã qua sử dụng để tiết kiệm 30.000–40.000 AUD, trong khi vẫn sở hữu trọn vẹn trải nghiệm “nội thất y hệt xe mới, động cơ gần như mới”.

2.4. Thị trường Trung Đông (UAE)

Tại thị trường UAE, Mercedes-Benz CLS 2025 được bán tại các showroom chính hãng lớn, với mức giá tham khảo (tùy biến thể, trang bị và thuế):

CLS 350: Giá tầm AED 295.000 (khoảng 85.000 USD).

CLS 450 4MATIC+: Giá khoảng AED 345.000 (khoảng 100.000 USD).

CLS 53 AMG 4MATIC+: Giá tầm AED 450.000 – 470.000 (khoảng 122.000 – 128.000 USD).

CLS 63 S AMG 4MATIC+ (tùy gói trang bị và nhập khẩu CBU): Giá khoảng AED 550.000 – 600.000 (140.000 – 160.000 USD).

Thị trường UAE không áp dụng thuế tiêu thụ phức tạp như Ấn Độ, bên cạnh đó, nhiều gói ưu đãi phục vụ khách hàng đại gia nên giá bán thường thấp hơn khoảng 10–15% so với giá niêm yết ở châu Âu. Khi mua tại UAE, khách hàng thường được miễn phí bảo hiểm thân vỏ năm đầu, bảo dưỡng miễn phí định kỳ, và nhiều ưu đãi tài chính linh hoạt.

3. Ước tính giá tham khảo tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Mercedes-Benz CLS 2025 được nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) từ Đức hoặc lắp ráp CKD (trong trường hợp có xuất xứ từ Thái Lan hoặc Indonesia). Do chịu thuế nhập khẩu, thuế Tiêu thụ Đặc biệt, thuế GTGT, cũng như chi phí vận chuyển và lãi suất vay ngân hàng, giá bán chính hãng tại Việt Nam thường cao hơn nhiều so với thị trường quốc tế. Dưới đây là ước tính giá niêm yết dưới hình thức tham khảo, chưa bao gồm các gói phụ kiện hoặc ưu đãi chính sách cụ thể của từng đại lý:

CLS 350 (động cơ 3.0L I6 mild-hybrid, dẫn động cầu sau):

Giá niêm yết dự kiến khoảng 4,4 – 4,7 tỷ đồng.

Nguyên nhân: thuế nhập khẩu 70% (CBU), thuế TTĐB 150%, thuế GTGT 10%, cùng lãi vay và chi phí vận chuyển.

CLS 450 4MATIC+ (động cơ 3.0L I6 mild-hybrid, 4MATIC toàn thời gian):

Giá niêm yết dự kiến khoảng 4,9 – 5,2 tỷ đồng.

Mức giá cao hơn vì hệ dẫn động 4 bánh, trang bị 4MATIC+, bổ sung nhiều tính năng an toàn, hỗ trợ lái, hệ thống treo khí nén, nội thất cao cấp hơn.

CLS 53 AMG 4MATIC+ (động cơ I6 AMG mild-hybrid, 4MATIC+):

Giá niêm yết dự kiến khoảng 7,5 – 8,0 tỷ đồng.

Các phiên bản AMG nhập khẩu thường chịu thêm thuế TTĐB ở mức 150–180% (tùy dung tích động cơ và công suất), kèm các gói phụ kiện hiệu suất cao (mâm AMG 19–20 inch, gói ngoại thất AMG Styling, nội thất AMG Performance). Giá cuối cùng có thể tăng thêm 500 – 700 triệu tuỳ gói phụ kiện.

CLS 63 S AMG 4MATIC+ (động cơ V8 biturbo, 4MATIC+):

Giá niêm yết dự kiến khoảng 10 – 12 tỷ đồng.

Do động cơ V8 (4.0L biturbo), mức thuế TTĐB có thể lên đến 180% hoặc hơn, chưa kể gói trang bị hiệu suất cao, công nghệ an toàn tiên tiến, ghế Performance và tùy chọn nội thất Designo. Đây là phiên bản rất ít thấy tại Việt Nam, thường chỉ xuất hiện dưới dạng đặt hàng trước dài hạn.

Lưu ý rằng, mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Khi về Việt Nam, mức giá thực tế sẽ phụ thuộc vào chính sách thuế ưu đãi (nếu có Hiệp định thương mại tự do EVFTA), phí đăng ký, phí trước bạ 12%, phí biển số (từ 20 – 50 triệu đồng), bảo hiểm bắt buộc, bảo hiểm vật chất, cùng các gói dịch vụ bảo dưỡng bảo hành. Sau khi tính đủ phí, mức giá lăn bánh thực tế sẽ cao hơn giá niêm yết từ 15 – 20%.

4. Phân tích yếu tố cấu thành giá bán Mercedes-Benz CLS 2025 tại Việt Nam

Giá bán một chiếc Mercedes-Benz CLS 2025 tại Việt Nam được quyết định bởi nhiều yếu tố, trong đó tiêu biểu phải kể đến:

Thuế nhập khẩu CBU (nếu nhập nguyên chiếc)

Thuế nhập khẩu (từ 0% đến 70%, tùy xuất xứ). Theo cam kết EVFTA, nếu xe được xuất xứ từ EU, thuế có thể giảm dần đến 0%. Tuy nhiên, nếu nhập từ Đức trực tiếp (chưa có ưu đãi EVFTA), thuế nhập khẩu thường là 70%.

Thuế Tiêu thụ Đặc biệt (TTĐB) áp dụng cao cho xe có dung tích động cơ lớn. Ví dụ, động cơ từ 3.0L – 4.0L chịu thuế 150–180%, động cơ trên 4.0L chịu thuế 180% hoặc hơn.

Thuế Giá trị Gia tăng (GTGT) 10% tính trên tổng giá trước thuế TTĐB.

Chi phí vận chuyển và lưu kho

Phí vận chuyển đường biển từ cảng châu Âu hoặc Thái Lan về cảng Việt Nam.

Chi phí lưu kho, bảo hiểm hàng hoá, chi phí thông quan hải quan.

Phí trước bạ và biển số

Phí trước bạ: 12% giá trị xe tại Hà Nội, 10% tại TP. Hồ Chí Minh và 10% tại các tỉnh khác (có thể thay đổi theo quy định từng thời điểm).

Phí xin cấp biển số: Từ 20 – 50 triệu đồng, tùy tỉnh thành.

Chi phí bảo hiểm

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Khoảng 500.000 – 1.000.000 đồng/năm cho xe dưới 9 chỗ.

Bảo hiểm vật chất xe (trọn gói) 2–3% giá trị xe, tùy gói và thời gian bảo hiểm (1–2 năm).

Các gói trang bị tuỳ chọn và cá nhân hoá

Gói trang bị ngoại thất AMG Styling, gỗ nội thất Designo, đồ da Designo, hệ thống âm thanh Burmester cao cấp, cửa sổ trời toàn cảnh, rèm che nắng tự động, nội thất 64 màu, gói hỗ trợ lái bán tự động cao cấp (Drive Pilot)…

Những gói tùy chọn này có thể thêm 100–300 triệu đồng mỗi gói, khiến giá cuối cùng có thể chênh lệch khá lớn giữa hai chiếc CLS cùng bản.

Chi phí dịch vụ hậu mãi và bảo hành

Một số đại lý chính hãng áp dụng gói bảo dưỡng miễn phí 3 năm/50.000 km, một số khác có gói gia hạn bảo hành đến 5 năm.

Phí dịch vụ bảo dưỡng (thay dầu, lọc gió, kiểm tra phanh, vệ sinh điều hòa) bình quân 15–20 triệu đồng/lần, cách 10.000 km hoặc 6 tháng. Điều này gián tiếp nằm trong chi phí tài chính khi mua xe.

Do vậy, khi tính toán bảng giá Mercedes-Benz CLS 2025 cho khách hàng Việt Nam, đại lý sẽ cộng dồn giá nhập khẩu (sau thuế), chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho, phí trừ trước bạ, phí biển số, phí bảo hiểm, và phí tuỳ chọn (nếu có). Cuối cùng là con số niêm yết và giá lăn bánh.

5. Gợi ý lựa chọn phiên bản phù hợp

Với ba nhóm khách hàng chính tại Việt Nam – kinh doanh, doanh nhân trẻ ưa thể thao và gia đình nhỏ – có thể cân nhắc các phiên bản CLS 2025 như sau:

Khách hàng kinh doanh, cặp đôi trung niên

Phù hợp phiên bản CLS 350 (dẫn động cầu sau, động cơ 3.0L I6 mild-hybrid).

Lý do: Nội thất sang trọng, động cơ đủ mạnh, trải nghiệm êm ái, giá niêm yết thấp nhất trong dòng CLS, phù hợp để đi gặp đối tác, di chuyển đường dài.

Ước tính giá niêm yết: 4,4 – 4,7 tỷ đồng, giá lăn bánh tầm 5,0 – 5,3 tỷ.

Khách hàng doanh nhân trẻ, ưa phong cách thể thao

Cân nhắc CLS 450 4MATIC+ (động cơ I6 mild-hybrid, dẫn động 4 bánh).

Lý do: Hệ dẫn động 4 bánh mang lại độ bám đường tốt, cảm giác lái vững vàng, thiết kế thể thao, nhiều trang bị an toàn cao cấp.

Ước tính giá niêm yết: 4,9 – 5,2 tỷ đồng, giá lăn bánh tầm 5,5 – 5,8 tỷ.

Khách hàng đam mê lái thể thao mạnh mẽ

Ưu tiên CLS 53 AMG 4MATIC+ (I6 3.0L mild-hybrid, công suất 429 mã lực).

Lý do: Sức mạnh động cơ rõ rệt, hệ dẫn động 4 bánh 4MATIC+, cảm giác tăng tốc bứt phá, ngoại thất AMG Sports Line độc đáo.

Ước tính giá niêm yết: 7,5 – 8,0 tỷ đồng, giá lăn bánh tầm 8,5 – 9 tỷ (tùy gói trang bị).

Khách hàng thượng lưu, sưu tầm xe hiệu suất cao

Phiên bản CLS 63 S AMG 4MATIC+ (V8 biturbo, 603 mã lực).

Lý do: Khả năng tăng tốc siêu đẳng, ngoại hình ghế Performance, gói hiệu suất cao AMG Performance Studio, nội thất “Champagne” hoặc “Designo Exclusive” cực kỳ độc bản.

Ước tính giá niêm yết: 10 – 12 tỷ đồng, giá lăn bánh tầm 11 – 13 tỷ đồng (tùy gói trang bị và chi phí trước bạ).

6. Kết luận

Phần Bảng giá Mercedes-Benz CLS 2025 tại Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ bởi thuế nhập khẩu, thuế TTĐB, thuế GTGT cùng chi phí vận chuyển và lưu kho. Khi tham khảo giá từ các thị trường quốc tế (Úc, Ấn Độ, UAE), có thể thấy mức giá cho mỗi phiên bản khác biệt rất rõ ràng, phản ánh trang bị, công nghệ và hiệu suất.

Tại Việt Nam, dòng CLS 2025 có 4 biến thể chính:

CLS 350: Giá niêm yết khoảng 4,4 – 4,7 tỷ đồng.

CLS 450 4MATIC+: Giá niêm yết khoảng 4,9 – 5,2 tỷ đồng.

CLS 53 AMG 4MATIC+: Giá niêm yết khoảng 7,5 – 8,0 tỷ đồng.

CLS 63 S AMG 4MATIC+: Giá niêm yết khoảng 10 – 12 tỷ đồng.

Giá lăn bánh thực tế sẽ cao hơn 15–20% khi cộng thêm phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và phụ kiện tuỳ chọn. Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu: CLS 350 cho trải nghiệm êm ái, CLS 450 4MATIC+ cho tính thể thao cân bằng, CLS 53 AMGCLS 63 S AMG cho trải nghiệm hiệu suất tối cao.

Việc quyết định mua phiên bản nào cần cân nhắc ngân sách, tần suất sử dụng, sở thích lái và hình ảnh cá nhân. Dù lựa chọn bản nào, Mercedes-Benz CLS 2025 vẫn khẳng định vị thế là một chiếc coupe bốn cửa hạng sang, hội tụ đầy đủ yếu tố “sang trọng, công nghệ và hiệu suất” – một tuyên ngôn phong cách khó bỏ qua cho bất cứ ai tìm kiếm sự khác biệt trong phân khúc xe sang tại Việt Nam.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?