Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Mercedes‑Benz CLS

Thông số Kỹ thuật

Mercedes-Benz CLS 2025 là một mẫu coupe bốn cửa hạng sang thuộc phân khúc hạng E, được thiết kế để hòa quyện giữa tính thẩm mỹ, hiệu năng cao và mức độ tiện nghi hoàn hảo. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của Mercedes-Benz CLS 2025, bao gồm động cơ, hiệu suất, khung gầm, kích thước, trọng lượng, nội thất, hệ thống treo, phanh, tiêu hao nhiên liệu và các thông số khác.

1. Động cơ và hiệu suất

1.1. Động cơ I6 3.0L Mild-Hybrid (CLS 350 và CLS 450)

Mercedes-Benz CLS 2025 trang bị động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng (Inline-6 – I6) dung tích 3.0 lít, tích hợp công nghệ mild-hybrid 48V, với hai phiên bản chính:

CLS 350

Kiểu động cơ: 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp (Turbocharged Inline-6)

Dung tích xy-lanh: 2.999 cc

Công suất cực đại: 299 mã lực (HP) tại 5.600 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 400 Nm tại 1.800–4.000 vòng/phút

Hệ thống mild-hybrid 48V: Tích hợp mô-tơ điện ISG (Integrated Starter Generator) hỗ trợ thêm 20–21 mã lực và 250 Nm mô-men xoắn tạm thời khi tăng tốc, giúp giảm độ trễ turbo (turbo lag) và hỗ trợ khởi động/dừng êm ái.

Hệ thống làm mát: Tản nhiệt kép với két nước và két dầu riêng biệt, giúp duy trì nhiệt độ hoạt động lý tưởng cho động cơ và hệ thống mild-hybrid.

Hiệu năng: Thời gian tăng tốc 0–100 km/h khoảng 6,1 giây.

CLS 450 4MATIC+

Kiểu động cơ: 6 xi-lanh thẳng hàng tăng áp, tích hợp mild-hybrid 48V

Dung tích xy-lanh: 2.999 cc

Công suất cực đại: 362 mã lực tại 5.500 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 500 Nm tại 1.800–4.500 vòng/phút

Hệ thống mild-hybrid 48V: Cũng hỗ trợ 20–21 mã lực và 250 Nm mô-men xoắn bổ sung, giúp tăng tốc nhanh nhẹn hơn và giảm tiêu hao nhiên liệu.

Hệ truyền động 4MATIC+: Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian điều khiển điện tử, cho phép phân bổ lực mô-men xoắn linh hoạt giữa cầu trước và cầu sau, tối ưu độ bám đường.

Hiệu năng: Thời gian tăng tốc 0–100 km/h khoảng 4,7 giây.

Cả hai phiên bản I6 đều đạt tỷ lệ ổn định trọng lượng phân bổ gần 50:50 và tích hợp công nghệ ngắt xi-lanh (cylinder deactivation) ở dải vòng tua thấp, nhằm tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu trong điều kiện lưu thông nhẹ nhàng.

1.2. Động cơ AMG Performance (CLS 53 4MATIC+)

Phiên bản hiệu suất cao CLS 53 4MATIC+ được trang bị động cơ I6 đặc biệt của AMG:

Kiểu động cơ: 6 xi-lanh thẳng hàng tăng áp kết hợp mild-hybrid (AMG Performance I6)

Dung tích xy-lanh: 2.999 cc

Công suất cực đại: 429 mã lực tại 6.100 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 520 Nm tại 1.800–5.800 vòng/phút

Hệ thống mild-hybrid AMG EQ Boost: Mô-tơ điện hỗ trợ thêm 20 mã lực và 250 Nm mô-men xoắn tạm thời ngay khi nhấn gas, giúp xe tăng tốc gọn gàng và giảm độ trễ turbo.

Hệ dẫn động 4MATIC+: Hệ thống phân bổ lực mô-men xoắn hiện đại, có thể ưu tiên cầu sau ở 0–100%, hoặc cân bằng giữa các cầu tùy điều kiện, đảm bảo độ bám tối ưu và cảm giác lái thể thao.

Hiệu năng: Tăng tốc 0–100 km/h chỉ khoảng 4,5 giây, tốc độ tối đa giới hạn điện tử 250 km/h (có thể mở khóa lên 280 km/h với gói AMG Driver’s Package).

1.3. Động cơ V8 Biturbo AMG (CLS 63 S 4MATIC+)

Phiên bản hàng đầu CLS 63 S 4MATIC+ sở hữu khối động cơ V8 hiệu suất cao:

Kiểu động cơ: V8 4.0L Twin-Turbo AMG

Dung tích xy-lanh: 3.982 cc

Công suất cực đại: 603 mã lực tại 5.750 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 850 Nm tại 2.500–4.500 vòng/phút

Hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G: Hộp số tự động 9 cấp đặc biệt, sử dụng ly tâm (wet start-up clutch) thay vì biến momen (torque converter), cho thời gian chuyển số cực nhanh.

Hệ dẫn động 4MATIC+: Có thể điều chỉnh phân phối mô-men xoắn 0–100% về cầu sau, hỗ trợ chế độ Drift, thích hợp cho track-day hoặc drift controlled.

Hệ thống xả AMG Performance: Ống xả đường kính lớn, van điều khiển điện tử, tạo âm thanh uy lực, đặc trưng của dòng V8 AMG.

Hiệu năng: Tăng tốc 0–100 km/h chỉ khoảng 3,4 giây, tốc độ tối đa giới hạn 280 km/h với gói AMG Track Package.

2. Hộp số và hệ truyền động

2.1. Hộp số 9G-TRONIC

Hầu hết các phiên bản CLS 2025 – từ CLS 350, CLS 450 đến CLS 53 – đều sử dụng hộp số tự động 9G-TRONIC 9 cấp:

Thiết kế: Hộp số 9 cấp hành tinh (Planetary Gear Set) với bộ ly hợp ướt đa đĩa (Multi-Disc Clutch), cho khả năng chịu mô-men cao và chuyển số mượt mà.

Chuyển số thông minh: Hệ thống tự động chọn tỷ số truyền tối ưu tùy theo chế độ lái (Comfort, Sport, Sport+, Eco, Individual), giúp tiết kiệm nhiên liệu ở dải tốc độ thấp và tăng tốc thể thao ở dải tốc độ cao.

Chế độ sang số bằng lẫy (Paddle Shifters): Tích hợp trên vô-lăng, cho phép tài xế chuyển số thủ công nhanh chóng, hỗ trợ trải nghiệm lái thể thao.

Chuyển số êm ái: Đặc biệt khi kết hợp với khối động cơ mild-hybrid, hộp số có thể nới lỏng để mô-tơ điện hỗ trợ, giúp xe vọt mượt mà.

2.2. Hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G

Riêng bản CLS 63 S AMG trang bị hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G:

Ly tâm thay torque converter: Công nghệ Multiple Clutch Technology (MCT) sử dụng ly tâm (wet start-up clutch) cho phép phản hồi chân ga tức thời, loại bỏ độ trễ do biến mô, mang lại cảm giác tay lái nhanh nhạy.

Chế độ chuyển số thể thao: Bao gồm 4 chế độ: Controlled Efficiency (C), Sport (S), Sport Plus (S+), và Manual (M), cho phép chuyển số cực nhanh (0,05–0,1 giây) khi ở chế độ S+ hoặc M.

Chế độ Race Start: Tính năng tối ưu hóa lực kéo hậu bánh khi khởi động nhanh, giúp tăng tốc 0–100 km/h thất được vận hành tốt nhất.

2.3. Hệ dẫn động 4MATIC và 4MATIC+

CLS 350: Dẫn động cầu sau (RWD – Rear-Wheel Drive), phù hợp người yêu thích cảm giác lái truyền thống.

CLS 450 4MATIC+ và CLS 53/63 S AMG 4MATIC+: Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (All-Wheel Drive) với cơ cấu vi sai trung tâm điện tử, có thể chia tỷ lệ mô-men giữa hai cầu linh hoạt từ 0–100% (cầu sau ưu tiên, hay cân bằng 50:50 tùy điều kiện).

Điểm mạnh 4MATIC+:

Tăng độ bám đường khi tăng tốc mạnh, đặc biệt trên mặt đường trơn.

Cải thiện khả năng vào cua nhờ torque vectoring (phân bổ mô-men độc lập cho từng bánh).

Cung cấp tính năng Drift Mode (bản AMG), cho phép cầu sau nhận 100% mô-men để drift controlled.

3. Khung gầm, hệ thống treo và khung thân

3.1. Nền tảng khung gầm MRA II

CLS 2025 sử dụng nền tảng khung gầm Modular Rear-drive Architecture II (MRA II), có các đặc trưng:

Thép và nhôm kết hợp: Khung thân liền khối bằng thép cường độ cao, thép siêu cường lực ở vùng chịu biến dạng khi va chạm, kết hợp nhôm cho nắp capo và cánh gió sau, giúp giảm trọng lượng không lò xo (unsprung mass) và hạ trọng tâm.

Kết cấu chịu xoắn: Được tính toán để cung cấp độ cứng vững cao, giảm rung lắc thân xe, mang lại cảm giác lái đầm chắc.

Yếu tố khí động học tích hợp: Gầm xe phẳng, cánh gió sau liền mạch, khe khuếch tán khu vực đuôi giúp dòng khí trượt mượt, giảm hệ số cản gió (Cd ≈ 0,26–0,28).

3.2. Hệ thống treo đa liên kết (Multi-Link) và Air Body Control

CLS 2025 có hai thiết lập hệ thống treo cho khách hàng lựa chọn:

Hệ thống treo Air Body Control (hệ treo khí nén)

Giảm xóc khí nén (Air Springs): Ở mỗi góc xe, túi khí nén kết hợp với giảm chấn điện tử Adaptive Damping System (ADS+), cho phép điều chỉnh độ cứng mềm tuỳ từng tình huống.

Chế độ nâng hạ gầm tự động: Ở tốc độ cao (>120 km/h), xe tự hạ gầm 10–15 mm để giảm lực cản khí động học. Khi di chuyển chậm, tự hạ gầm hơn 20 mm để hành khách dễ ra vào.

Adaptive Damping: Van điện tử điều chỉnh lưu lượng dầu trong giảm chấn, giúp thân xe luôn giữ độ cân bằng, giảm hiện tượng nghiêng đầu khi vào cua.

Ưu điểm: Mang lại cảm giác êm ái êm, người ngồi ít cảm nhận chấn động biến dạng mặt đường. Khả năng cân bằng thân xe tốt khi vào cua tốc độ cao.

Hệ thống treo Agility Control (hệ treo cơ bản)

Giảm xóc tay đòn kép (Double Wishbone) phía trước và đa liên kết (Multi-Link) phía sau: Kết hợp thanh giằng ngang và thanh giảm chấn thủy lực.

Chế độ Dynamic Select: Tuỳ theo chế độ lái (Comfort, Sport), van giảm chấn điều chỉnh độ phản hồi để cân bằng giữa êm ái và độ đầm.

Ưu điểm: Giảm chi phí bảo dưỡng, trọng lượng nhẹ, cho cảm giác lái chân thật, ổn định, phù hợp các phiên bản CLS 350 hoặc khách hàng muốn ưu tiên cân bằng chi phí/cảm giác lái.

3.3. Hệ thống khung với cốt cách chịu xoắn cao

Cột trụ A, B, C bằng thép siêu cường lực: Tăng độ cứng vặn khi chịu lực xoắn, đảm bảo an toàn va chạm.

Tấm bảo vệ gầm (Underbody Shield): Bằng nhựa gia cố, tạo bề mặt phẳng, dẫn luồng khí mượt mà qua gầm, tăng hiệu quả khí động học.

Hệ thống thanh giằng ổn định (Stabilizer Bars): Thanh giằng trước/sau dày, cố định, giúp giảm độ nghiêng thân xe khi vào cua.

4. Kích thước, trọng lượng và khoảng sáng gầm

4.1. Kích thước tổng thể

Dài x Rộng x Cao: 4.996 mm x 1.869 mm x 1.418 mm

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2.939 mm

Chiều rộng cơ sở trước/sau: Trước 1.605 mm / Sau 1.612 mm

Bán kính quay vòng (Turning Radius): 5,6 m (giúp di chuyển linh hoạt trong đô thị).

4.2. Trọng lượng

Trọng lượng không tải (Curb Weight):

CLS 350: Khoảng 1.765 kg

CLS 450 4MATIC+: Khoảng 1.835 kg (do hệ dẫn động AWD)

CLS 53 4MATIC+: Khoảng 1.910 kg (do thêm hệ thống AMG và nhiều chi tiết hiệu suất)

CLS 63 S AMG: Khoảng 1.980 kg (do động cơ V8, phanh carbon-ceramic tùy chọn)

Tải trọng toàn phần (Gross Vehicle Weight): Khoảng 2.450–2.550 kg, tùy phiên bản.

4.3. Khoảng sáng gầm (Ground Clearance)

Agility Control: Khoảng sáng gầm tiêu chuẩn 93 mm

Air Body Control: Tự động điều chỉnh khoảng sáng gầm từ 89 mm (khi chạy tốc độ cao) đến 113 mm (khi di chuyển chậm hoặc ở chế độ nâng hạ gầm tối đa), giúp dễ dàng leo vỉa hè hoặc vận hành trên đường gồ ghề.

5. Hệ thống lái và tính năng treo/chassis phụ trợ

5.1. Hệ thống lái trợ lực điện (EPS – Electric Power Steering)

CLS 2025 tích hợp hệ thống lái điện Direct-Steer với tỉ số truyền biến thiên:

Tỉ số lái biến thiên (Variable Ratio Steering): Ở tốc độ thấp, tỉ số truyền lái cao (nhiều độ quay vô-lăng cho một độ quay bánh), giúp quay nhẹ và linh hoạt; khi chạy tốc độ cao, tỉ số truyền lái giảm, cho cảm giác đầm và chính xác.

Cảm biến lực lái (Steering Feedback Sensors): Đo lực tác động, cung cấp phản hồi chân thật khi lái, cải thiện độ bám và tính chính xác khi vào cua.

Hỗ trợ lái chủ động (Active Steering Assist): Hệ thống tự động điều chỉnh góc lái nhẹ để giữ làn đường.

5.2. Hệ thống treo phụ trợ (Chassis Assistance)

Active Body Control (CBC – Continuous Damping Control): Với hệ thống Air Body Control, van điều khiển điện tử nhanh chóng điều chỉnh áp suất túi khí, giảm thiểu độ nghiêng thân xe khi vào cua và rung lắc trên đường gồ ghề.

Curve Dynamic Assist (chống nghiêng khi vào cua): Hệ thống tăng áp lực phanh ở bánh trong cua, giúp thân xe giữ cân bằng hơn.

Brake-Based Trailer Stability Assist (khi chở theo rơ moóc): Nếu phát hiện rơ moóc nghiêng lắc, hệ thống tự động phanh từng bánh để ổn định.

6. Phanh, hệ thống trợ lực và an toàn phanh

6.1. Phanh đĩa hiệu suất cao

Đĩa phanh trước:

CLS 350/450: 360 x 36 mm, caliper cố định 4 piston

CLS 53 AMG: 390 x 36 mm, caliper AMG 6 piston cố định

CLS 63 S AMG: 420 x 40 mm, caliper AMG 6 piston cố định; tùy chọn phanh carbon-ceramic 402 x 39 mm, caliper 6 piston siêu nhẹ.

Đĩa phanh sau:

CLS 350/450: 320 x 26 mm, caliper 1 piston nổi

CLS 53 AMG: 360 x 26 mm, caliper 1 piston hiệu suất cao

CLS 63 S AMG: 360 x 32 mm, caliper AMG 1 piston; hoặc phanh carbon-ceramic 360 x 32 mm, caliper 1 piston.

6.2. Hệ thống chống bó cứng ABS và Phân phối lực phanh điện tử EBD

ABS (Anti-lock Braking System): Ngăn bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp, giúp người lái duy trì lái hướng xoay vô-lăng và tránh trượt văng.

EBD (Electronic Brake-force Distribution): Điều phối lực phanh giữa bánh trước và bánh sau dựa trên tải trọng, gia tăng hiệu quả phanh và giảm khả năng trượt cứng bánh sau.

Brake Assist (BAS): Khi phát hiện phanh gấp, tự động tăng lực phanh để giảm khoảng cách dừng.

Hill-Start Assist: Khi dừng ở dốc, hệ thống giữ phanh trong khoảng 2 giây để người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, tránh trôi ngược.

6.3. Hệ thống phanh tạm ngắt động cơ (Regenerative Braking)

Mild-Hybrid Regeneration: Khi nhả ga hoặc phanh nhẹ, động cơ ISG hoạt động như máy phát, tái tạo năng lượng và lưu vào module lưu trữ 48V, giảm tải động cơ phát điện chính, đồng thời giảm áp lực lên phanh chính.

7. Lốp xe, mâm và hệ thống phanh bổ trợ

7.1. Mâm và lốp (Wheels & Tires)

CLS 2025 cung cấp nhiều lựa chọn mâm và lốp:

Mâm tiêu chuẩn:

CLS 350/450: Mâm hợp kim 19 inch đa chấu, kích thước lốp 245/40 R19.

Tùy chọn mâm cao cấp:

CLS 450 4MATIC+: Mâm 20 inch chữ Y AMG, lốp 255/35 R20 phía trước và 285/30 R20 phía sau.

CLS 53 AMG: Mâm AMG 20 inch two-tone (đen bóng mặt và viền ống), lốp 275/35 R20 trước, 305/30 R20 sau.

CLS 63 S AMG: Mâm AMG 21 inch forged nhẹ, lốp 275/35 R21 trước, 305/30 R21 sau.

Lốp nguyên bản: Thường là lốp thể thao cao cấp loại run-flat để đảm bảo an toàn khi bị thủng, vẫn di chuyển được ở tốc độ thấp.

7.2. Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)

TPMS (Tire Pressure Monitoring System): Theo dõi áp suất lốp liên tục, cảnh báo trên cụm đồng hồ nếu áp suất giảm dưới mức an toàn, giúp duy trì độ bám, tiết kiệm nhiên liệu và tăng tuổi thọ lốp.

8. Khả năng tiêu thụ nhiên liệu và khí thải

8.1. Tiêu hao nhiên liệu (Combined Fuel Economy)

CLS 350:

Tiêu hao nội đô: 9,5–10,5 lít/100 km

Tiêu hao đường trường: 6,5–7,0 lít/100 km

Kết hợp: 8,0–8,5 lít/100 km (chứng nhận WLTP)

CLS 450 4MATIC+:

Nội đô: 10,0–11,0 lít/100 km

Đường trường: 7,0–7,5 lít/100 km

Kết hợp: 9,0–9,5 lít/100 km

CLS 53 AMG 4MATIC+:

Nội đô: 11,5–12,5 lít/100 km

Đường trường: 8,5–9,0 lít/100 km

Kết hợp: 10,0–10,5 lít/100 km

CLS 63 S AMG 4MATIC+:

Nội đô: 14,0–15,0 lít/100 km

Đường trường: 9,5–10,0 lít/100 km

Kết hợp: 12,0–12,5 lít/100 km

8.2. Khí thải CO₂ (CO₂ Emissions)

CLS 350: 180–195 g/km (kết hợp WLTP)

CLS 450 4MATIC+: 205–220 g/km

CLS 53 AMG 4MATIC+: 235–250 g/km

CLS 63 S AMG 4MATIC+: 285–305 g/km

9. Kích thước nội thất và khả năng chứa đồ

9.1. Dung tích khoang hành lý (Boot Capacity)

Dung tích cốp sau: 520 lít, đủ để chứa 3–4 vali lớn và hành lý cá nhân.

Ghế sau gập 40:20:40: Có thể gập gọn hàng ghế sau, tăng dung tích chứa đồ lên khoảng 1.300 lít khi gập phẳng, thuận tiện chở các vật dụng dài như ván trượt, đồ đạc cồng kềnh.

9.2. Khoảng không gian nội thất

Khoảng để chân hàng ghế trước: 1.050 mm (tiêu chuẩn)

Khoảng để chân hàng ghế sau: 880 mm, đủ rộng cho hai người lớn có chiều cao khoảng 1,80 m ngồi thoải mái.

Khoảng trần xe phía trước: 1.040 mm, phía sau 950 mm (do thiết kế mui coupe dốc), vừa đủ cho người cao khoảng 1,80 m ngồi không bị chạm đầu.

Chiều rộng nội thất: 1.320 mm (đo ở vai ghế trước)

Chiều rộng khu vực vai ghế sau: 1.260 mm

9.3. Tiện ích khoang lái

Hộc đựng đồ trung tâm (Center Console Storage): Hộc rộng giữ điện thoại, ví tiền, cầu chì USB…

Ngăn chứa cốc (Cup Holders): 02 cốc trên bệ trung tâm và 02 cốc trong tựa tay hàng ghế sau.

Ngăn đựng găng tay (Glove Compartment): Dung tích khoảng 7 lít, có thể kèm ngăn làm mát (tuỳ chọn).

Túi lưới sau ghế trước: Dùng để chứa sách bìa mềm hoặc giấy tờ.

Khoang để kính, đồ nhỏ (Sunglasses Compartment & Miscellaneous Storage): Vị trí phía trên bảng điều khiển trung tâm.

10. Hệ thống lái, trợ lái và an toàn

10.1. Hệ thống lái trợ lực điện (EPS)

Tỉ số trợ lực biến thiên: Tự động điều chỉnh độ trợ lực theo tốc độ, nhẹ nhàng ở đô thị, đầm chắc khi chạy nhanh.

Cảm biến lực lái: Đảm bảo phản hồi chân thật, giúp người lái kiểm soát chính xác.

10.2. Hệ thống ADAS (Advanced Driver Assistance Systems)

CLS 2025 trang bị hàng loạt tính năng hỗ trợ lái bán tự động và an toàn:

Distronic Active Cruise Control: Duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, kết hợp phanh và ga tự động, hỗ trợ dừng-chờ tự động (Stop & Go).

Active Steering Assist: Kết hợp camera và radar, duy trì vị trí trong làn, tự đánh lái nhẹ, giảm mỏi khi lái trên cao tốc.

Active Brake Assist: Phát hiện nguy cơ va chạm với xe, người đi bộ, chướng ngại, tự động phanh khẩn cấp.

Blind Spot Assist: Radar giám sát điểm mù, cảnh báo trên gương và phanh bánh sau cho đến khi xe vào lại làn.

Lane Keeping Assist / Lane Departure Warning: Cảnh báo và can thiệp khi phát hiện lái xe chệch làn không báo rẽ.

Active Lane Change Assist: Hỗ trợ chuyển làn chủ động khi bật xi-nhan, đánh lái tự động.

Rear Cross-Traffic Alert: Khi lùi xe, radar phía sau cảnh báo phương tiện cắt ngang, tự phanh bánh sau nếu cần.

Parktronic với Active Parking Assist: Tìm chỗ đỗ, tự động đánh lái lùi/tiến vào vị trí, camera 360° hiển thị toàn cảnh.

Traffic Sign Assist: Nhận diện biển báo thông qua camera, hiển thị giới hạn tốc độ, cấm vượt, cảnh báo trên cụm đồng hồ.

Evasive Steering Assist: Khi phanh không đủ, hỗ trợ đánh lái để né chướng ngại.

10.3. An toàn chủ động và thụ động

Cảm biến va chạm (Crash Sensors): Kích hoạt túi khí, căng đai an toàn ngay lập tức khi xảy ra va chạm.

E-Call (Emergency Call): Gửi tín hiệu khẩn cấp tự động khi xảy ra va chạm mạnh, truyền vị trí GPS cho dịch vụ cứu hộ.

Cơ cấu túi khí và căng đai: Túi khí trước/sau/hông/rèm, túi khí đầu trung tâm, căng đai điện tử.

EBD/ABS/BAS: Hỗ trợ phanh an toàn, tránh trượt cứng bánh.

11. Hệ thống treo, phanh và an toàn khi vận hành

11.1. Hệ thống treo đa liên kết (Multi-Link) phía sau

Phía trước: Giảm xóc tay đòn kép (Double Wishbone) kết hợp thanh cân bằng, giúp xe phản hồi lái chính xác và ổn định khi vào cua.

Phía sau: Hệ treo đa liên kết (Multi-Link) kết hợp giảm chấn khí nén (Air Body Control) hoặc giảm chấn thủy lực (Agility Control), cho phép điều chỉnh độ cứng/mềm nhanh chóng.

Thanh cân bằng (Stabilizer Bar): Giảm thiểu độ nghiêng thân xe, cải thiện sự ổn định khi đánh lái gấp.

11.2. Hệ thống phanh tích hợp hỗ trợ an toàn

Đĩa phanh lớn: 360 mm ở bánh trước, 320–360 mm ở bánh sau; caliper cố định 4–6 piston hiệu suất cao.

Phanh carbon-ceramic (tuỳ chọn AMG): Giảm trọng lượng không lò xo và cải thiện khả năng tản nhiệt, lý tưởng cho track-day.

Hệ thống ABS/EBD/BAS:

ABS: Chống bó cứng bánh khi phanh gấp.

EBD: Phân phối lực phanh giữa cầu trước và cầu sau theo tải trọng.

BAS: Hỗ trợ phanh khẩn cấp, tăng áp suất phanh khi phát hiện phanh gấp.

12. Hệ thống nhiên liệu và mức tiêu chuẩn khí thải

12.1. Thông số nhiên liệu và tiêu chuẩn khí thải

Loại nhiên liệu: xăng không chì RON 91/95 (Premium Unleaded Gasoline)

Dung tích bình nhiên liệu: 66 lít (CLS 350/450/53), 66 lít (CLS 63 S)

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 6d (Châu Âu), tiêu chuẩn EPA Tier 3 (Mỹ), tương đương mức Tier 2 Bin 5 (California) tùy thị trường.

12.2. Mức tiêu hao nhiên liệu (WLTP)

CLS 350: 8,0–8,5 lít/100 km (kết hợp)

CLS 450: 9,0–9,5 lít/100 km

CLS 53 AMG: 10,0–10,5 lít/100 km

CLS 63 S AMG: 12,0–12,5 lít/100 km

13. An toàn và hệ thống cảnh báo

13.1. Hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS

TPMS (Tire Pressure Monitoring System): Liên tục giám sát áp suất từng lốp, cảnh báo khi áp suất giảm dưới ngưỡng an toàn, giúp duy trì độ bám và tuổi thọ lốp.

13.2. Camera và cảm biến hỗ trợ

Camera 360°: Gồm 4 camera đặt ở đầu, hông và đuôi xe, tạo hình ảnh toàn cảnh hiển thị trên màn hình, hỗ trợ đỗ xe trong không gian hẹp.

Cảm biến siêu âm Parktronic: 12 cảm biến ở cản trước/sau phát hiện vật cản, cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh để hỗ trợ đỗ đậu.

Radar chủ động: Hỗ trợ Adaptive Cruise Control, Active Brake Assist, Blind Spot Assist và Rear Cross-Traffic Alert.

13.3. Cảnh báo người lái mất tập trung (Attention Assist)

Attention Assist: Hệ thống theo dõi tín hiệu lái, góc bẻ vô-lăng và các thông số khác để phát hiện dấu hiệu mệt mỏi hoặc mất tập trung, cảnh báo tài xế nghỉ ngơi khi cần.

14. Nội thất kết hợp công nghệ

Mặc dù mục tiêu chính là liệt kê thông số kỹ thuật, hệ thống thông tin giải trí và tiện nghi cũng góp phần vào trải nghiệm vận hành an toàn và thuận tiện:

MBUX với hai màn hình 12,3 inch: Màn hình đồng hồ kỹ thuật số và màn hình trung tâm cảm ứng độ phân giải cao, hỗ trợ điều hướng, kết nối, cảnh báo ADAS.

Trợ lý ảo “Hey Mercedes”: Có thể ra lệnh bằng giọng nói để điều chỉnh chức năng hỗ trợ lái, điều hòa, giải trí, giúp tài xế không rời mắt khỏi đường.

Head-Up Display (HUD): Chiếu thông tin tốc độ, giới hạn tốc độ, cảnh báo lái bán tự động lên kính lái, giúp tài xế tập trung quan sát đường.

Cảnh báo giới hạn tốc độ và tín hiệu giao thông: Nhận diện biển báo qua camera, hiển thị và cảnh báo khi lái quá tốc độ cho phép.

15. Khả năng kéo và tải trọng

15.1. Khả năng kéo (Towing Capacity)

Dung tích kéo tối đa có phanh (Braked Towing Capacity):

CLS 350: 1.900 kg (khi sử dụng móc kéo chính hãng)

CLS 450 4MATIC+: 1.900 kg

CLS 53 AMG 4MATIC+: 1.900 kg

CLS 63 S AMG 4MATIC+: 1.900 kg (ghế phía sau có thể gập phẳng để chuyên chở hành lý dài kèm theo khi kéo)

Dung tích kéo không phanh (Unbraked Towing Capacity): 750 kg (tùy thị trường, thường cho phép kéo rơ moóc nhỏ không có phanh).

15.2. Tải trọng (Payload Capacity)

Tải trọng tối đa (Payload): Khoảng 600–650 kg, phụ thuộc phiên bản và tùy chọn trang bị.

Số chỗ ngồi: 5 người lớn (ngồi 3–2), khi gập ghế sau tải dài có thể chở thêm đồ cồng kềnh.

16. Tổng kết thông số kỹ thuật

Mercedes-Benz CLS 2025 đem lại bức tranh tổng thể cân bằng giữa hiệu năng vận hành mạnh mẽ, tính tiện nghi cao cấp và mức độ an toàn tối ưu. Dưới đây là những điểm chính tóm tắt:

Động cơ

I6 3.0L mild-hybrid cho CLS 350 (299 HP/400 Nm) và CLS 450 (362 HP/500 Nm).

I6 3.0L mild-hybrid AMG cho CLS 53 (429 HP/520 Nm).

V8 4.0L twin-turbo AMG cho CLS 63 S (603 HP/850 Nm).

Hộp số

Hộp số 9G-TRONIC 9 cấp cho CLS 350, CLS 450, CLS 53.

Hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G cho CLS 63 S.

Hệ dẫn động

RWD (CLS 350) hoặc 4MATIC+ AWD (CLS 450, CLS 53, CLS 63 S).

Hệ thống treo

Air Body Control khí nén mượn (tùy chọn), Adaptive Damping.

Agility Control giảm chấn thủy lực (tiêu chuẩn).

Phanh và an toàn

Phanh đĩa ventilated: 360 mm trước, 320–360 mm sau (CLS 350/450/53), phanh carbon-ceramic 402/360 mm (CLS 63 S).

ABS, EBD, BAS, ESP, TCS, Hill-Start Assist.

Túi khí đa vùng: Trước, bên, rèm, đầu trung tâm.

Kích thước & Trọng lượng

Dài x Rộng x Cao: 4.996 x 1.869 x 1.418 mm.

Chiều dài cơ sở: 2.939 mm.

Curb Weight: 1.765–1.980 kg tùy phiên bản.

Payload: 600–650 kg.

Boot: 520 lít (gập ghế mở rộng lên ~1.300 lít).

Tiêu hao nhiên liệu & khí thải

CLS 350: 8,0–8,5 lít/100 km, 180–195 g/km CO₂.

CLS 450: 9,0–9,5 lít/100 km, 205–220 g/km CO₂.

CLS 53 AMG: 10,0–10,5 lít/100 km, 235–250 g/km CO₂.

CLS 63 S AMG: 12,0–12,5 lít/100 km, 285–305 g/km CO₂.

Kéo & Tải

Braked Towing Capacity: 1.900 kg.

Unbraked: 750 kg.

Payload: 600–650 kg.

Các hệ thống hỗ trợ an toàn

Distronic Adaptive Cruise Control, Active Steering Assist, Active Brake Assist, Blind Spot Assist, Lane Keeping/Lane Departure Warning, Active Lane Change Assist, Parktronic, 360° Camera, TPMS, ATTENTION Assist.

Nhờ sự kết hợp giữa khối động cơ đa dạng, hộp số hiện đại, hệ dẫn động linh hoạt, khung gầm chắc chắn cùng hàng loạt công nghệ an toàn cao cấp, Mercedes-Benz CLS 2025 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc coupe bốn cửa hạng sang. Những thông số kỹ thuật trên thể hiện rõ cam kết của Mercedes trong việc mang đến trải nghiệm sang trọng, hiệu năng vượt trội và độ an toàn tối đa cho người lái và hành khách.

 

 

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?