Mercedes-Benz CLS 2025 là mẫu sedan coupe bốn cửa thuộc phân khúc hạng sang, luôn khẳng định vị thế nhờ sự hòa quyện giữa thiết kế cuốn hút và hiệu năng vận hành ấn tượng. Phiên bản 2025 tiếp tục phát huy truyền thống “four-door coupe” với động cơ mạnh mẽ, hệ dẫn động linh hoạt, hệ thống treo hiện đại cùng các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh vận hành của Mercedes-Benz CLS 2025: từ dải động cơ, hệ truyền động, khung gầm và hệ treo, cho đến cảm giác lái trên nhiều điều kiện đường và các công nghệ hỗ trợ, nhằm giúp độc giả có cái nhìn toàn diện về khả năng chinh phục mọi hành trình của mẫu coupe bốn cửa này.
1. Các tùy chọn động cơ và hệ truyền động
1.1. Động cơ xăng 6 xi-lanh thẳng hàng mild-hybrid (CLS 350 và CLS 450)
CLS 2025 cung cấp hai phiên bản động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng tích hợp công nghệ mild-hybrid 48V, cho khả năng cân bằng giữa hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
CLS 350 (I6 3.0L mild-hybrid, RWD)
Dung tích: 2.999 cc, 6 xi-lanh thẳng hàng (Inline-6)
Công suất tối đa: 299 mã lực (HP) tại vòng tua 5.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 400 Nm tại dải vòng tua 1.800–4.000 vòng/phút
Hệ thống mild-hybrid 48V:
Tích hợp mô-tơ điện ISG (Integrated Starter Generator) có công suất bổ trợ khoảng 20–21 mã lực khi tăng tốc, giúp giảm độ trễ turbo (turbo lag) và cải thiện khả năng phản hồi chân ga.
Chức năng tạm ngắt động cơ khi dừng (coasting stop/start) êm ái, giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải khi di chuyển đô thị.
CLS 450 4MATIC+ (I6 3.0L mild-hybrid, AWD)
Dung tích: 2.999 cc giống CLS 350
Công suất tối đa: 362 mã lực tại 5.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 500 Nm tại dải 1.800–4.500 vòng/phút
Hệ truyền động 4MATIC+ toàn thời gian:
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian mang lại độ bám đường tối ưu trên mọi điều kiện, nâng cao khả năng tăng tốc và ổn định khi vào cua.
Khả năng phân bổ lực mô-men xoắn linh hoạt (torque vectoring) giữa các bánh, giúp CLS bám đường tốt hơn khi vào cua, giảm hiện tượng trượt bánh.
Cả hai phiên bản I6 mild-hybrid đều sử dụng hệ thống xả 6 xi-lanh sắp xếp thẳng hàng điểm vào manifold, cho âm thanh êm ái, kết hợp turbo đôi twin-scroll cho khả năng phản hồi nhanh. Sự bổ trợ của mô-tơ điện giúp việc tăng tốc trở nên linh hoạt, nhất là khi đạp thốc ga từ tốc độ thấp.
1.2. Động cơ hiệu suất cao AMG: CLS 53 4MATIC+ và CLS 63 S 4MATIC+
Để thỏa mãn nhu cầu vận hành thể thao đỉnh cao, Mercedes-Benz trang bị hai phiên bản AMG hiệu suất cao cho CLS 2025:
CLS 53 4MATIC+
Động cơ: 3.0L I6 mild-hybrid AMG Performance
Công suất tối đa: 429 mã lực tại 6.100 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 520 Nm tại 1.800–5.800 vòng/phút
Hệ thống mild-hybrid AMG: Tích hợp mô-tơ điện EQ Boost mạnh 20 mã lực, mô-men xoắn bổ sung 250 Nm, giúp tăng tốc gọn gàng và giảm turbo lag.
Hệ dẫn động 4MATIC+: Dẫn động bán toàn thời gian, ưu tiên cầu sau, có thể đưa tới 50% lực mô-men sang cầu trước khi cần tăng độ bám.
Hộp số 9G-TRONIC AMG: Hộp số 9 cấp tự động hiệu năng cao, chuyển số mượt mà, cho cảm giác tăng tốc liền mạch.
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h: Khoảng 4,5 giây, tốc độ tối đa giới hạn điện tử 250 km/h.
CLS 63 S 4MATIC+
Động cơ: 4.0L V8 biturbo AMG
Công suất tối đa: 603 mã lực tại 5.750 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 850 Nm tại 2.500–4.500 vòng/phút
Hệ dẫn động 4MATIC+: Luôn chuyển tải lực mô-men tối ưu, có thể đưa tới 50% lực ra cầu trước, giúp xe bám đường tuyệt vời.
Hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G: Bộ chuyển số đặc biệt dành cho V8, cho độ phản hồi siêu nhanh, kèm chế độ chuyển số bán tự động qua lẫy chuyển số trên vô-lăng.
Thời gian 0–100 km/h: Chỉ khoảng 3,4 giây, tốc độ tối đa giới hạn về 280 km/h với gói tăng tốc tùy chọn.
Hệ thống xả AMG Performance: Ống xả đôi lớn, van điều khiển âm thanh, mang đến tiếng gầm uy lực, đặc trưng dòng V8 AMG.
1.3. Động cơ diesel (tùy thị trường)
Tại một số thị trường châu Âu, Mercedes-Benz còn cung cấp bản CLS 300d (I6 2.9L diesel), nhằm tối ưu doanh thu cho khách hàng chạy đường dài và giảm lượng CO2. Thông số cơ bản:
Dung tích: 2.9L I6 diesel biturbo
Công suất: Khoảng 330 mã lực
Mô-men xoắn: 700 Nm tại vòng tua thấp (1.200–3.200 vòng/phút)
Hệ dẫn động 4MATIC: 4 bánh toàn thời gian
Hộp số: 9G-TRONIC 9 cấp
Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6,5–7,0 lít/100 km (kết hợp), mức CO2 dưới 180 g/km.
Tùy động cơ diesel, CLS 300d 4MATIC mang lại mô-men xoắn lớn ở dải vòng tua thấp, lý tưởng cho hành trình đường dài đề cao sự êm ái và bền bỉ.
2. Hộp số và hệ dẫn động
2.1. Hộp số 9G-TRONIC (CLS 350, CLS 450, CLS 53)
Hầu hết các phiên bản CLS 2025 sử dụng hộp số tự động 9G-TRONIC 9 cấp, với đặc tính:
Chuyển số nhanh, mượt: Nhờ thiết kế ly hợp ướt đa đĩa, cùng cơ cấu hành tinh, hộp số 9 cấp cho chuyển số liền lạc mà vẫn đảm bảo độ bền khi chịu mô-men xoắn lớn.
Tỷ số truyền rộng: Chuyển số 1 để khởi động mạnh, số 9 để đi êm và tiết kiệm nhiên liệu ở tốc độ cao. Kết hợp với bộ trợ lực điện (ISG) sẽ tối ưu hóa vùng vòng tua, tăng tính êm ái.
Chế độ Sport/Sport+/Individual: Khi lựa chọn qua nút Dynamic Select, hộp số sẽ cho sang số muộn ở vòng tua cao (Sport), nhả ga nhanh hơn ở số nhỏ (Sport+), hoặc tuỳ biến phù hợp với từng chế độ lái người lái chọn (Individual).
Chuyển số bằng lẫy (Paddle Shifters): Phiên bản AMG có lẫy chuyển số bằng kim loại nhôm, cho cảm giác bấm rõ ràng, lẫy nhô thấp để người lái vẫn giữ tay vô-lăng vững chắc.
2.2. Hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G (CLS 63 S)
Riêng bản CLS 63 S AMG sử dụng hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G, tối ưu cho động cơ V8:
Ly tâm (multiple-coupling technology): Thay vì convertor (bộ biến mô truyền thống), MCT dùng ly tâm (wet start-up clutch) giúp phản hồi số gần như tức thì, giảm độ trượt khi nhấn ga mạnh.
Chế độ truyền riêng cho địa hình (Drag Delta): Cho phép giữ vòng tua cao và chuyển số nhanh hơn khi chuyển sang chế độ Sport+ hoặc Race.
Chế độ Race Start (bán liền ga): Giúp tối ưu lực bám bánh, nâng cao khả năng tăng tốc 0–100 km/h, cho cảm giác bứt phá mạnh mẽ, kịch tính.
2.3. Hệ dẫn động 4MATIC+ toàn thời gian (AWD)
CLS 450 và các bản AMG đều trang bị hệ dẫn động 4MATIC+, với bộ vi sai trung tâm điều khiển điện tử có khả năng phân bổ lực mô-men xoắn biến thiên ngay lập tức giữa cầu trước và cầu sau.
Cơ chế RWD Bias: Trong điều kiện lái bình thường, lực mô-men chủ yếu truyền tới cầu sau để tối ưu cảm giác lái. Khi phát hiện trượt (khi tăng tốc mạnh hoặc đường ướt trơn), hệ thống có thể chuyển ngay tới 50% lực truyền sang cầu trước.
Chế độ Drift Mode (bản AMG): Ở một số bản hiệu suất cao, 4MATIC+ cho phép kích hoạt chế độ Drift (chỉ dẫn bánh sau kéo), giúp những tay lái lão luyện có thể thực hiện drift controllable, thoả mãn nhu cầu “điên” trên đường đua hoặc sự kiện track day.
3. Khung gầm, hệ thống treo và khung nhôm
3.1. Nền tảng khung gầm (Chassis Architecture)
CLS 2025 sử dụng nền tảng khung gầm chung MRA II (Mercedes Rear-wheel drive Architecture II) đã được cải tiến:
Khung thân liền khối: Kết cấu thép cường độ cao (High-Strength Steel) kết hợp nhôm (Aluminium) ở một số chi tiết nắp capo, cánh gió sau, giảm trọng lượng tổng thể và hạ thấp trọng tâm.
Cốt cách ổn định torsion: Các thanh giảm xóc ngang (torsion beam) và hệ thống treo sau đa liên kết (Multi-Link) kết hợp gia cố thêm, giúp hệ thống treo vận hành linh hoạt, cân bằng giữa độ êm và độ bám.
Khung dưới bằng hợp chất: Tấm bảo vệ gầm xe (underbody) bằng nhựa gia cố, tạo bề mặt mượt, dẫn khí động học nhẹ xuống khuếch tán phía sau, giúp giảm lực nâng (lift) và tăng độ ổn định.
3.2. Hệ thống treo Air Body Control hoặc Agility Control
CLS 2025 cho phép khách hàng lựa chọn hai loại hệ thống treo tùy nhu cầu:
Air Body Control (Hệ thống treo khí nén)
Thành phần: Giảm xóc khí nén mỗi góc, kết hợp van điều chỉnh điện tử Adaptive Damping System (ADS+), cho phép điều chỉnh độ cứng/nảy theo góc lái, độ đường, chế độ lái.
Ưu điểm:
Tự động điều chỉnh độ cao gầm: Khi xe đứng yên, gầm có thể hạ thấp để hành khách dễ ra vào. Khi vào cua mạnh, hệ thống nâng gầm phần bánh ngoài để giảm độ nghiên, tăng độ bám.
Chế độ Comfort: Giảm xóc mềm, hành trình giảm chấn dài, mang lại cảm giác êm ái khi đi phố hoặc đường xấu.
Chế độ Sport/Sport+: Giảm xóc nhanh, cứng hơn, phản hồi tốt hơn khi vào cua, tăng độ phản hồi lái.
Giảm chấn thích ứng (Adaptive Damping): Van điện tử điều chỉnh dòng dầu trong giảm xóc, tăng tốc độ phản hồi chỉ trong vài mili giây.
Agility Control (Hệ thống treo cơ bản)
Thành phần: Giảm xóc tay đòn kép phía trước, đa liên kết phía sau, không có túi khí, chỉ là giảm xóc thủy lực.
Ưu điểm:
Chi phí bảo dưỡng thấp hơn: Dễ bảo trì, thay đổi giảm xóc đơn giản.
Trọng lượng nhẹ: Ít nặng hơn so với hệ treo khí nén, giữ trọng tâm thấp, cảm giác lái chân thật hơn.
Thích hợp đường phố: Cảm giác cân bằng, vừa đủ đầm xe, không quá cứng như Sport.
Nhược điểm:
Ít linh hoạt: Không khắc phục tốt tư thế nghiêng khi vào cua mạnh, độ êm không bằng Air Body Control.
3.3. Khả năng lái và độ ổn định
Tỉ lệ phân bổ trọng lượng: CLS 2025 đạt tỉ lệ gần 50:50 giữa cầu trước và cầu sau, giúp phân bố trọng lượng đều, tăng độ ổn định.
Hệ thống hỗ trợ khi vào cua (Active Cornering Assist): Giảm thiểu độ nghiêng thân xe thông qua điều chỉnh riêng rẽ giảm xóc khí nén, giúp xe bám đường tốt hơn khi đánh lái gấp.
Điều khiển góc đánh lái: Vô-lăng trợ lực điện (EPS – Electric Power Steering) cho cảm giác lái nhẹ nhàng khi đi chậm, đồng thời đầm và chính xác khi chạy tốc độ cao. Hệ thống thêm cơ chế cảm biến lực lái (Steering Load Sensor) giúp ESPS điều chỉnh độ trợ lực, tiết kiệm năng lượng.
4. Khả năng vận hành thực tế
4.1. Động lực và cảm giác tăng tốc
CLS 350 (299 HP)
Tăng tốc 0–100 km/h: Khoảng 6,1 giây
Cảm giác lái: Đủ mạnh để vượt xe trong đường đô thị hay cao tốc, chân ga nhạy nhờ trợ lực mild-hybrid, lái êm và êm ái.
Tính tiết kiệm: Tiêu thụ nhiên liệu khoảng 8–9 lít/100 km (kết hợp), quá hợp lý cho một chiếc coupe cỡ lớn, nhất là khi đi đường hỗn hợp và di chuyển trong thành phố.
CLS 450 4MATIC+ (362 HP)
Tăng tốc 0–100 km/h: Khoảng 4,7 giây
Cảm giác lái: Mạnh mẽ, bứt phá, mô-men xoắn 500 Nm lớn giúp xe vọt nhanh khi đạp ga. Hệ dẫn động 4 bánh 4MATIC+ tăng độ bám, không bị trượt bánh, kể cả khi tăng tốc gấp.
Ổn định: Ở tốc độ cao, hệ thống treo khí nén giữ thân xe chắc chắn, ít bị lắc ngang.
Tiết kiệm: Mức tiêu thụ tầm 9–10 lít/100 km, chấp nhận được nếu so với công suất và độ bứt phá.
CLS 53 AMG 4MATIC+ (429 HP)
Tăng tốc 0–100 km/h: Khoảng 4,5 giây
Cảm giác lái: Nâng cấp mạnh mẽ so với CLS 450. Mô-tơ điện EQ Boost hỗ trợ tức thì, hạn chế turbo lag, cảm nhận rõ rệt mỗi khi tung chân ga.
Hệ dẫn động: 4MATIC+ dẫn động mạnh mẽ, vừa có độ bám vừa có hơi hướng lái cầu sau (RWD bias), tạo cảm giác lái hứng khởi.
Âm thanh: Hệ thống ống xả AMG Performance tạo âm thanh ấm, trầm, uy lực, khiến trải nghiệm lái thêm phần kích thích.
Tiêu thụ: Khoảng 10–11 lít/100 km (kết hợp), tỷ lệ “cảm xúc/khí thải” khá ấn tượng với mẫu coupe 4 cửa công suất cao.
CLS 63 S AMG (603 HP)
Tăng tốc 0–100 km/h: Chỉ khoảng 3,4 giây
Cảm giác lái: Siêu thể thao, gần cảm giác như siêu xe GT. Mô-men xoắn cực đại 850 Nm cho lực kéo “đôi chân” mạnh mẽ, chỉ cần chạm nhẹ chân ga, xe vọt như tên bắn.
Hệ dẫn động: 4MATIC+ có thể dồn lên cầu sau đến 100% (được gọi là Drift Mode), giúp xe thực hiện drift controllable. Cảm giác bám đường khi vào cua rất đáng kinh ngạc.
Âm thanh ống xả: Sống động, tách bạch từng cấp độ ga, dội dòn, dồn dập như xe đua.
Tiêu thụ: Khoảng 12–14 lít/100 km kết hợp, chấp nhận được nếu xem đây là mẫu xe thể thao thuần túy.
4.2. Ổn định và cách âm
CLS 2025 gây ấn tượng bởi khoang cabin yên tĩnh tương đương phòng thu:
Vật liệu cách âm: Thép cường độ cao, kính chắn gió 3 lớp dày 5–6 mm, trần xe nhiều lớp cách âm, sàn gầm phủ vật liệu tiêu âm.
Hệ thống treo khí nén: Giảm xóc êm ái ở chế độ Comfort, kết hợp với ngoại thất khí động học, giảm thiểu tiếng gió, tiếng lốp, tiếng gầm động cơ.
Cảm giác ổn định: Chạy tốc độ cao trên đường cao tốc 200 km/h, người lái vẫn cảm nhận được độ êm ái, không gian cabin như thu nhỏ, không bị lắc ngang quá nhiều.
Điều kiện đường đô thị: Gặp ổ gà, vết lồi lõm, hệ thống treo linh hoạt “nuốt” êm, hành khách không cảm nhận chấn động rõ, chứng tỏ độ hoàn thiện cao của khung gầm.
4.3. Khả năng vận hành trên nhiều điều kiện
Trong thành phố:
Chạy chậm và đánh lái: Vô-lăng trợ lực điện (EPS) nhẹ, cho khả năng xoay trở linh hoạt, bán kính vòng quay nhỏ (~5,6 m), dễ luồn lách.
Hệ thống start/stop: Hoạt động êm, người lái chỉ cần bỏ chân ra khỏi chân ga, động cơ tắt, khi đạp rà, nó khởi động tức thì.
Tiện ích hỗ trợ: Cảnh báo va chạm chủ động, camera 360°, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đỗ xe tự động, khiến hành trình nội đô trở nên nhẹ nhàng.
Trên quốc lộ và cao tốc:
Tốc độ 120–160 km/h: Khoang cabin yên tĩnh tuyệt đối, hệ thống cruise control chủ động (Distronic) duy trì khoảng cách an toàn, giảm căng thẳng khi chạy đường dài.
Vào cua nhẹ: Hệ thống treo khí nén giữ cho thân xe không quá nghiêng, cảm giác đầm, vững khi qua các đoạn khúc cua nhẹ ở tốc độ cao.
Tăng tốc vượt: Mô-men xoắn mạnh ở dải vòng tua 1.800–4.500 vòng/phút, cho khả năng vượt xe an toàn chỉ trong tích tắc.
Trên đường đèo dốc và các đoạn cua liên tục:
Đường dốc/đèo: Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-Start Assist) giữ phanh trong 2 giây để chuyển chân ga, giúp người lái yên tâm khi lên dốc cao.
Cua liên tục: Chế độ Sport+ kết hợp với hệ treo Air Body Control vô cùng đầm, gần như không còn hiện tượng trượt bánh, lái “phiêu” và an toàn. Bản CLS 53/63 S AMG còn có thêm chế độ Drift/ Dynamic, cho cảm giác lái “cà khịa” đường đèo đầy phấn khích.
Đi đường gồ ghề, ổ gà:
Hệ treo Air Body Control: Khi phát hiện bề mặt xấu, hệ thống có thể tự điều chỉnh van giảm chấn ở mỗi góc để “nuốt” êm. Không gian cabin hầu như không bị ảnh hưởng bởi bề mặt đường.
Chế độ Comfort: Giảm xóc mềm, hành trình giảm chấn dài, rất phù hợp cho đường nội thành gồ ghề hoặc đường làng quê chưa bằng phẳng.
5. Hệ thống phanh, trợ lái và an toàn
5.1. Hệ thống phanh (Braking System)
CLS 2025 trang bị bộ phanh đĩa (disc brake) lớn với đĩa phanh trước/sau nguyên chất hoặc trang bị phanh hiệu suất cao AMG:
Phiên bản tiêu chuẩn:
Đĩa phanh trước: 360 mm, 04 piston cố định (fixed calipers) được sơn màu đen hoặc bạc.
Đĩa phanh sau: 320 mm, 1 piston co thủy lực (floating calipers).
Tính năng ABS, EBD, Brake Assist (BAS): Có tích hợp hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp, phân phối lực phanh điện tử, giúp xe đứng vững khi phanh gấp.
Phanh tái tạo năng lượng (mild-hybrid): Động cơ ISG cũng đóng vai trò như máy phát khi nhả ga hoặc phanh, chuyển năng lượng dư thành điện lưu vào ắc-quy 48V, cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
Phiên bản AMG Performance:
CLS 53 AMG:
Đĩa phanh trước: 390 x 36 mm, 06 piston cố định.
Đĩa phanh sau: 360 x 26 mm, 01 piston.
Ống dầu phanh hiệu suất cao và pad phanh AMG, giúp giảm hiện tượng fade phanh khi lái tốc độ cao liên tục.
CLS 63 S AMG:
Phanh composite (phanh sứ / ceramic carbon) tùy chọn để giảm trọng lượng bánh xe không lò xo (unsprung mass) và cải thiện hiệu suất tản nhiệt.
Đĩa phanh trước: 420 x 40 mm, 06 piston cố định sơn đỏ,
Đĩa phanh sau: 360 x 27 mm, 01 piston hiệu suất cao.
Cảm giác phanh “cặt cạy” mạnh mẽ, lực phanh tuyến tính, kiểm soát chính xác khi chạy track day.
5.2. Hệ thống trợ lái (Driver Assistance Systems)
CLS 2025 là mẫu xe được trang bị hàng loạt hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS), giúp nâng cao độ an toàn và giảm căng thẳng cho người lái:
Distronic Active Cruise Control: Duy trì khoảng cách với phương tiện phía trước, điều chỉnh tốc độ lên xuống, hỗ trợ dừng-chờ tự động (Stop & Go).
Active Steering Assist: Kết hợp với Distronic, giúp xe giữ làn đường, đưa ra tín hiệu nhẹ để giữ vô-lăng, giảm độ lệch khi đường cong nhẹ hoặc đường thẳng.
Active Brake Assist: Tự động phanh khẩn cấp khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước với xe, người đi bộ hoặc vật cản, cảnh báo trước bằng hình ảnh và âm thanh.
Blind Spot Assist: Cảnh báo ôm cua thiếu an toàn khi có xe lọt vào điểm mù, đồng thời chủ động phanh bánh sau để tránh va chạm khi người lái cố tình chuyển làn.
Lane Keeping Assist / Lane Departure Warning: Cảm biến camera phát hiện xe chệch làn không báo rẽ, cảnh báo rung vô-lăng hoặc tự điều chỉnh lái nhẹ để đưa xe về làn.
Active Lane Change Assist: Hỗ trợ người lái chuyển làn một cách chủ động khi lái đường cao tốc, chỉ cần bật tín hiệu và đánh lái nhẹ, xe sẽ tự động chuyển làn an toàn.
Traffic Sign Assist: Nhận diện biển báo giới hạn tốc độ, biển báo cấm vượt, cảnh báo trên cụm đồng hồ, giúp lái tuân thủ tốc độ đúng.
Active Parking Assist với Parktronic: Tìm chỗ đỗ, tự động đánh lái để xe lùi hoặc tiến vào chỗ đỗ, chỉ cần chân ga và phanh. Hệ thống camera 360° hỗ trợ quan sát toàn cảnh khi đỗ.
5.3. Hệ thống an toàn thụ động
Khung an toàn (Safety Cell): Kết cấu thân vỏ W461 bằng thép cường độ cao, xung quanh là các vùng hấp thụ va chạm (crumple zones) trước sau, giúp giảm lực tác động truyền vào khoang cabin.
Túi khí đa vùng:
Túi khí trước (driver & passenger) kèm túi khí chân cho người lái (knee airbag).
Túi khí cửa kính (Curtain Airbags) cho 4 vị trí, bảo vệ đầu hành khách trong tình huống lật xe.
Túi khí bên ghế trước (Side Airbags) bảo vệ phần hông.
Túi khí trung tâm hàng ghế trước (Center Airbag) ngăn hành khách trước đập vào nhau khi va chạm bên hông.
Dây đai an toàn 3 điểm: Tất cả ghế đều trang bị chuẩn, có Pretensioner và Load Limiter, bảo vệ hành khách khi va chạm.
Nhờ kết hợp hài hòa giữa hệ thống phanh hiệu suất cao, khung gầm chịu lực tốt, và loạt cảm biến điện tử ADAS, CLS 2025 mang đến tiêu chuẩn an toàn cao nhất, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm và hậu quả khi xảy ra va chạm.
6. Công nghệ hỗ trợ lái và trải nghiệm người lái
6.1. Chế độ lái Dynamic Select
Mercedes-Benz CLS 2025 tích hợp hệ thống Dynamic Select với nhiều chế độ lái (Driving Modes), cho phép tùy biến trải nghiệm vận hành:
Comfort
Tiêu chuẩn: Động cơ vận hành êm ái, hộp số lên số ở vòng tua thấp, hệ treo êm ái, vô-lăng trợ lực nhẹ.
Phù hợp di chuyển trong đô thị, cao tốc, đường hỗn hợp.
Eco
Tối ưu hóa tiêu hao nhiên liệu: Hộp số chuyển số sớm hơn, chân ga phản hồi chậm hơn, hệ Start/Stop hoạt động ưu tiên.
Hệ thống điều hòa hoạt động tiết kiệm, hạn chế tận dụng năng lượng của hệ mild-hybrid cho tái tạo năng lượng.
Sport
Động cơ duy trì vòng tua cao hơn, hộp số chuyển muộn hơn, vô-lăng tăng độ đầm, giảm xóc firm hơn.
Tiếng ống xả tiến gần âm nổ thể thao, hệ thống hỗ trợ EQ Boost cho cảm giác bứt tốc mạnh mẽ.
Sport+ (CLS 450, CLS 53/63 AMG)
Tăng cường khả năng vận hành thể thao: Hộp số giữ số ở vòng tua cao, nhả ga nhanh hơn, hệ treo xuống thấp, tăng độ cứng, vô-lăng nhạy hơn.
Hệ xả mở van điều khiển, tạo âm thanh trầm đục và ấn tượng. Bản AMG Sport+ còn nhạy hơn, mở Drift Mode.
Individual
Cho phép người lái tự chọn từng thông số động cơ, hộp số, treo, lái bán tự động, điều hòa, ánh sáng nội thất để phù hợp gu riêng.
6.2. Hỗ trợ tắt/mở Start/Stop êm ái
Hệ thống Start/Stop trong CLS 2025 hoạt động không gây giật cục khi dừng chờ đèn đỏ hoặc tắc đường.
Mô-tơ điện ISG giúp khởi động động cơ ngay khi nhả phanh, cho cảm giác mượt mà.
Có thể tắt/bật bằng nút bấm, phù hợp khi di chuyển nhiều trong thành thị.
6.3. Hỗ trợ lái bán tự động (Partial Autonomous Driving)
Drive Pilot (tùy chọn): Hệ thống hỗ trợ lái bán tự động Level 2, có khả năng giữ làn đường, giữ khoảng cách với xe phía trước, hỗ trợ giảm/phanh và điều khiển ga, thậm chí tự động lấy làn khi có tín hiệu xi-nhan.
Car-to-X Communication: Hệ thống cho phép CLS 2025 nhận thông tin từ bộ đàm trung tâm về tình trạng tắc đường, công trình, tai nạn, giúp lái xe chọn đường hợp lý, giảm rủi ro.
Parktronic và Remote Parking Assist: Ứng dụng tốc độ thấp, hỗ trợ đỗ xe chéo hoặc song song, tài xế chỉ giám sát tín hiệu, xe tự động đánh lái và di chuyển vào chỗ. Chế độ Remote Parking (qua ứng dụng Mercedes Me) cho phép người lái ra khỏi xe đứng bên ngoài rồi điều khiển xe vào/ra chỗ đỗ – rất hữu ích khi chỗ hẹp.
6.4. Cân bằng điện tử ESP và ổn định thân xe (Electronic Stability Program & Body Control)
ESP với cảm biến đo góc trượt: Giảm thiểu nguy cơ xe mất lái hoặc trượt ngang khi vào cua gấp, đặc biệt trên đường trơn ướt.
Active Body Control (tùy chọn): Hệ thống “tắt rung lắc” chủ động bằng cách phanh từng bánh độc lập, kết hợp điều chỉnh van giảm chấn khí nén, giúp xe luôn giữ thân xe ngang khi vào cua, hạn chế lắc nhiều và giảm chiều nghiêng.
7. Khả năng vận hành trong nhiều điều kiện
7.1. Đường đô thị đông đúc
Trong điều kiện kẹt xe hoặc tắc đường, CLS 2025 vẫn thể hiện sự “dễ chịu” nhờ:
Hệ Start/Stop mượt: Giúp xe tự động tắt động cơ tại điểm dừng, giảm tiếng ồn, tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Khi dừng xe trên dốc, công nghệ Hill-Start Assist giữ phanh tự động, giúp người lái chuyển chân ga/phanh dễ dàng, không bị lăn sau.
Chức năng tóm vị trí ghế (Memory Seat): Ghế lái tự động tìm vị trí phù hợp, giúp người lái ra vào nhanh chóng khi liên tục lên/xuống xe.
Camera 360° và Parktronic: Hỗ trợ quan sát toàn cảnh xung quanh, giúp việc đỗ xe gọn gàng trong sân chật hẹp.
7.2. Đường cao tốc dài và đường trường
Trên cao tốc, CLS 2025 “lột xác” với:
Cruise Control chủ động (Distronic): Giúp xe duy trì khoảng cách ổn định với xe phía trước, giảm mỏi tay khi hành trình dài.
Hệ thống giảm xóc khí nén: Điều chỉnh độ êm ở chế độ Comfort, xe lướt nhẹ, ít cảm nhận sóng gió.
Cảm giác yên tĩnh: Vật liệu cách âm dày, cửa kính 3 lớp, giúp hạn chế gần như hoàn toàn tiếng ồn từ gió, lốp, động cơ khi chạy 130–160 km/h.
Khoảng sáng gầm tự động điều chỉnh: Ở tốc độ trên 120 km/h, hệ Air Body Control hạ thấp gầm 15–20 mm, giảm lực cản khí động học, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng độ ổn định.
7.3. Đường đèo và cua gấp
Khi chinh phục đường đèo dốc, nhiều khúc cua liên tục:
Hệ dẫn động 4MATIC+ (CLS 450, CLS 53/63 AMG): Tự động tăng lực kéo tới bánh có độ bám cao, xe bám đường chắc chắn.
Chế độ Sport+ và Drift Mode (bản AMG): Bật chế độ thể thao, hệ thống cân bằng chủ động cho phép bánh sau trượt nhẹ, mang lại cảm giác lái phấn khích.
Hệ treo khí nén Air Body Control: Tự điều chỉnh giảm chấn để thân xe luôn cân bằng, giảm hiện tượng nghiêng đầu xe (body roll) khi đánh gấp.
Vô-lăng trợ lực điện tinh chỉnh: Cảm giác lái đầm, độ phản hồi chân thật khi đánh lái vào cua gấp ở tốc độ từ 60–80 km/h.
7.4. Đường trơn trượt, mưa gió
Trong điều kiện đường trơn trượt do mưa, tuyết hoặc bùn đất:
Chức năng kiểm soát độ bám AMG Traction Control (AMG TCL): Điều chỉnh lực phanh và phân bổ mô-men cụ thể từng bánh, ngăn xe trượt khi tăng ga.
Hệ thống ESP & ABS tối ưu: Đảm bảo phanh an toàn, phanh phản hồi tuyến tính, hỗ trợ người lái kiểm soát góc lái khi phanh gấp trên bề mặt trơn.
Lốp mùa mưa (All-Season / Winter Tires): Nếu chọn lốp chuyên dụng, CLS 2025 sẽ có độ bám cao hơn, giảm hiện tượng trượt. Kết hợp 4MATIC+, việc điều khiển xe trên đường trơn trở nên an toàn hơn.
8. Đánh giá tổng thể về vận hành và trải nghiệm lái
8.1. Cảm giác lái “đỉnh cao nhưng sang trọng”
CLS 350 và CLS 450 đem lại trải nghiệm vận hành cân bằng: động cơ I6 êm ái, phản hồi ga nhẹ nhàng, hộp số 9G-TRONIC mượt mà, phù hợp hành trình hàng ngày.
CLS 53/63 AMG thiên về cảm giác “rapper performance” – âm thanh ống xả uy lực, độ vọt mạnh mẽ, thích hợp cho người đam mê tốc độ, ưa cảm giác hưng phấn trên đường trường hoặc track day.
Toàn bộ dòng CLS 2025 vẫn giữ được bản sắc sang trọng: khoang cabin yên tĩnh, giảm xóc êm, cảm giác ngồi như “first-class” – phù hợp cho cả việc đi làm, đi du lịch và thỉnh thoảng “xé gió” cuối tuần.
8.2. Độ tiện nghi và an toàn giúp giảm căng thẳng lái
Nhờ loạt công nghệ hỗ trợ ADAS, người lái có thể an tâm vào hệ thống hỗ trợ đường dài Distronic, Active Steering Assist và Active Brake Assist. Hệ thống cân bằng Active Body Control giữ cho thân xe ổn định, giảm bớt căng thẳng khi ôm cua. Điều hoà tự động Multi-Zone và âm thanh Burmester làm cho khoang cabin thêm phần thư thái, giảm mệt mỏi trong những hành trình dài. Hệ thống Parktronic và camera 360° giúp người lái tự tin trong mọi tình huống đỗ đậu.
8.3. Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu quả kinh tế
CLS 350: Khoảng 8–9 lít/100 km (kết hợp), mức tiêu hao chấp nhận với một sedan coupe hạng sang động cơ I6. Đi đường trường có thể chỉ còn khoảng 7–7,5 lít/100 km.
CLS 450 4MATIC+: Khoảng 9–10 lít/100 km, do hệ dẫn động 4 bánh và công suất lớn, nhưng vẫn tiết kiệm hơn các mẫu V8 truyền thống.
CLS 53 4MATIC+: Khoảng 10–11 lít/100 km, chấp nhận được khi xét tới hiệu năng bứt phá.
CLS 63 S AMG 4MATIC+: Khoảng 12–14 lít/100 km, vì công suất lên đến 603 mã lực, mô-men xoắn cực đại 850 Nm, xe thiên về trải nghiệm thể thao.
Hệ thống mild-hybrid 48V giúp tái tạo năng lượng khi nhả ga hay phanh, giảm thiểu mất mát năng lượng. Khi kết hợp với chế độ Eco, CLS có thể giảm thêm 5–10% mức tiêu hao trong đô thị.
9. Lựa chọn phiên bản vận hành phù hợp
Dựa trên nhu cầu thực tế và ngân sách, khách hàng có thể cân nhắc:
CLS 350:
Mục đích: Chạy phố, đi lại hàng ngày, đi đường trường.
Ưu điểm: Giá bán hợp lý hơn, chi phí vận hành thấp, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.
Nhược điểm: Công suất và mô-men không “đột phá” bằng các bản AMG, phù hợp nhóm khách không quá đam mê tốc độ.
CLS 450 4MATIC+:
Mục đích: Đường trường thường xuyên, đi du lịch gia đình, cần độ bám cao trên đường trơn.
Ưu điểm: Khả năng tăng tốc ấn tượng, dẫn động 4 bánh linh hoạt, ít trượt bánh.
Nhược điểm: Giá cao hơn CLS 350, mức tiêu hao nhiên liệu nhỉnh hơn.
CLS 53 4MATIC+:
Mục đích: Khách hàng đam mê phong cách thể thao cao cấp, trải nghiệm AMG nhưng không muốn V8 “quá khủng”.
Ưu điểm: Hiệu năng bứt phá, công suất 429 HP, mô-men 520 Nm, âm thanh ống xả AMG đặc trưng, chế độ thể thao tiện ích.
Nhược điểm: Giá bán và chi phí bảo dưỡng cao, mức tiêu hao nhiên liệu lớn hơn.
CLS 63 S AMG 4MATIC+:
Mục đích: Sưu tầm, trải nghiệm tốc độ tột đỉnh, sử dụng làm xe “track-day weekend”.
Ưu điểm: Công suất khủng 603 HP, 0–100 km/h chỉ 3,4 giây, Drift Mode, phanh gốm hiệu suất cao.
Nhược điểm: Giá thành và chi phí vận hành cực kỳ cao, không phù hợp chạy phố hàng ngày, mức tiêu hao nhiên liệu lớn.
10. Kết luận
Mercedes-Benz CLS 2025 mang đến trải nghiệm vận hành xuất sắc với các tùy chọn động cơ đa dạng, từ phiên bản CLS 350 tiết kiệm nhưng vẫn đầy đủ sức mạnh, tới các bản AMG như CLS 53 và CLS 63 S thỏa mãn đam mê tốc độ và hiệu năng cao. Hộp số 9G-TRONIC mượt mà, hệ dẫn động 4MATIC+ linh hoạt, cộng hưởng bộ trợ lực điện (mild-hybrid 48V) đem lại phản hồi chân ga tức thời và tiết kiệm nhiên liệu.
Khung gầm MRA II cùng hệ treo khí nén Air Body Control cho phép xe thích nghi linh hoạt trên mọi điều kiện: êm ái khi chạy phố, đầm chắc trên cao tốc và bám đường khi vào cua gấp. Loạt hệ thống an toàn, hỗ trợ lái tiên tiến như Distronic, Active Steering Assist, Active Brake Assist, camera 360° giúp giảm căng thẳng và nâng cao độ an toàn cho tài xế. Không gian cabin yên tĩnh, cách âm tốt, kết hợp chế độ lái Dynamic Select tạo ra trải nghiệm đa dạng: từ êm ái thư giãn đến thể thao bứt phá.
Tóm lại, CLS 2025 là chiếc coupe bốn cửa hạng sang hiếm hoi hội tụ đủ ba yếu tố: Thiết kế đẹp, Nội thất cao cấp và Khả năng vận hành đỉnh cao. Với dải động cơ sát nhu cầu, từ 299 mã lực tới 603 mã lực, từ dẫn động cầu sau tới 4 bánh toàn thời gian, khách hàng hoàn toàn có thể lựa chọn phiên bản phù hợp để tận hưởng sự sang trọng, tiện nghi và cảm giác lái phấn khích mà Mercedes-Benz CLS 2025 mang lại.